This refers to a state where three bad things happen at the same time: 'the value of the yen falls (weak yen)', 'the value of companies (stock prices) falls (cheap stocks)', and 'the interest rates for the government and companies to borrow money rise (cheap bonds)'.
Điều này chỉ trạng thái ba điều tồi tệ xảy ra cùng lúc: 'giá trị đồng yên giảm (yên mất giá)', 'giá trị công ty (giá cổ phiếu) giảm (cổ phiếu mất giá)', và 'lãi suất khi nhà nước hay công ty vay tiền tăng lên (trái phiếu mất giá)'.
This means that we rely on imports for over 60% of what we eat, and thus the weak yen has a direct, major impact on food expenses.
Điều này có nghĩa là chúng ta phụ thuộc vào nhập khẩu hơn 60% những gì chúng ta ăn, và do đó, việc đồng yên mất giá gây ảnh hưởng trực tiếp và lớn đến chi phí ăn uống.
関連表現: 〜という意味だ 〜わけだ
〜として N3
表示立场、资格、身份或种类。“作为...”、“以...的身份”。
例文
そこで政府や日本銀行が「応急処置」として使う特別な方法が「為替介入(かわせかいにゅう)」です。
因此,政府和日本银行作为“应急措施”使用的特殊方法就是“外汇干预”。
Therefore, the special method that the government and the Bank of Japan use as an 'emergency measure' is 'currency intervention'.
Vì vậy, phương pháp đặc biệt mà Chính phủ và Ngân hàng Nhật Bản sử dụng với tư cách là một 'biện pháp sơ cứu' chính là 'can thiệp ngoại hối'.
Because the value of the yen decreases, more yen is needed to buy the same foreign product than before. For example, a $100 product could be bought for 10,000 yen when the rate was 100 yen to the dollar, but it would require 16,000 yen if the rate becomes 160 yen to the dollar.
Vì giá trị của đồng yên giảm xuống, nên để mua cùng một sản phẩm nước ngoài sẽ cần nhiều yên hơn so với trước đây. Ví dụ, một sản phẩm giá 100 đô la khi 1 đô la bằng 100 yên có thể mua được với giá 10.000 yên, nhưng khi 1 đô la bằng 160 yên thì sẽ cần đến 16.000 yên.
ポイント
• 円の価値が下がること
· 日元价值下降
· The value of the yen decreases
· Giá trị của đồng yên giảm
• 同じ輸入品を買うためにより多くの円が必要になること
· 购买相同进口商品需要更多日元
· More yen is needed to buy the same imported goods
· Cần nhiều yên hơn để mua cùng một mặt hàng nhập khẩu
The 'triple cheap' refers to a situation where three things happen simultaneously: 'weak yen (the value of the yen falls)', 'cheap stocks (the stock prices, which represent company value, fall)', and 'cheap bonds (interest rates for government and corporate borrowing rise)'.
'Bộ ba giảm giá' chỉ tình trạng ba điều xảy ra đồng thời: 'yên mất giá (giá trị đồng yên giảm)', 'cổ phiếu mất giá (giá cổ phiếu, là giá trị của công ty, giảm)', và 'trái phiếu mất giá (lãi suất khi nhà nước và công ty vay tiền tăng lên)'.
ポイント
• 円安(円の価値)
· 日元贬值(日元价值)
· Weak yen (value of the yen)
· Yên mất giá (giá trị của đồng yên)
Because a too-rapidly weakening yen is a dangerous sign for the Japanese economy (like a high fever), they conduct currency intervention as an 'emergency measure' to slightly slow down its speed.
Bởi vì việc đồng yên mất giá quá nhanh là một dấu hiệu nguy hiểm cho nền kinh tế Nhật Bản (giống như tình trạng sốt cao), họ thực hiện can thiệp ngoại hối như một 'biện pháp sơ cứu' để làm chậm lại tốc độ đó một chút.
ポイント
• 急激な円安のスピードを遅らせるため
· 为了减缓日元急剧贬值的速度
· To slow the speed of the rapid yen depreciation
· Để làm chậm tốc độ mất giá nhanh của đồng yên
• 経済への危険な影響を防ぐための応急処置として
· 作为防止对经济产生危险影响的应急措施
· As an emergency measure to prevent dangerous effects on the economy
· Như một biện pháp sơ cứu để ngăn chặn các tác động nguy hiểm đến nền kinh tế