A certain minister posted content saying, 'We will make the rules for foreigners in Japan stricter,' which became a major topic.
Một bộ trưởng đã đăng tải nội dung 'sẽ làm cho các quy định đối với người nước ngoài ở Nhật Bản trở nên nghiêm ngặt hơn', và điều này đã trở thành một chủ đề lớn.
複雑
ふくざつ
N3形容動詞
中复杂。指事物头绪多,关系交错,不易理解或解决。
ENComplicated, complex. When things are intricate, interconnected, and not easy to understand or solve.
VIPhức tạp. Khi sự việc có nhiều mối liên hệ, quan hệ chồng chéo, không dễ hiểu hoặc giải quyết.
The government is thinking about having foreigners 'work' for them, but it seems they haven't thought much about them 'living in Japan forever and becoming members of society'.
Chính phủ đang xem xét việc để người nước ngoài 'làm việc', nhưng dường như họ không mấy cân nhắc đến việc họ 'sống ở Nhật lâu dài và trở thành một thành viên của xã hội'.
It was because the content was about 'making the rules for foreigners in Japan stricter,' which led to criticism that it was a 'xenophobic way of thinking that tries to kick foreigners out of society,' and raised concerns that it might increase discrimination.
Bởi vì nội dung là 'sẽ làm cho các quy định đối với người nước ngoài ở Nhật Bản trở nên nghiêm ngặt hơn', nên đã bị chỉ trích là 'cách suy nghĩ muốn đẩy người nước ngoài ra khỏi xã hội (chủ nghĩa bài ngoại)', và dấy lên lo ngại rằng điều đó có thể làm gia tăng sự phân biệt đối xử.
ポイント
• 「外国人のルールを厳しくする」という発言
· “将更严格地执行外国人的规定”的言论
· The remark about 'making rules for foreigners stricter'
· Phát ngôn về việc 'làm quy định cho người nước ngoài nghiêm ngặt hơn'
• 「排外主義」だという批判
· 被批评为“排外主义”
· Criticism of it being 'xenophobic'
· Bị chỉ trích là 'chủ nghĩa bài ngoại'
• 差別が増えることへの心配
· 对歧视增加的担忧
· Concerns about an increase in discrimination
· Lo ngại về việc gia tăng sự phân biệt đối xử
Q2. 日本政府の「移民」に対する態度は、どのようなものだと記事で説明されていますか?
文章中是如何描述日本政府对“移民”的态度的?
According to the article, what is the Japanese government's attitude towards 'immigration'?
Theo bài viết, thái độ của chính phủ Nhật Bản đối với 'di dân' được giải thích như thế nào?
The article explains that while Japan needs foreign workers due to labor shortages, it continues to maintain the stance of 'not adopting an immigration policy.' This is described as a hard-to-understand attitude of considering having foreigners work, but not really envisioning them settling down as members of society.
Bài viết giải thích rằng, mặc dù Nhật Bản cần lao động nước ngoài do thiếu hụt nhân lực, nhưng vẫn duy trì lập trường 'không thực hiện chính sách nhập cư'. Điều này được mô tả là một thái độ khó hiểu, tức là họ chỉ xem xét việc để người nước ngoài làm việc, chứ không mấy tính đến việc họ định cư và trở thành một thành viên của xã hội.
ポイント
• 働き手は必要だが、「移民政策はとらない」という立場
· 需要劳动力,但坚持“不采取移民政策”的立场
· Needs workers but maintains a 'no immigration policy' stance
· Cần người lao động nhưng duy trì lập trường 'không thực hiện chính sách nhập cư'
• 労働力は求めるが、社会の一員としての定住は想定していない
· 寻求劳动力,但不设想其作为社会成员定居
· Seeks labor but doesn't envision them settling as members of society
· Tìm kiếm lực lượng lao động nhưng không hình dung họ định cư như thành viên xã hội
• 分かりにくく、複雑な態度
· 难以理解且复杂的态度
· A hard-to-understand and complex attitude
· Thái độ khó hiểu và phức tạp