That is the SDF's 'political neutrality,' a rule stating that in the world of politics, they must not side with any specific group and must always maintain a fair position.
Đó là quy tắc 'trung lập về chính trị' của Lực lượng Phòng vệ, tức là trong thế giới chính trị, họ không được đứng về phía một nhóm cụ thể nào và phải luôn ở một lập trường công bằng.
Article 61 of this law clearly prohibits 'political acts' by SDF members, such as supporting a specific person in an election or participating in a political party's event.
Điều 61 của luật này nghiêm cấm rõ ràng các 'hành vi chính trị' của thành viên Lực lượng Phòng vệ, chẳng hạn như ủng hộ một người cụ thể trong cuộc bầu cử hoặc tham gia vào một sự kiện của đảng phái chính trị.
It's because she sang at a political event for the ruling party while wearing her Self-Defense Force uniform. This act has been pointed out as a potential violation of the 'Self-Defense Forces Act,' which requires SDF members to be politically neutral.
Đó là vì cô ấy đã hát tại một sự kiện chính trị của đảng cầm quyền trong khi đang mặc đồng phục của Lực lượng Phòng vệ. Hành động này bị chỉ ra là có khả năng vi phạm quy tắc trong 'Luật Lực lượng Phòng vệ' yêu cầu các thành viên phải trung lập về chính trị.
ポイント
• 自衛隊の制服を着ていたこと
· 穿着自卫队的制服
· Wearing an SDF uniform
· Mặc đồng phục của Lực lượng Phòng vệ
• 与党(特定の政党)のイベントで歌ったこと
· 在执政党(特定政党)的活动上唱歌
· Singing at an event for the ruling party (a specific political party)
· Hát tại một sự kiện của đảng cầm quyền (một đảng chính trị cụ thể)
• 自衛隊の「政治的中立」のルールに違反する疑いがあること
· 有违反自卫队“政治中立”规则的嫌疑
· Suspected of violating the SDF's rule of 'political neutrality'
· Bị nghi ngờ vi phạm quy tắc 'trung lập về chính trị' của Lực lượng Phòng vệ
The Minister of Defense explained that he 'did not know beforehand that the member would participate in uniform.' However, the article points out it's strange because the minister was at the venue on the day of the event, took a photo with the member after she sang, and posted it on his own social media, which contradicts his claim of not knowing.
Bộ trưởng Bộ Quốc phòng giải thích rằng ông 'không biết trước việc thành viên đó sẽ tham gia trong bộ đồng phục'. Tuy nhiên, bài báo chỉ ra điều kỳ lạ là, bộ trưởng đã có mặt tại địa điểm vào ngày diễn ra sự kiện, chụp ảnh chung với thành viên đó sau khi cô hát xong và đăng lên mạng xã hội của chính mình, điều này mâu thuẫn với việc ông nói rằng 'không biết'.
ポイント
• 大臣は「事前に知らなかった」と説明した
· 大臣解释说“事先不知道”
· The minister explained he 'did not know beforehand'
· Bộ trưởng giải thích rằng 'không biết trước'
• しかし、大臣は会場にいて隊員と写真を撮り、SNSで公開していた
· 但是,大臣当时在现场,并与队员合影发布在社交媒体上
· However, the minister was at the venue, took a photo with the member, and posted it on social media
· Tuy nhiên, bộ trưởng đã có mặt tại địa điểm, chụp ảnh với thành viên đó và đăng lên mạng xã hội
• 「知らなかった」という説明と行動の間に矛盾があること
· “不知道”的解释与其实际行为之间存在矛盾
· There is a contradiction between his explanation of 'not knowing' and his actions
· Có sự mâu thuẫn giữa lời giải thích 'không biết' và hành động của ông