In fact, from April to May 2024, the government conducted a currency intervention using an incredibly large sum of about 9.8 trillion yen in total.
Thực tế, từ tháng 4 đến tháng 5 năm 2024, chính phủ đã thực hiện can thiệp tỷ giá bằng cách sử dụng một khoản tiền lớn không thể tin được, tổng cộng khoảng 9.8 nghìn tỷ yên.
If the value of the yen falls too much (the yen weakens too much), the prices of imported goods will continue to rise, making our lives difficult.
Nếu giá trị của đồng yên giảm quá nhiều (đồng yên mất giá quá sâu), giá cả hàng hóa nhập khẩu sẽ tiếp tục tăng, khiến cuộc sống của chúng ta trở nên khó khăn.
Therefore, the Japanese government, especially the ministry called the Ministry of Finance, may take special measures to stop the yen's depreciation.
Vì vậy, chính phủ Nhật Bản, đặc biệt là cơ quan có tên là Bộ Tài chính, có thể sẽ thực hiện các biện pháp đặc biệt để ngăn chặn sự mất giá của đồng yên.
If the government intervenes in the currency market, there is a possibility that the current trend of the weak yen will stop, and it could instead move towards a 'strong yen' where the yen's value increases.
Nếu chính phủ can thiệp tỷ giá, có khả năng dòng chảy yên yếu hiện tại sẽ dừng lại, và ngược lại có thể tiến đến 'yên mạnh' khi giá trị của đồng yên tăng lên.
A weak yen is a state where the value of Japan's currency, the 'yen,' becomes lower compared to other countries' currencies. For example, it's a situation where it now takes 150 yen to buy 1 dollar, whereas it used to be 100 yen. Because of this, when importing goods from overseas, you have to pay more yen for the same dollar-priced product, which causes the price of imported goods to rise.
Yên yếu là tình trạng giá trị của đồng tiền Nhật Bản, 'yên', trở nên thấp hơn so với tiền tệ của các nước khác. Ví dụ, đó là tình huống mà trước đây có thể đổi 1 đô la với 100 yên, nhưng bây giờ cần đến 150 yên. Do đó, khi nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài, dù sản phẩm có cùng giá đô la, số tiền yên phải trả sẽ tăng lên, làm cho giá hàng nhập khẩu tăng theo.
ポイント
• 円の価値が外国の通貨に対して下がること
· 日元的价值相对于外国货币下降
· The value of the yen decreases against foreign currencies
· Giá trị của đồng yên giảm so với tiền tệ nước ngoài
• 同じ外国製品を買うのにより多くの円が必要になること
· 购买同样的外国产品需要花费更多的日元
· More yen is required to buy the same foreign product
· Cần nhiều yên hơn để mua cùng một sản phẩm nước ngoài
Q2. 記事で説明されている「為替介入」とは何ですか?政府はなぜそれを行うのですか?
文章中解释的“外汇干预”是什么?政府为什么要进行干预?
What is the 'currency intervention' explained in the article? Why does the government do it?
“Can thiệp tỷ giá” được giải thích trong bài viết là gì? Tại sao chính phủ lại làm điều đó?
'Currency intervention' is when the government influences the exchange rate by buying or selling large amounts of yen in the market. If the yen weakens too much, the prices of imported goods soar, making life difficult for citizens. Therefore, the government intervenes to artificially raise the value of the yen (to stop its depreciation).
“Can thiệp tỷ giá” là việc chính phủ tác động đến tỷ giá hối đoái bằng cách mua hoặc bán một lượng lớn đồng yên trên thị trường. Nếu đồng yên mất giá quá nhiều, giá cả hàng hóa nhập khẩu sẽ tăng vọt, gây khó khăn cho đời sống người dân. Vì vậy, chính phủ can thiệp với mục đích nâng cao giá trị của đồng yên một cách nhân tạo (để ngăn chặn sự mất giá của nó).
ポイント
• 政府が為替レートに影響を与えるための対策
· 政府为影响汇率而采取的措施
· A measure taken by the government to influence the exchange rate
· Biện pháp của chính phủ để tác động đến tỷ giá hối đoái
• 円安の急激な進行を止め、国民の生活を守るため
· 为了阻止日元的急剧贬值,保护国民生活
· To stop the rapid depreciation of the yen and protect citizens' livelihoods
· Để ngăn chặn sự mất giá nhanh chóng của đồng yên và bảo vệ đời sống người dân
Q3. 為替レートの変動は、日本で働いて母国に送金する人にどのような影響がありますか?
汇率的变动对在日本工作并向祖国汇款的人有什么影响?
How do exchange rate fluctuations affect people who work in Japan and send money to their home country?
Biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng như thế nào đến những người làm việc tại Nhật và gửi tiền về nước?
When you send money during a 'strong yen' period (e.g., 140 yen to 1 dollar), you can receive more foreign currency for the same amount of Japanese yen than during a 'weak yen' period (e.g., 150 yen to 1 dollar). In the article's example, for the same 200,000 yen, the amount received can differ by about 95 dollars depending on the exchange rate. In this way, the exchange rate directly affects the amount of money remitted.
Khi gửi tiền trong thời kỳ 'yên mạnh' (ví dụ: 1 đô la = 140 yên), bạn có thể nhận được nhiều ngoại tệ hơn với cùng một số tiền yên so với khi gửi trong thời kỳ 'yên yếu' (ví dụ: 1 đô la = 150 yên). Trong ví dụ của bài viết, với cùng 200.000 yên, số tiền nhận được có thể chênh lệch khoảng 95 đô la tùy thuộc vào tỷ giá. Như vậy, tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền gửi về.
ポイント
• 円高の時の方が、同じ円でもより多くの外貨に交換できる
· 日元升值时,同样的日元可以兑换更多的外币
· When the yen is strong, the same amount of yen can be exchanged for more foreign currency
· Khi đồng yên mạnh, cùng một lượng yên có thể đổi được nhiều ngoại tệ hơn
• 為替レートの変動が、送金で受け取る金額に直接影響する
· 汇率的变动直接影响汇款收到的金额
· Exchange rate fluctuations directly affect the amount received from a remittance
· Biến động tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền nhận được khi gửi tiền