The GMs (General Managers) of other teams, the people responsible for building the teams, have started to raise their voices, saying, 'The Ohtani rule is unfair.'
Các tổng giám đốc (GM) của các đội khác, tức là những người chịu trách nhiệm xây dựng đội bóng, đã bắt đầu lên tiếng rằng 'luật Ohtani là không công bằng'.
The Dodgers signed a contract with Ohtani for about 100 billion yen ($700 million) over 10 years, one of the largest in professional sports history.
Đội Dodgers đã ký một hợp đồng lớn nhất trong lịch sử thể thao chuyên nghiệp với cầu thủ Ohtani, trị giá khoảng 100 tỷ yên (700 triệu đô la) trong 10 năm.
It's a special rule created for Shohei Ohtani, who plays as both a pitcher and a batter. Because of this rule, on days Ohtani pitches, his team doesn't need to substitute another player, effectively allowing them to have 14 pitchers (one more than the limit), which is considered an advantage.
Đây là một quy tắc đặc biệt được tạo ra cho cầu thủ Ohtani, người thi đấu ở cả hai vị trí ném bóng và đánh bóng. Nhờ quy tắc này, vào những ngày Ohtani ném bóng, đội của anh không cần phải thay thế một cầu thủ khác, thực chất giống như có 14 cầu thủ ném bóng (nhiều hơn một người so với giới hạn), do đó được coi là có lợi thế.
ポイント
• 大谷選手のための特別ルール
· 为大谷选手制定的特别规则
· A special rule for Ohtani
· Quy tắc đặc biệt dành cho Ohtani
• 実質的に投手が1人多くなる
· 实际上多了一名投手
· Effectively results in one extra pitcher
· Thực chất là có thêm một cầu thủ ném bóng
Q2. なぜ他のチームは「大谷ルール」の改正を求めているのですか?
为什么其他球队要求修改“大谷规则”?
Why are other teams demanding a revision of the 'Ohtani Rule'?
Tại sao các đội khác lại yêu cầu sửa đổi 'Luật Ohtani'?
Because the General Managers of other teams believe the 'Ohtani Rule' is unfair as it was created for a single player. They argue that all teams should compete under the same conditions.
Bởi vì các Tổng giám đốc của các đội khác cho rằng 'Luật Ohtani' là không công bằng vì nó được tạo ra cho một cầu thủ duy nhất. Họ cho rằng tất cả các đội nên thi đấu trong cùng một điều kiện.
ポイント
• ルールが不公平だと考えているから
· 认为规则不公平
· They believe the rule is unfair
· Cho rằng quy tắc này không công bằng
• 全チームが同じ条件で戦うべきだと主張しているから
· 主张所有球队应在同等条件下竞争
· They argue all teams should compete under the same conditions
· Lập luận rằng tất cả các đội nên thi đấu trong điều kiện như nhau