Since the average active career of a professional baseball player in Japan is said to be about 9 years, this means he was active for nearly four times as long.
Vì thời gian thi đấu trung bình của một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp ở Nhật Bản được cho là khoảng 9 năm, nên điều đó có nghĩa là ông đã hoạt động gần gấp 4 lần.
実績
じっせき
N2名詞
中实际成绩,成就。过去所取得的成就或成果。
ENTrack record, achievements. Accomplishments or results achieved in the past.
VIThành tích thực tế, thành tựu. Những thành tựu hoặc kết quả đã đạt được trong quá khứ.
彼の残した実績(じっせき)は、まさに「伝説」です。
彼(かれ)の残(のこ)した実(じっ)績(せき)(じっせき)は、まさに「伝(でん)説(せつ)」です。
他留下的成就,堪称“传奇”。
The achievements he left behind are truly "legendary."
Những thành tích mà ông để lại thực sự là một “huyền thoại”.
愛称
あいしょう
N2名詞
中爱称,昵称。表示亲近而使用的名字。
ENNickname, term of endearment. A name used to show affection.
VIBiệt danh, tên gọi thân mật. Tên được sử dụng để thể hiện sự thân mật.
Because he has achieved numerous outstanding accomplishments, such as winning the annual "G1 CLIMAX" tournament to decide the strongest wrestler three times, and winning the organization's most valuable belt, the "IWGP Heavyweight Championship," four times.
Bởi vì ông đã để lại nhiều thành tích xuất sắc, chẳng hạn như 3 lần vô địch giải đấu "G1 CLIMAX" để quyết định tuyển thủ mạnh nhất hàng năm, và 4 lần giành được chiếc đai giá trị nhất của tổ chức, "IWGP Heavyweight Championship".
ポイント
• 「G1 CLIMAX」で3回優勝
· 在“G1 CLIMAX”中3次夺冠
· Won the "G1 CLIMAX" 3 times
· 3 lần vô địch "G1 CLIMAX"
• 「IWGPヘビー級王座」を4回獲得
· 4次获得“IWGP重量级王座”
· Won the "IWGP Heavyweight Championship" 4 times
· 4 lần giành được "IWGP Heavyweight Championship"
Q2. 天山選手と小島聡選手のチーム「テンコジ」は、ファンからどのように見られていましたか?
天山选手和小岛聪选手的组合“Tencozy”在粉丝中是如何被看待的?
How was the team "Tencozy," formed by Tenzan and Satoshi Kojima, viewed by fans?
Đội "Tencozy" của tuyển thủ Tenzan và Satoshi Kojima được người hâm mộ nhìn nhận như thế nào?
They were considered one of the best tag teams in the history of Japanese pro-wrestling, connected by a strong "bond" that went beyond just being teammates.
Họ được coi là một trong những đội đấu đôi hay nhất trong lịch sử đấu vật chuyên nghiệp Nhật Bản, được kết nối bởi một "mối liên kết" mạnh mẽ vượt qua cả tình đồng đội đơn thuần.
ポイント
• チームメイト以上の強い「絆」
· 超越队友的强烈“羁绊”
· A strong "bond" beyond just teammates
· "Mối liên kết" mạnh mẽ hơn cả đồng đội
• 日本プロレス史上最高のタッグチームの一つ
· 日本职业摔角史上最棒的双打组合之一
· One of the best tag teams in Japanese pro-wrestling history
· Một trong những đội đấu đôi hay nhất lịch sử đấu vật chuyên nghiệp Nhật Bản