For that reason, it is reported that the president's security (keigo), in other words, the system for protecting him, has suddenly become stricter since March of this year.
Vì lý do đó, có thông tin cho rằng việc bảo vệ (keigo) tổng thống, tức là hệ thống bảo vệ an toàn cá nhân, đã đột ngột trở nên nghiêm ngặt hơn kể từ tháng 3 năm nay.
The security authorities consider the plan for these elites to use drones to attack the president... to be the most dangerous thing.
Các cơ quan an ninh cho rằng kế hoạch mà những người thuộc giới tinh hoa này sử dụng máy bay không người lái (drone) để tấn công tổng thống... là điều nguy hiểm nhất.
組織
そしき
N3名詞・する動詞
中为特定目的而聚集的人的团体或社会团体。
ENA group of people or a social body formed for a specific purpose; an organization.
VIMột nhóm người hoặc một đoàn thể xã hội được thành lập vì một mục đích cụ thể; một tổ chức.
According to a news company independent from the government, the security authorities consider the plan for these elites to use drones to attack the president to be the most dangerous.
Theo một công ty tin tức độc lập với chính phủ, các cơ quan an ninh cho rằng kế hoạch mà giới tinh hoa này sử dụng máy bay không người lái để tấn công tổng thống là điều nguy hiểm nhất.
It is because, amidst the tension in Russia due to the war with Ukraine, the security authorities are most wary of betrayal, such as a coup, by the 'inner circle' or 'political elite' close to the president, even more so than attacks from foreign countries.
Đó là vì trong bối cảnh căng thẳng trong nước Nga do cuộc chiến với Ukraine, các cơ quan an ninh cảnh giác nhất với sự phản bội, chẳng hạn như một cuộc đảo chính, từ “người nhà” hoặc “giới tinh hoa chính trị” thân cận với tổng thống, hơn cả các cuộc tấn công từ nước ngoài.
ポイント
• ウクライナとの戦争による国内の緊張
· 因与乌克兰的战争导致的国内紧张局势
· Domestic tension due to the war with Ukraine
· Căng thẳng trong nước do cuộc chiến với Ukraine
• 「身内」や政治エリートによる裏切り(クーデター)への懸念
· 对“圈内人”或政治精英的背叛(如政变)的担忧
· Concerns about betrayal (e.g., a coup) by the 'inner circle' or political elite
· Lo ngại về sự phản bội (ví dụ: đảo chính) từ “người nhà” hoặc giới tinh hoa chính trị
Q2. 記事によると、ロシアの治安当局が最大の「脅威」と見なしているのは何ですか?
根据文章,俄罗斯安全部门认为最大的“威胁”是什么?
According to the article, what do Russia's security authorities consider to be the biggest 'threat'?
Theo bài viết, các cơ quan an ninh của Nga coi điều gì là “mối đe dọa” lớn nhất?
It is betrayal by powerful people working close to the president, namely the 'inner circle' or 'political elite,' rather than attacks from foreign countries. Specifically, the possibility of them staging a coup using drones is considered the most dangerous threat.
Đó là sự phản bội của những người có quyền lực làm việc gần gũi với tổng thống, tức là “người nhà” hoặc “giới tinh hoa chính trị”, chứ không phải các cuộc tấn công từ nước ngoài. Cụ thể, khả năng họ dàn dựng một cuộc đảo chính bằng máy bay không người lái được coi là mối đe dọa nguy hiểm nhất.
ポイント
• 外国からの攻撃ではない
· 不是来自国外的攻击
· Not attacks from foreign countries
· Không phải các cuộc tấn công từ nước ngoài
• 「身内」や「政治エリート」によるクーデターの可能性
· “圈内人”或“政治精英”发动政变的可能性
· The possibility of a coup by the 'inner circle' or 'political elite'
· Khả năng xảy ra một cuộc đảo chính bởi “người nhà” hoặc “giới tinh hoa chính trị”