In this trade, one player from the Yokohama DeNA BayStars, Yuta Yamamoto, was exchanged for two players from the Fukuoka SoftBank Hawks, Takato Ogata and Tomoya Inoue.
Trong cuộc trao đổi lần này, một cầu thủ của đội Yokohama DeNA BayStars là Yuta Yamamoto đã được đổi lấy hai cầu thủ của đội Fukuoka SoftBank Hawks là Takato Ogata và Tomoya Inoue.
The acquired pitcher, Ogata, can throw fastballs up to 160 km/h and had a fantastic record with an ERA of 1.85 in the minor league this season.
Cầu thủ ném bóng Ogata mà họ có được có thể ném những quả bóng nhanh tới 160km/h và mùa này đã có thành tích xuất sắc ở giải hạng hai với tỷ lệ phòng ngự 1.85.
制度
せいど
N3名詞
中制度,规定
ENsystem, institution
VIchế độ, hệ thống
日本のプロ野球には「トレード」という制度があります。
日(に)本(ほん)のプロ野(や)球(きゅう)には「トレード」という制(せい)度(ど)があります。
日本的职业棒球有叫做“交易”的制度。
In Japanese professional baseball, there is a system called 'trade'.
Trong bóng chày chuyên nghiệp Nhật Bản, có một hệ thống gọi là “trao đổi”.
It is very rare for a starting catcher to be traded after the season has started; in the past 10 years, there have been only two such mid-season trades.
Việc một chốt chặn chính bị trao đổi sau khi mùa giải đã bắt đầu là rất hiếm, trong 10 năm qua, chỉ có 2 trường hợp như vậy xảy ra.
Because they send signs to the pitcher on what ball to throw and give instructions to all the fielders, they are said to be the 'cornerstone of the team' (lit. pivot of the fan), in other words, the most important part.
Vì họ ra hiệu cho cầu thủ ném bóng nên ném loại bóng nào, và chỉ đạo cho toàn bộ các cầu thủ phòng ngự, họ được cho là “trung tâm của đội”, nói cách khác là bộ phận quan trọng nhất.
関連表現: 〜そうだ 〜らしい
〜て初めて N3
表示“在…之后才(第一次)…”。强调某个动作或状态是在某个条件成立后才首次发生或被意识到。
例文
それと同じで、チームも中心選手がいて初めて一つにまとまる、という意味で使われる言葉です。
和那个一样,这个词语被用来表示“队伍也是有了核心选手之后才凝聚成一个整体”的意思。
Similarly, it's a word used to mean that a team only comes together as one after it has a central player.
Tương tự như vậy, đây là một từ được sử dụng với ý nghĩa là một đội chỉ có thể đoàn kết thành một khối sau khi có một cầu thủ trung tâm.
Because the team's main catcher, the 'starting catcher,' was traded after the season had already begun. The starting catcher is such an important position that it's called the 'cornerstone of the team,' and a mid-season trade for one is very rare, with only two such cases in the last 10 years.
Bởi vì “chốt chặn chính” (bắt bóng chính), là người bắt bóng chính của đội, đã bị trao đổi sau khi mùa giải đã bắt đầu. Chốt chặn chính là một vị trí quan trọng đến mức được gọi là “trung tâm của đội”, và việc họ bị trao đổi giữa mùa giải là rất hiếm, chỉ có 2 trường hợp trong 10 năm qua.
ポイント
• トレードされたのがチームの「正捕手」だったこと。
· 被交易的是球队的“正捕手”。
· The player traded was the team's 'starting catcher'.
· Người bị trao đổi là “chốt chặn chính” của đội.
• シーズンが始まってからのトレードだったこと。
· 是在赛季开始后进行的交易。
· The trade happened after the season had started.
· Cuộc trao đổi diễn ra sau khi mùa giải đã bắt đầu.
• 正捕手は「扇の要」と呼ばれる重要なポジションであること。
· 正捕手是被称为“扇骨之轴”的重要位置。
· The starting catcher is a vital position known as the 'cornerstone of the team'.
· Chốt chặn chính là một vị trí quan trọng được gọi là “trung tâm của đội”.
Q2. DeNAとソフトバンク、それぞれのチームがこのトレードで目指した「ねらい」は何でしたか?
DeNA和软银,两支队伍通过这次交易各自的目标是什么?
What were the respective goals ('nerai') that DeNA and SoftBank aimed for with this trade?
Mục tiêu mà mỗi đội, DeNA và SoftBank, nhắm đến trong cuộc trao đổi này là gì?
DeNA aimed to acquire 'future potential' in the form of a powerful pitcher and a promising batter. On the other hand, SoftBank aimed to acquire an 'immediate asset for the present' by getting an experienced catcher right away.
DeNA nhắm đến việc có được “sức mạnh cho tương lai” dưới hình thức một cầu thủ ném bóng mạnh mẽ và một cầu thủ đánh bóng có tiềm năng. Mặt khác, SoftBank nhắm đến việc có được “lực lượng tác chiến ngay lập tức” bằng cách có được một người bắt bóng giàu kinh nghiệm ngay lập tức.
ポイント
• DeNAのねらいは「未来の力」の獲得。
· DeNA的目标是获得“未来的力量”。
· DeNA's goal was to acquire 'future potential'.
· Mục tiêu của DeNA là có được “sức mạnh cho tương lai”.
• ソフトバンクのねらいは「現在の即戦力」の獲得。
· 软银的目标是获得“当前的即战力”。
· SoftBank's goal was to acquire an 'immediate asset'.
· Mục tiêu của SoftBank là có được “lực lượng tác chiến ngay lập tức”.