A central player on a team, like Mitoma, is called a "shuryoku" (key player), and when such a player leaves the team, it's called "shuryoku ridatsu" (departure of a key player).
Những cầu thủ trung tâm của đội như Mitoma được gọi là "shuryoku" (chủ lực), và việc cầu thủ đó rời đội được gọi là "shuryoku ridatsu" (chủ lực rời đội).
The current Japan national team, "Moriyasu Japan," is in a situation where not only Mitoma but also three key attacking players, Minamino and Suzuki, are out due to injury.
Đội tuyển Nhật Bản hiện tại, "Moriyasu Japan", đang trong tình trạng không chỉ có Mitoma, mà cả ba cầu thủ chủ lực đảm nhiệm hàng công là Minamino và Suzuki cũng phải rời đội vì chấn thương.
This is an "immeasurable blow" to the team, in other words, a problem so big that it's hard to know how bad the impact will be.
Đây là một "đòn giáng không thể lường trước" đối với đội, nói cách khác, đó là một vấn đề lớn đến mức không thể biết được ảnh hưởng xấu sẽ lớn đến đâu.
This is an "immeasurable blow" to the team, in other words, a problem so big that it's hard to know how bad the impact will be.
Đây là một "đòn giáng không thể lường trước" đối với đội, nói cách khác, đó là một vấn đề lớn đến mức không thể biết được ảnh hưởng xấu sẽ lớn đến đâu.
The current Japan national team, "Moriyasu Japan," is in a situation where not only Mitoma but also three key attacking players, Minamino and Suzuki, are out due to injury.
Đội tuyển Nhật Bản hiện tại, "Moriyasu Japan", đang trong tình trạng không chỉ có Mitoma, mà cả ba cầu thủ chủ lực đảm nhiệm hàng công là Minamino và Suzuki cũng phải rời đội vì chấn thương.
This is an "immeasurable blow" to the team, in other words, a problem so big that it's hard to know how bad the impact will be.
Đây là một "đòn giáng không thể lường trước" đối với đội, nói cách khác, đó là một vấn đề lớn đến mức không thể biết được ảnh hưởng xấu sẽ lớn đến đâu.
関連表現: 〜としては 〜からすれば
〜のではないか / 〜のでは? N3
一种委婉地陈述说话者主张或推测的表达方式。比直接断定语气更柔和。口语中常简化为“〜んじゃない?”。
例文
「全治2ヶ月なら、6月のW杯に間に合うのでは?」と思った人もいるかもしれません。
可能也有人会想:“如果两个月就能痊愈,那不是能赶上6月的世界杯吗?”
Some people might have thought, "If it's a two-month recovery, won't he make it in time for the World Cup in June?"
Có lẽ cũng có người đã nghĩ rằng: "Nếu hồi phục hoàn toàn trong 2 tháng, chẳng phải là sẽ kịp tham dự World Cup vào tháng 6 sao?"
Mitoma's injury was diagnosed with a 2-month recovery period. Why is his World Cup participation described as "hopeless" in the news?
Chấn thương của Mitoma được chẩn đoán cần 2 tháng để hồi phục hoàn toàn. Tại sao tin tức lại nói rằng khả năng tham dự World Cup của anh ấy là "tuyệt vọng"?
Because even after an injury heals, it is difficult to perform at 100% immediately. It is said to take an average of about 85 days to return to peak condition. To compete against the world's top players at the World Cup, one needs to be in the best possible condition.
Vì ngay cả khi chấn thương đã lành, rất khó để có thể thi đấu với 100% phong độ ngay lập tức. Người ta nói rằng trung bình mất khoảng 85 ngày để trở lại trạng thái tốt nhất. Để thi đấu với các cầu thủ hàng đầu thế giới tại World Cup, cần phải có thể trạng tốt nhất.
ポイント
• 怪我が治ってもすぐに100%の力を出せないこと
· 伤愈后无法立即发挥100%的实力
· Cannot perform at 100% immediately after recovery
· Không thể thi đấu 100% ngay sau khi hồi phục
• 最高のコンディションに戻るには、診断された期間以上の時間が必要なこと
· 恢复到最佳状态所需的时间比诊断的要长
· Returning to peak condition takes longer than the diagnosed recovery time
· Cần nhiều thời gian hơn chẩn đoán để trở lại trạng thái tốt nhất
With three key attacking players out, the team has suffered an "immeasurable blow." Especially since Mitoma, who was involved in about 60% of the team's attacks, is absent, the coach needs to rebuild the team's strategy from scratch.
Việc ba cầu thủ chủ lực đảm nhiệm hàng công phải rời đội đã giáng một "đòn không thể lường trước" vào đội. Đặc biệt, vì Mitoma, người đóng góp khoảng 60% các đợt tấn công của đội, sẽ vắng mặt, huấn luyện viên cần phải xây dựng lại chiến thuật của đội từ đầu.
ポイント
• 攻撃の主力選手3人が離脱したこと
· 三名进攻主力球员离队
· Three key attacking players are out
· Ba cầu thủ tấn công chủ lực phải rời đội
• チームの戦い方をゼロから作り直す必要があること
· 需要从零开始重新构建球队的战术
· The team's strategy needs to be rebuilt from scratch
· Cần phải xây dựng lại chiến thuật của đội từ đầu