This season, even when he pitches well, there have been a string of games where he lacks "clutchness," such as getting hit at the very end of the game and having the score reversed.
Mùa giải này, dù ném tốt, anh ấy vẫn liên tục có những trận đấu thiếu "bản lĩnh thi đấu", chẳng hạn như bị đối phương đánh bại vào cuối trận và để lội ngược dòng.
崩れる
くずれる
N3動詞
中维持良好状态的东西失去了平衡或秩序。
ENFor something that was in a good state to lose its balance or order.
VIMất đi sự cân bằng hoặc trật tự của một thứ đang ở trạng thái tốt.
Have you ever had an experience where a new year started, you were full of motivation thinking, "I'll definitely achieve my goals this year!", but your plans fell apart in the first month?
Bạn đã bao giờ trải qua việc bắt đầu một năm mới, tràn đầy khí thế "Năm nay nhất định phải đạt được mục tiêu!", nhưng rồi kế hoạch lại đổ bể ngay trong tháng đầu tiên chưa?
In particular, the "vicious cycle" that started from losing the first game of the season by a comeback might have robbed the entire team of its confidence.
Đặc biệt, có lẽ "chuỗi tiêu cực" bắt đầu từ việc thua ngược trong trận mở màn mùa giải đã cướp đi sự tự tin của toàn đội.
関連表現: 〜によって 〜ため
〜かもしれない N3
表示说话人的一种不确定的推测,意为“也许…;可能…”。表示可能性在50%左右。
例文
今、日本のプロ野球チーム「中日ドラゴンズ」が、まさにそんな状況かもしれません。
现在,日本的职业棒球队“中日龙队”可能正处于那样的状况中。
Right now, the Japanese professional baseball team, the Chunichi Dragons, might be in just such a situation.
Hiện tại, đội bóng chày chuyên nghiệp Nhật Bản "Chunichi Dragons" có lẽ đang ở trong tình huống đúng như vậy.
It is because despite being expected to finish in the 'A-Class' (top 3) before the season, they have fallen to 12th place out of 12 teams (last place) about a month and a half into the season, and are in a very difficult situation with a 'debt of 13'.
Đó là bởi vì mặc dù được kỳ vọng sẽ lọt vào 'hạng A' (top 3) trước mùa giải, nhưng họ đã rơi xuống vị trí thứ 12 trên 12 đội (vị trí cuối cùng) sau khoảng một tháng rưỡi kể từ khi mùa giải bắt đầu, và đang ở trong tình thế rất khó khăn với 'món nợ 13'.
ポイント
• シーズン前の高い期待と、現在の最下位という結果のギャップ
· 赛季前的高期望与目前最后一名成绩之间的差距
· The gap between high pre-season expectations and the current last-place result
· Sự chênh lệch giữa kỳ vọng cao trước mùa giải và kết quả đứng cuối bảng hiện tại
• 「借金13」という、負け数が勝ち数を大きく上回っている状況
· “负债13”的状况,即输的场次远多于赢的场次
· The situation of having a "debt of 13," where losses far exceed wins
· Tình trạng có "món nợ 13", tức là số trận thua vượt xa số trận thắng
Q2. 個人の課題の他に、チーム全体としてどのような問題点が指摘されていますか?
除了个人课题之外,文章还指出了哪些团队整体的问题?
Besides individual issues, what team-wide problems are pointed out in the article?
Ngoài các vấn đề cá nhân, bài viết còn chỉ ra những vấn đề nào của toàn đội?
It is pointed out that the 'starting rotation,' which is the plan for using pitchers, has completely collapsed due to pitchers not being able to win or getting injured. Additionally, it suggests that a 'vicious cycle' starting from a comeback loss in the opening game may have robbed the entire team of its confidence.
Bài viết chỉ ra rằng 'vòng xoay xuất phát', kế hoạch sử dụng các tay ném, đã hoàn toàn sụp đổ do các tay ném không thể thắng hoặc bị chấn thương. Ngoài ra, bài viết cũng đề cập đến khả năng một 'chuỗi tiêu cực' bắt đầu từ trận thua ngược ở trận mở màn có thể đã cướp đi sự tự tin của toàn đội.
ポイント
• 「先発ローテーション」という投手起用計画の崩壊
· “先发轮换”这一投手任用计划的崩溃
· The collapse of the 'starting rotation' plan for pitchers
· Sự sụp đổ của kế hoạch sử dụng tay ném 'vòng xoay xuất phát'
• 開幕戦の敗北から始まった「負の連鎖」とチーム全体の自信喪失
· 从开幕战失利开始的“恶性循环”和团队整体自信的丧失
· The 'vicious cycle' starting from the opening game loss and the loss of the entire team's confidence
· 'Chuỗi tiêu cực' bắt đầu từ trận thua mở màn và sự mất tự tin của toàn đội