It is said that because this earthquake occurred at a slightly deeper location, its energy spread over a wide area without weakening.
Người ta nói rằng, đặc biệt là do trận động đất lần này xảy ra ở một nơi hơi sâu, năng lượng của nó đã lan truyền ra một phạm vi rộng mà không bị suy yếu.
震源
しんげん
N1名詞
中震源
ENepicenter, hypocenter
VITâm chấn
地震が起きた場所(震源:しんげん)に近いほど震度は大きく、遠いほど小さくなります。
じしんがおきたばしょ(しんげん)にちかいほどしんどはおおきく、とおいほどちいさくなります。
离地震发生地(震源)越近,地震烈度就越大,越远则越小。
The closer you are to the place where the earthquake occurred (the epicenter), the greater the seismic intensity, and the farther away, the smaller it becomes.
Càng gần nơi xảy ra động đất (tâm chấn) thì chấn độ càng lớn, và càng xa thì càng nhỏ.
津波
つなみ
N3名詞
中海啸
ENtsunami
VISóng thần
幸い、この地震による津波の心配はありませんでした。
さいわい、このじしんによるつなみのしんぱいはありませんでした。
幸运的是,这次地震没有引发海啸的担忧。
Fortunately, there was no concern of a tsunami from this earthquake.
May mắn là không có lo ngại về sóng thần do trận động đất này gây ra.
'Magnitude' is the amount of energy the earthquake itself has, and it does not change even when far from the epicenter. On the other hand, 'seismic intensity (shindo)' is the strength of the shaking at your current location, and it changes depending on the distance from the epicenter.
'Magnitude' là độ lớn năng lượng mà bản thân trận động đất có, và nó không thay đổi dù ở xa tâm chấn. Mặt khác, 'chấn độ (shindo)' là cường độ cho thấy nơi bạn đang ở rung lắc mạnh như thế nào, và nó thay đổi tùy thuộc vào khoảng cách từ tâm chấn.
ポイント
• マグニチュードは地震のエネルギーの大きさ
· 震级是地震的能量大小
· Magnitude is the size of the earthquake's energy
· Magnitude là độ lớn năng lượng của trận động đất
• 震度は場所ごとの揺れの強さ
· 烈度是每个地方的摇晃强度
· Seismic intensity is the strength of shaking at a location
· Chấn độ là cường độ rung lắc tại mỗi địa điểm
• 震度は震源からの距離で変わる
· 烈度随与震源的距离而变化
· Seismic intensity changes with distance from the epicenter
· Chấn độ thay đổi theo khoảng cách từ tâm chấn
Q2. 今回の北海道の地震で、なぜ1000kmも離れた関東地方でも揺れが観測されたのですか?
这次北海道的地震,为什么在1000公里外的关东地区也能观测到摇晃?
In the recent Hokkaido earthquake, why were tremors observed even in the Kanto region, 1000 km away?
Trong trận động đất ở Hokkaido lần này, tại sao người ta có thể quan sát thấy rung lắc ngay cả ở vùng Kanto, cách xa 1000km?
Because the earthquake's waves travel through the ground at a very high speed. In particular, since this earthquake occurred at a deep location, its energy spread over a wide area without weakening.
Bởi vì sóng địa chấn truyền trong lòng đất với tốc độ rất nhanh. Đặc biệt, vì trận động đất lần này xảy ra ở một nơi sâu, năng lượng của nó đã lan truyền ra một phạm vi rộng mà không bị suy yếu.
ポイント
• 地震の波が速く伝わるため
· 因为地震波传播速度快
· Because earthquake waves travel fast
· Vì sóng địa chấn truyền đi nhanh
• 地震が深い場所で発生したため
· 因为地震发生在深处
· Because the earthquake occurred at a deep location
· Vì động đất xảy ra ở nơi sâu
• エネルギーが弱まらず広範囲に伝わった
· 能量没有减弱并传播到广阔范围
· The energy spread over a wide area without weakening
· Năng lượng lan truyền ra phạm vi rộng mà không suy yếu
Q3. 緊急地震速報が鳴ったとき、自分の安全を守るためにすべき3つの行動は何ですか?
当紧急地震速报响起时,为了保护自身安全应该采取的3个行动是什么?
When the Earthquake Early Warning sounds, what are the three actions you should take to protect your safety?
Khi Cảnh báo Động đất Khẩn cấp vang lên, ba hành động bạn nên làm để bảo vệ an toàn cho mình là gì?
答えを見る ▾
1つ目は「頭を守ること」、2つ目は「火の始末」、3つ目は「出口の確保」です。
第一是“保护头部”,第二是“处理火源”,第三是“确保出口”。
The first is 'protect your head,' the second is 'deal with fire sources,' and the third is 'secure an exit.'
Thứ nhất là 'bảo vệ đầu', thứ hai là 'xử lý các nguồn lửa', và thứ ba là 'đảm bảo lối thoát'.
ポイント
• 頭を守る
· 保护头部
· Protect your head
· Bảo vệ đầu
• 火の始末
· 处理火源
· Deal with fire sources
· Xử lý các nguồn lửa