This time, we will provide an easy-to-understand explanation of a news story about differences in values that began with a remark from a certain famous comedian.
Lần này, chúng tôi sẽ giải thích một cách dễ hiểu về tin tức liên quan đến sự khác biệt về giá trị quan, bắt nguồn từ phát ngôn của một nghệ sĩ hài nổi tiếng.
In particular, it became a huge uproar with over 10,000 critical comments posted in a single day from BreakingDown fans, saying, 'It's disrespectful to the fighters who are risking their lives to compete in a one-minute battle.'
Đặc biệt, từ những người hâm mộ BreakingDown, đã có một sự náo động lớn với hơn 10.000 bài đăng chỉ trích trong một ngày, cho rằng 'Điều đó thật bất lịch sự với các võ sĩ đang liều mạng thách đấu trong trận chiến 1 phút.'
投稿
とうこう
N3名詞, サ変
中投稿,发布
ENpost, contribution (to a blog, social media, etc.)
This time, we will provide an easy-to-understand explanation of a news story about differences in values that began with a remark from a certain famous comedian.
Lần này, chúng tôi sẽ giải thích một cách dễ hiểu về tin tức liên quan đến sự khác biệt về giá trị quan, bắt nguồn từ phát ngôn của một nghệ sĩ hài nổi tiếng.
A feature is that not only professional martial artists but also YouTubers and people with other jobs participate, and the pre-match performances also attract attention.
Đặc điểm là không chỉ các võ sĩ chuyên nghiệp mà cả YouTuber và những người làm công việc khác cũng tham gia, và các màn trình diễn trước trận đấu cũng rất được chú ý.
関連表現: 〜ばかりでなく 〜のみならず 〜上に
〜に対して N3
表示对比关系,意为“与...相反,...”。也可以表示动作或感情所指向的对象,意为“对于...”。
例文
怒りに対して怒りで返すのではなく、ユーモアで返す。
不是用愤怒来回应愤怒,而是用幽默来回应。
Instead of responding to anger with anger, he responds with humor.
Không phải dùng sự tức giận để đáp lại sự tức giận, mà là đáp lại bằng sự hài hước.
関連表現: 〜に反して 〜について 〜にとって
〜と言われている N3
表示传闻或社会上普遍的看法,意为“据说...”、“人们说...”。
例文
その真剣な姿に感動するファンが、日本では200万人以上いると言われています。
据说在日本有超过200万的粉丝被他们认真的样子所感动。
It is said that there are over 2 million fans in Japan who are moved by their earnest attitude.
Người ta nói rằng ở Nhật Bản có hơn 2 triệu người hâm mộ cảm động trước姿态 nghiêm túc đó.
It's because he harshly criticized the popular martial arts event 'BreakingDown' as 'scum'. Many fans and people involved felt it was disrespectful to the fighters who risk their lives, causing an uproar with over 10,000 critical posts on social media in a single day.
Đó là vì anh ấy đã chỉ trích nặng nề sự kiện võ thuật nổi tiếng 'BreakingDown' là 'rác rưởi'. Nhiều người hâm mộ và những người liên quan cảm thấy điều đó thật bất lịch sự đối với các võ sĩ đang liều mạng thi đấu, gây ra một sự náo động với hơn 10.000 bài đăng chỉ trích trên mạng xã hội trong một ngày.
ポイント
• 人気の格闘技イベント「BreakingDown」を「カスだ」と発言したこと。
· 他称人气格斗技活动“BreakingDown”为“渣滓”。
· He called the popular martial arts event 'BreakingDown' 'scum'.
· Anh ấy đã phát ngôn rằng sự kiện võ thuật nổi tiếng 'BreakingDown' là 'rác rưởi'.
• ファンが「命がけの選手に失礼だ」と強く反発し、SNSで炎上したこと。
· 粉丝们认为“这对拼命的选手很失礼”并强烈反击,导致在社交媒体上引发了网络暴力。
· Fans strongly reacted, saying 'it's disrespectful to the fighters who risk their lives,' causing a huge backlash on social media.
· Người hâm mộ đã phản ứng mạnh mẽ rằng 'điều đó thật bất lịch sự với các võ sĩ liều mạng', gây ra một cuộc tranh cãi nảy lửa trên mạng xã hội.
Q2. 批判されたBreakingDownの瓜田純士選手は、どのように対応しましたか?
被批评的BreakingDown选手瓜田纯士是如何回应的?
How did the criticized BreakingDown fighter, Junshi Urita, respond?
Võ sĩ Junshi Urita của BreakingDown, người bị chỉ trích, đã đối phó như thế nào?
Instead of getting angry, he responded humorously by posting an image on social media of a T-shirt with the word 'scum' written on it. This clever response was praised by many as a 'splendid comeback' and helped change the critical atmosphere.
Thay vì tức giận, anh ấy đã đối phó một cách hài hước bằng cách đăng một hình ảnh chiếc áo phông có ghi chữ 'rác rưởi' lên mạng xã hội. Cách đối phó thông minh này được nhiều người khen ngợi là một 'cú đáp trả tuyệt vời' và đã trở thànhきっかけ để thay đổi không khí chỉ trích.
ポイント
• 怒るのではなく、ユーモアで返したこと。
· 他没有用愤怒回应,而是用了幽默。
· He responded with humor instead of anger.
· Anh ấy đã đáp lại bằng sự hài hước thay vì tức giận.
• 「カス」と書かれたTシャツの画像をSNSに投稿したこと。
· 他在社交媒体上发布了写有“渣滓”字样的T恤照片。
· He posted a picture of a T-shirt with 'scum' written on it on social media.
· Anh ấy đã đăng ảnh một chiếc áo phông có ghi chữ 'rác rưởi' lên mạng xã hội.
• その対応が多くの人から称賛されたこと。
· 他的回应得到了很多人的称赞。
· His response was praised by many people.
· Phản ứng đó của anh ấy được nhiều người khen ngợi.
Q3. 記事によると、「BreakingDown」をめぐる中心的な議論のポイントは何ですか?
根据文章,“BreakingDown”的核心争议点是什么?
According to the article, what is the central point of debate surrounding 'BreakingDown'?
Theo bài viết, điểm tranh luận trung tâm xung quanh 'BreakingDown' là gì?
It is the question of 'Is BreakingDown a sport or is it entertainment?'. The article explains that the background of this issue is that people's evaluations differ greatly depending on whether they see it as a pure 'sport' that competes on skill and strength, or as 'entertainment' with strong show-like elements.
Đó là câu hỏi 'BreakingDown là thể thao hay là giải trí?'. Bài viết giải thích rằng nền tảng của vấn đề này là sự đánh giá của mọi người bị chia rẽ sâu sắc tùy thuộc vào việc họ xem nó là một 'môn thể thao' thuần túy cạnh tranh về kỹ năng và sức mạnh, hay là 'giải trí' với các yếu tố trình diễn mạnh mẽ.
ポイント
• 「スポーツか、エンターテイメントか」という問いが中心にあること。
· 核心问题是“是体育还是娱乐?”。
· The central question is 'Is it sport or entertainment?'.
· Câu hỏi trung tâm là 'đó là thể thao hay giải trí?'.
• 見る人の価値観によって評価が分かれること。
· 评价因观众的价值观而异。
· Evaluations differ depending on the viewer's values.
· Sự đánh giá khác nhau tùy thuộc vào giá trị quan của người xem.