For example, they might experience the great outdoors in Hokkaido to the north, or meet and talk with "shokunin" (craftsmen) who possess traditional skills in various regions.
Ví dụ, họ sẽ tiếp xúc với thiên nhiên hùng vĩ ở Hokkaido phía Bắc, hoặc gặp gỡ và lắng nghe câu chuyện của những "shokunin" (nghệ nhân) có kỹ thuật truyền thống ở các địa phương.
They decided to quit their jobs to make time to properly connect with their daughter, after seeing her suffer from going to school when she started refusing to go (futōkō) due to an illness.
Họ quyết định nghỉ việc để có thời gian đối mặt một cách nghiêm túc với con gái, sau khi thấy con khổ sở vì phải đến trường khi cô bé bắt đầu không chịu đi học (futōkō) do bị bệnh.
ポイント
• 長女が不登校になったから。
· 因为长女拒绝上学。
· Because their eldest daughter started refusing to go to school.
· Vì con gái lớn của họ không chịu đến trường.
• 娘と向き合う時間を作るため。
· 为了创造与女儿相处的时间。
· To make time to connect with their daughter.
· Để có thời gian đối mặt và gần gũi với con gái.
Q2. この家族が選んだ「旅育(たびいく)」とは、どのような教育方法ですか?
这个家庭选择的“旅育”是怎样一种教育方法?
What kind of educational method is the "Tabi-iku" that this family chose?
"Tabi-iku" (giáo dục qua du lịch) mà gia đình này lựa chọn là phương pháp giáo dục như thế nào?
It is a new form of education where, instead of studying at a desk in school, they learn by traveling all over Japan while living in a large van, experiencing nature, culture, and people from various regions firsthand.
Đó là một hình thức giáo dục mới, thay vì học trên bàn giấy ở trường, họ sẽ học bằng cách đi du lịch khắp Nhật Bản trong khi sống trên một chiếc xe lớn, tiếp xúc trực tiếp với thiên nhiên, văn hóa và con người ở các vùng miền.
ポイント
• 学校の代わりに旅を通して学ぶこと。
· 代替学校,通过旅行来学习。
· Learning through travel instead of at school.
· Học hỏi qua các chuyến đi thay vì ở trường.
• 日本の自然、文化、人々に直接触れることで学ぶ。
· 通过直接接触日本的自然、文化和人来学习。
· Learning by directly experiencing Japan's nature, culture, and people.
· Học hỏi bằng cách tiếp xúc trực tiếp với thiên nhiên, văn hóa và con người Nhật Bản.
Q3. 記事によると、現在の日本の「不登校」の状況はどのようですか?
根据文章,日本目前“不登校”的状况如何?
According to the article, what is the current situation regarding "futōkō" (school refusal) in Japan?
Theo bài viết, tình hình "futōkō" (không đến trường) hiện nay ở Nhật Bản như thế nào?
In the 2022 school year, the number of elementary and junior high school students refusing to go to school reached about 300,000, which is more than 2.5 times the number from 10 years ago. This calculates to one or two students per class, meaning it is no longer something special.
Trong năm học 2022, số lượng học sinh tiểu học và trung học cơ sở không đến trường đã lên tới khoảng 300.000 người, tăng hơn 2,5 lần so với 10 năm trước. Con số này tương đương với việc có một hoặc hai học sinh trong mỗi lớp, cho thấy đây không còn là một điều đặc biệt nữa.
ポイント
• 不登校の生徒が増えている(2022年度で約30万人)。
· 拒绝上学的学生正在增加(2022财年约30万人)。
· The number of students refusing school is increasing (approx. 300,000 in FY2022).
· Số học sinh không đến trường đang tăng lên (khoảng 300.000 người vào năm 2022).
• 10年前の2.5倍以上で、珍しいことではない。
· 是10年前的2.5倍以上,已不罕见。
· It's more than 2.5 times the number from 10 years ago and is not uncommon.
· Gấp hơn 2,5 lần so với 10 năm trước và không còn là chuyện hiếm.