Regarding this "women's quota," much criticism can be seen on social media, such as "Isn't this discrimination against men?" and "It's not fair."
Về "chỉ tiêu tuyển sinh nữ" này, trên mạng xã hội cũng có thể thấy rất nhiều chỉ trích như "Đây chẳng phải là sự phân biệt đối xử với nam giới sao?" và "Không có sự công bằng".
It is also a fact that voices of concern are being raised, saying, "It's strange to be at a disadvantage because of your gender, even if you work hard."
Việc có những tiếng nói lo lắng rằng "Dù đã nỗ lực hết mình mà lại bị bất lợi vì giới tính thì thật vô lý" cũng là một sự thật.
差別
さべつ
N3名詞, する動詞
中歧视;差别
ENdiscrimination; distinction
VIsự phân biệt đối xử
SNSなどで「男性に対する差別ではないか」という批判もたくさん見られます。
SNSなどで「だんせいに たいする さべつではないか」という ひはんも たくさん みられます。
在社交网络上也能看到很多例如“这不是对男性的歧视吗?”的批评。
On social media, much criticism can be seen, such as "Isn't this discrimination against men?"
Trên mạng xã hội cũng có thể thấy rất nhiều chỉ trích như "Đây chẳng phải là sự phân biệt đối xử với nam giới sao?".
It's because the proportion of female students in science and engineering faculties at Japanese universities is about 15%, which is very low compared to other countries. The goal is to eliminate this gender imbalance and increase opportunities for new ideas and services to emerge in the fields of science and technology.
Đó là vì tỷ lệ nữ sinh viên trong các khoa khoa học và kỹ thuật tại các trường đại học Nhật Bản là khoảng 15%, rất thấp so với các nước khác. Mục đích là để xóa bỏ sự mất cân bằng giới tính này và tăng cơ hội để những ý tưởng và dịch vụ mới ra đời trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.
ポイント
• 理工系学部の女子学生の割合が低いこと。
· 理工科院系的女学生比例很低。
· The low proportion of female students in STEM faculties.
· Tỷ lệ nữ sinh viên ở các khoa khoa học kỹ thuật thấp.
• 男女のアンバランスをなくすため。
· 为了消除性别不平衡。
· To eliminate the gender imbalance.
· Để xóa bỏ sự mất cân bằng giới tính.
• 多様な視点から新しいアイデアを生み出すため。
· 为了从多元化的视角催生新想法。
· To generate new ideas from diverse perspectives.
· Để tạo ra những ý tưởng mới từ những góc nhìn đa dạng.
If there are few female scientists or engineers nearby to serve as goals, female students tend to feel anxious and wonder, "Can I do it too?" Universities believe that if even one more female student enrolls, she can become a good role model for the next generation of students, encouraging even more female students to pursue STEM fields.
Nếu xung quanh có ít nhà khoa học hay kỹ sư nữ để làm mục tiêu phấn đấu, các nữ sinh viên thường có xu hướng lo lắng và tự hỏi "liệu mình có làm được không". Các trường đại học tin rằng, chỉ cần tăng thêm dù chỉ một nữ sinh viên, sinh viên đó sẽ trở thành hình mẫu tốt cho thế hệ sinh viên tiếp theo, và sẽ có thêm nhiều nữ sinh viên theo đuổi khối ngành khoa học kỹ thuật.
ポイント
• 目標となる女性の先輩(ロールモデル)が少ないこと。
· 可以作为目标的女性前辈(榜样)很少。
· There is a lack of female seniors to act as role models.
· Thiếu các先輩 nữ (hình mẫu) để làm mục tiêu.
• 女子学生を増やすことで、次の世代のお手本を作るため。
· 通过增加女学生,为下一代树立榜样。
· To create role models for the next generation by increasing the number of female students.
· Tạo ra hình mẫu cho thế hệ tiếp theo bằng cách tăng số lượng nữ sinh viên.
• 学生の不安を減らし、理工系に進むことを後押しするため。
· 为了减少学生的不安,鼓励她们进入理工科领域。
· To reduce students' anxiety and encourage them to enter STEM fields.
· Để giảm bớt sự lo lắng của sinh viên và khuyến khích họ theo đuổi các ngành khoa học kỹ thuật.
Q3. 「女子枠」制度には、どのような批判がありますか?
对于“女性名额”制度,有哪些批评意见?
What are the criticisms against the "women's quota" system?
Có những chỉ trích nào đối với hệ thống "chỉ tiêu tuyển sinh nữ"?
There is criticism that it is "discrimination against men" and "not fair." For male applicants, it could potentially reduce their chances of acceptance, and voices of concern have been raised that it is wrong to be disadvantaged based on gender.
Có những chỉ trích cho rằng đó là "sự phân biệt đối xử với nam giới" và "không công bằng". Đối với các thí sinh nam, cơ hội trúng tuyển có thể bị thu hẹp, và có những tiếng nói lo ngại rằng việc bị bất lợi dựa trên giới tính là không hợp lý.
ポイント
• 男子受験生に対する差別・不公平だという意見。
· 认为这是对男性考生的歧视和不公。
· Opinions that it is discrimination and unfair to male applicants.
· Ý kiến cho rằng đây là sự phân biệt đối xử và không công bằng với thí sinh nam.
• 男子受験生の合格のチャンスが減る可能性。
· 男性考生的录取机会可能会减少。
· The possibility of reduced chances of acceptance for male applicants.
· Khả năng cơ hội trúng tuyển của thí sinh nam bị giảm đi.
• 性別によって有利・不利が決まることへの懸念。
· 担忧因性别决定优势或劣势。
· Concerns about advantages or disadvantages being determined by gender.
· Lo ngại về việc lợi thế hay bất lợi bị quyết định bởi giới tính.