Tomoya Satozaki, a former professional baseball player and now a commentator, strongly reacted against the manager's tactics, saying "NO!".
Ông Tomoya Satozaki, một cựu cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp và hiện là một nhà bình luận, đã phản đối mạnh mẽ chiến thuật (saihai) của huấn luyện viên này bằng cách nói "KHÔNG!".
Satozaki pointed out (shiteki), "There are only one or two games a year where the outcome is decided by the catcher's ability alone. It's a problem for the entire team."
Ông Satozaki đã chỉ ra (shiteki) rằng: "Việc thắng thua của một trận đấu được quyết định bởi sức lực của một mình người bắt bóng chỉ xảy ra khoảng 1, 2 trận trong một năm. Đây là vấn đề của toàn đội."
When you find a problem, people who can make a proposal (teian) like 'it would be better if we did this,' instead of just criticizing 'this is bad,' are very reliable, aren't they?
Khi phát hiện ra vấn đề, người có thể đưa ra đề xuất (teian) như "làm thế này sẽ tốt hơn" thay vì chỉ phê phán "cái này không được", thật là đáng tin cậy phải không?
Have you ever been in a group activity that didn't go well and had the responsibility placed on you, with someone saying, 'We failed because of you'?
Khi hoạt động trong một nhóm, bạn đã bao giờ bị đổ hết trách nhiệm cho một mình khi mọi việc không suôn sẻ, với câu nói "Thất bại là do lỗi của bạn" chưa?
Have you ever been in a group activity that didn't go well and had the responsibility placed on you, with someone saying, 'We failed because of you'?
Khi hoạt động trong một nhóm, bạn đã bao giờ bị đổ hết trách nhiệm cho một mình khi mọi việc không suôn sẻ, với câu nói "Thất bại là do lỗi của bạn" chưa?
関連表現: 〜おかげで 〜から 〜ため
〜かもしれない N3
表示推测,意为“也许…;可能…”。表示可能性不高,或者说话人为了避免断定而委婉地表达。
例文
確かに、プロの世界は結果がすべてかもしれません。
确实,在职业的世界里,结果可能就是一切。
Indeed, in the professional world, results might be everything.
Quả thật, trong thế giới chuyên nghiệp, kết quả có lẽ là tất cả.
Because the team lost all four games in which Yamase played as the catcher. The manager explained, "It's a world where you're not valued unless you win."
Vì đội đã thua cả 4 trận khi Yamase thi đấu ở vị trí bắt bóng. Huấn luyện viên đã giải thích rằng "Đây là một thế giới mà bạn sẽ không được đánh giá cao nếu không chiến thắng."
ポイント
• 山瀬選手が出場した4試合で全敗したこと
· 山濑选手出场的4场比赛全部告负
· Losing all four games Yamase played in
· Thua cả 4 trận mà Yamase tham gia
• 監督の「勝たないと評価されない」という考え
· 教练“不赢球就得不到评价”的想法
· The manager's belief that 'you're not valued unless you win'
· Suy nghĩ của huấn luyện viên "không thắng thì không được đánh giá"
Q2. 解説者の里崎さんは、なぜ監督の決定に反対したのですか?
解说员里崎先生为什么反对教练的决定?
Why did commentator Satozaki disagree with the manager's decision?
Tại sao nhà bình luận Satozaki lại phản đối quyết định của huấn luyện viên?
Because he believed that the team's losses were not the sole responsibility of player Yamase, but rather a problem of the entire team's serious lack of scoring ability.
Bởi vì ông cho rằng việc đội thua không phải là trách nhiệm của một mình tuyển thủ Yamase, mà là vấn đề do khả năng ghi điểm yếu kém nghiêm trọng của toàn đội.
ポイント
• 敗因は一人の責任ではないという考え
· 认为失败不是一个人的责任
· The belief that the loss is not one person's fault
· Suy nghĩ rằng thất bại không phải là trách nhiệm của một người
• チーム全体の深刻な得点力不足という問題
· 整个团队严重的得分能力不足问题
· The problem of the team's serious lack of scoring ability
· Vấn đề thiếu khả năng ghi điểm nghiêm trọng của toàn đội
Q3. 里崎さんは、チームの問題を解決するために、どのような大胆な提案をしましたか?
为了解决团队的问题,里崎先生提出了什么大胆的建议?
What bold proposal did Satozaki make to solve the team's problem?
Ông Satozaki đã đưa ra đề xuất táo bạo nào để giải quyết vấn đề của đội?
He proposed the idea of a 'convert,' changing a player who is good at batting into a catcher. This is a 'super-offensive lineup' strategy that prioritizes offense over defense.
Ông đã đề xuất ý tưởng "chuyển đổi vị trí" (convert), tức là chuyển một cầu thủ giỏi tấn công sang làm vị trí bắt bóng. Đây là một chiến thuật "đội hình siêu tấn công" ưu tiên tấn công hơn phòng thủ.
ポイント
• 「コンバート」の提案
· “位置转换”的建议
· The 'convert' proposal
· Đề xuất "chuyển đổi vị trí"
• 打撃が得意な選手を捕手にする
· 让擅长击球的选手担任捕手
· Making a good batter into a catcher
· Đưa một cầu thủ giỏi tấn công làm người bắt bóng
• 攻撃を優先する「超攻撃的布陣」
· 优先攻击的“超攻击型阵容”
· A 'super-offensive lineup' that prioritizes offense
· "Đội hình siêu tấn công" ưu tiên tấn công