In the background of this trade, there was a difference in thinking between two types of leaders, the "front office" and the "field staff," similar to this.
Bối cảnh của vụ trao đổi lần này là sự khác biệt trong suy nghĩ của hai nhóm lãnh đạo, tương tự như trên, là "ban lãnh đạo" và "hiện trường".
In the background of this trade, there was a difference in thinking between two types of leaders, the "front office" and the "field staff," similar to this.
Bối cảnh của vụ trao đổi lần này là sự khác biệt trong suy nghĩ của hai nhóm lãnh đạo, tương tự như trên, là "ban lãnh đạo" và "hiện trường".
In psychological research, it is said that a situation like this, where one receives different instructions from two different bosses, is one of the major causes of stress for workers.
Trong các nghiên cứu tâm lý học, người ta nói rằng tình huống "nhận chỉ thị khác nhau từ hai cấp trên khác nhau" như thế này là một trong những nguyên nhân làm tăng căng thẳng cho người lao động.
He, who had appeared in most of the games this season, was suddenly set to leave the team in the middle of the season, and the fans were greatly shocked, saying "Why?" and "I can't believe it!"
Việc anh ấy, người đã ra sân trong hầu hết các trận đấu mùa này, đột nhiên phải rời đội giữa mùa giải, đã khiến người hâm mộ bị sốc nặng và thốt lên "Tại sao?" "Không thể tin được!"
Because he was a key player for the team, contributed greatly to last year's victories, and had played in most of the games this season. Fans were very surprised because he was suddenly leaving the team in the middle of the season.
Bởi vì anh ấy là cầu thủ chủ chốt của đội, đã đóng góp lớn cho chiến thắng năm ngoái và cũng đã thi đấu trong hầu hết các trận của mùa giải này. Việc một cầu thủ như vậy đột ngột rời đội giữa mùa giải đã khiến người hâm mộ rất ngạc nhiên.
ポイント
• チームの中心選手だったこと
· 他是球队的核心球员
· He was a key player for the team.
· Anh ấy là cầu thủ chủ chốt của đội.
• シーズンの途中での突然の出来事だったこと
· 这是在赛季中途发生的突然事件
· It was a sudden event in the middle of the season.
· Đây là một sự việc đột ngột diễn ra giữa mùa giải.
Q2. この記事で説明されている「フロント」と「現場」の対立とは何ですか?
本文中描述的“管理层”和“一线”之间的冲突是什么?
What is the conflict between the "front office" and the "field staff" described in this article?
Sự đối lập giữa "ban lãnh đạo" và "hiện trường" được mô tả trong bài viết này là gì?
It's a conflict of ideas between the "front office" (management), which prioritizes the team's long-term plan (developing young players), and the "field staff" (manager and coaches), who prioritize winning immediate games and want to use players necessary for the current team.
Đó là sự đối lập về quan điểm giữa "ban lãnh đạo" (phía kinh doanh), những người coi trọng kế hoạch dài hạn của đội (đào tạo cầu thủ trẻ), và "hiện trường" (huấn luyện viên và các trợ lý), những người coi trọng chiến thắng trong các trận đấu trước mắt và muốn sử dụng những cầu thủ cần thiết cho đội hình hiện tại.
ポイント
• 「フロント」は長期的な計画を重視する
· “管理层”重视长期计划
· The "front office" prioritizes long-term plans.
· "Ban lãnh đạo" coi trọng kế hoạch dài hạn.
• 「現場」は現在の勝利を重視する
· “一线”重视眼前的胜利
· The "field staff" prioritizes current victories.
· "Hiện trường" coi trọng chiến thắng hiện tại.
Q3. この野球のニュースは、日本の一般的な会社とどのような共通点があると述べられていますか?
这则棒球新闻被认为与日本普通公司有什么共同之处?
What common point is this baseball news said to have with typical Japanese companies?
Tin tức bóng chày này được cho là có điểm chung nào với các công ty thông thường của Nhật Bản?
It is stated that data shows about half of the people working in Japanese companies feel that "it's difficult for the opinions of the front line to reach management." Therefore, the conflict between the "field staff" and the "front office (management)" that occurred in this baseball team is similar to a problem seen in many Japanese companies.
Bài viết nêu rằng có dữ liệu cho thấy khoảng một nửa số người làm việc tại các công ty Nhật Bản cảm thấy rằng "ý kiến của nhân viên tại hiện trường khó đến được tai của ban lãnh đạo". Do đó, sự đối lập giữa "hiện trường" và "ban lãnh đạo" xảy ra trong đội bóng chày này được cho là tương tự như một vấn đề thường thấy ở nhiều công ty Nhật Bản.
ポイント
• 現場の意見が経営陣に届きにくいという共通の問題
· 一线意见难以传达给管理层的共同问题
· The common problem of frontline opinions not reaching management.
· Vấn đề chung là ý kiến của nhân viên tuyến đầu khó đến được tai ban lãnh đạo.
• 「上の決定」と「現場の意見」の対立構造
· “高层决定”与“一线意见”的对立结构
· The conflict structure between "top-down decisions" and "frontline opinions."
· Cấu trúc đối lập giữa "quyết định của cấp trên" và "ý kiến của nhân viên tại hiện trường."