Because the value of the yen fell too much, it is believed that the Japanese government and the Bank of Japan took a special action called 'currency intervention'.
Do giá trị của đồng Yên giảm quá nhiều, Chính phủ Nhật Bản và Ngân hàng Nhật Bản được cho là đã thực hiện một hành động đặc biệt gọi là 'can thiệp tỷ giá'.
政府
せいふ
N3名詞
中政府。指国家的政治管理机构。
ENGovernment. The governing body of a nation, state, or community.
VIChính phủ. Cơ quan quản lý chính trị của một quốc gia.
Because the value of the yen fell too much, it is believed that the Japanese government and the Bank of Japan took a special action called 'currency intervention'.
Do giá trị của đồng Yên giảm quá nhiều, Chính phủ Nhật Bản và Ngân hàng Nhật Bản được cho là đã thực hiện một hành động đặc biệt gọi là 'can thiệp tỷ giá'.
金利
きんり
N2名詞
中利率。借贷金钱时,利息与本金的比例。
ENInterest rate. The proportion of a loan that is charged as interest to the borrower.
VILãi suất. Tỷ lệ tiền lãi so với tiền gốc khi vay mượn tiền.
A weak yen means the value of the yen has decreased. For example, a $10 product that could previously be bought for 1,000 yen now requires 1,600 yen when the exchange rate is 160 yen to the dollar. This is because more yen are needed to buy the same foreign product.
Yên yếu có nghĩa là giá trị của đồng Yên giảm xuống. Ví dụ, một sản phẩm giá 10 đô la trước đây có thể mua được với giá 1000 Yên, nhưng khi đồng Yên yếu đi ở mức 160 Yên đổi 1 đô la, bạn sẽ phải trả 1600 Yên mới mua được. Đó là vì cần nhiều Yên hơn để mua cùng một sản phẩm nước ngoài.
ポイント
• 円安とは円の価値が下がること
· 日元贬值意味着日元价值下降
· A weak yen means the value of the yen decreases
· Yên yếu có nghĩa là giá trị của đồng Yên giảm
• 同じ外貨建ての商品を買うのに、より多くの円が必要になる
· 购买同样以外币计价的商品需要更多日元
· More yen are required to buy the same product priced in a foreign currency
· Cần nhiều Yên hơn để mua cùng một sản phẩm được định giá bằng ngoại tệ
Because during Golden Week, there are fewer people trading in the financial markets, it's possible to move the exchange rate significantly with less money than usual, making the intervention believed to be more effective.
Bởi vì trong Tuần lễ Vàng, số lượng người giao dịch trên thị trường tài chính giảm đi, nên có thể tạo ra biến động lớn cho tỷ giá hối đoái với số vốn ít hơn bình thường, và do đó, việc can thiệp được cho là sẽ hiệu quả hơn.
ポイント
• 連休中は市場で取引する人が少ない
· 假期期间市场交易者较少
· Fewer people trade in the market during the holiday period
· Trong kỳ nghỉ lễ, có ít người giao dịch trên thị trường hơn
• 少ない資金でも大きな効果が期待できる
· 用较少资金可以期待较大效果
· A large effect can be expected even with a small amount of funds
· Có thể kỳ vọng hiệu quả lớn ngay cả với số vốn nhỏ
Q3. 為替介入によって、円安の問題は根本的に解決しますか?その理由も説明してください。
汇率干预能从根本上解决日元贬值的问题吗?请说明理由。
Does currency intervention fundamentally solve the problem of the weak yen? Please explain why or why not.
Việc can thiệp tỷ giá có giải quyết được tận gốc vấn đề đồng Yên yếu không? Hãy giải thích lý do.
No, it does not solve it fundamentally. The intervention, like medicine, has a temporary effect of curbing the yen's decline, but the fundamental cause—the large interest rate gap between Japan and the US—remains. As long as this gap doesn't disappear, the trend of the weak yen won't easily change.
Không, nó không giải quyết được tận gốc. Việc can thiệp, giống như thuốc, có tác dụng tạm thời kìm hãm sự suy yếu của đồng Yên, nhưng nguyên nhân căn bản là sự chênh lệch lãi suất lớn giữa Nhật Bản và Mỹ vẫn còn đó. Chừng nào sự chênh lệch này chưa biến mất, xu hướng đồng Yên yếu sẽ không dễ dàng thay đổi.
ポイント
• 介入の効果は一時的である
· 干预的效果是暂时的
· The effect of the intervention is temporary
· Hiệu quả của việc can thiệp chỉ là tạm thời
• 根本的な原因は日米の金利差
· 根本原因是日美利率差距
· The fundamental cause is the interest rate gap between Japan and the US
· Nguyên nhân căn bản là chênh lệch lãi suất giữa Nhật và Mỹ