Therefore, in order to 'strengthen' the team's weak points, they made the 'decision' to 'acquire' a promising pitcher and a young infielder from SoftBank.
Vì vậy, để 'tăng cường' điểm yếu của đội, họ đã đưa ra 'quyết định' 'chiêu mộ' một cầu thủ ném bóng triển vọng và một cầu thủ nội야 trẻ từ SoftBank.
獲得
かくとく
N2名詞
中努力后得到。
ENTo acquire or obtain something, often through effort.
VISự giành được, đạt được, thu được (thường là sau nỗ lực).
Even if it means losing one important player, they gain two new assets to make the entire team stronger. This was the club's aim. For the greater goal of the team's victory, sometimes tough decisions are necessary.
Dù mất đi một cầu thủ quan trọng, nhưng đổi lại có được hai sức mạnh mới để làm cho toàn đội mạnh hơn. Đây chính là mục tiêu của đội bóng. Để đạt được mục tiêu lớn là chiến thắng của đội, đôi khi cần phải có những quyết định khắc nghiệt.
放出
ほうしゅつ
N2名詞
中释放,放出。在体育运动中,指转让或解雇选手。
ENTo release or let go. In sports, to trade or release a player.
VISự giải phóng, thải ra. Trong thể thao là giải phóng hợp đồng hoặc cho đi (cầu thủ).
A player 'exchange trade' was concluded between the Japanese professional baseball teams, the Yokohama DeNA BayStars and the Fukuoka SoftBank Hawks.
Một 'cuộc trao đổi cầu thủ' đã được thực hiện thành công giữa hai đội bóng chày chuyên nghiệp Nhật Bản là 'Yokohama DeNA BayStars' và 'Fukuoka SoftBank Hawks'.
犠牲
ぎせい
N2名詞
中为了某个目的而放弃或失去重要的东西。
ENA sacrifice; giving up something important for the sake of something else.
VISự hy sinh; từ bỏ một điều gì đó quan trọng vì một mục đích khác.
Because Yamamoto was the team's main catcher, a 'regular catcher,' and a central player for the team. It is very rare for such an important player to be traded in the middle of the season.
Bởi vì Yamamoto là cầu thủ bắt bóng chính của đội, một 'chốt chặn chính', và là cầu thủ trung tâm của đội. Việc một cầu thủ quan trọng như vậy chuyển nhượng giữa mùa giải là điều cực kỳ hiếm thấy.
ポイント
• 山本選手はチームの中心選手(正捕手)だった。
· 山本选手是球队的核心球员(主力捕手)。
· Yamamoto was a central player (the regular catcher) for the team.
· Yamamoto là cầu thủ trung tâm của đội (chốt chặn chính).
• シーズンの途中に中心選手が移籍するのは非常に珍しいことだった。
· 核心球员在赛季中途转会是非常罕见的。
· It was very rare for a central player to be traded in the middle of the season.
· Việc một cầu thủ trung tâm chuyển nhượng giữa mùa giải là rất hiếm.
Q2. DeNA球団は、なぜ中心選手である山本選手を放出してまで、トレードを行ったのですか?
DeNA球队为什么甚至不惜放出核心球员山本,也要进行交易呢?
Why did the DeNA ball club go through with the trade, even to the point of releasing their central player, Yamamoto?
Tại sao đội bóng DeNA lại thực hiện cuộc trao đổi, thậm chí là cho đi cầu thủ trung tâm Yamamoto?
It was to achieve the team's goal of 'winning the championship this year.' Because the pitchers' performance was not good, they decided to acquire a promising pitcher and a young infielder to strengthen the team's weak areas.
Đó là để đạt được mục tiêu của đội là 'vô địch năm nay'. Vì thành tích của các cầu thủ ném bóng không tốt, họ đã quyết định chiêu mộ một cầu thủ ném bóng triển vọng và một cầu thủ nội야 trẻ để tăng cường điểm yếu của đội.
ポイント
• 「今年優勝する」という目標のため。
· 为了“今年夺冠”的目标。
· For the goal of 'winning the championship this year.'
· Vì mục tiêu 'vô địch năm nay'.
• チームの弱い部分(ピッチャー)を強化するため。
· 为了加强球队的薄弱环节(投手)。
· To strengthen the team's weak area (pitching).
· Để tăng cường điểm yếu của đội (cầu thủ ném bóng).
• 新しい2人の選手(投手と内野手)を獲得するため。
· 为了获得两名新球员(一名投手和一名内野手)。
· To acquire two new players (a pitcher and an infielder).
· Để có được hai cầu thủ mới (một cầu thủ ném bóng và một cầu thủ nội야).