The lawyer explained, "This is a joke that is not meant seriously, often used in the Kansai region," but the court judged it as "an order to kill."
Luật sư đã giải thích rằng "Đây là một câu nói đùa không thật lòng, thường được sử dụng ở vùng Kansai", nhưng tòa án đã phán quyết rằng đó là "một mệnh lệnh giết người".
The accomplice (person believed to have planned the crime together) who gave important testimony fell ill, and the trial ended without Mr. Fujimoto's lawyer being able to question him.
Người đồng phạm (người được cho là đã cùng lên kế hoạch phạm tội) đã đưa ra lời khai quan trọng bị ngã bệnh, và phiên tòa đã kết thúc mà luật sư của anh Fujimoto không thể hỏi cung người đó.
If a prosecutor (a person who represents the state and brings a suspected criminal to trial) prosecutes someone, claiming "this person is guilty," a guilty verdict is returned in most cases.
Khi công tố viên (người đại diện cho nhà nước để đưa người bị nghi ngờ phạm tội ra tòa) khởi tố và cho rằng "người này có tội", thì hầu hết các trường hợp đều nhận bản án có tội.
This is a Japanese law which states that even if you do not directly commit a crime, just planning to "do it together" with others makes you guilty of a crime as serious as the person who carried it out.
Đây là luật của Nhật Bản, quy định rằng ngay cả khi không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội, chỉ cần lên kế hoạch "cùng làm" với người khác cũng sẽ bị kết tội nặng ngang với người thực hiện.
Because the single phrase "I want to kill him" that he wrote in a group chat on social media was judged by the court as an "order to kill," and he was deemed to be a "co-principal conspirator" who planned the crime.
Bởi vì một câu nói "muốn giết" mà ông viết trong nhóm chat trên mạng xã hội đã bị tòa án phán quyết là "mệnh lệnh giết người", và ông bị coi là "đồng phạm chủ mưu" đã lên kế hoạch cho tội ác.
ポイント
• SNSでの「殺したい」という一言が重要な証拠とされたこと
· 社交媒体上一句“想杀了他”被作为重要证据
· The phrase "I want to kill him" on social media was treated as key evidence
· Câu nói "muốn giết" trên mạng xã hội được coi là bằng chứng quan trọng
• 「共謀共同正犯」という法律の考え方が適用されたこと
· 适用了“共谋共同正犯”这一法律概念
· The legal concept of "co-principal conspiracy" was applied
· Áp dụng khái niệm pháp lý "đồng phạm chủ mưu"
The first is the application of the "co-principal conspiracy" concept, where merely planning a crime is treated as seriously as committing it. The second is that the right to "cross-examine" a key accomplice was not guaranteed, and the trial ended before the lawyer could ask questions.
Thứ nhất là việc áp dụng khái niệm "đồng phạm chủ mưu", theo đó chỉ cần lên kế hoạch phạm tội cũng bị xử tội nặng như người thực hiện. Thứ hai là quyền "đối chất" với đồng phạm có lời khai quan trọng không được đảm bảo, và phiên tòa kết thúc trước khi luật sư có thể đặt câu hỏi.
ポイント
• 共謀共同正犯の適用
· 共谋共同正犯的适用
· Application of co-principal conspiracy
· Áp dụng tội đồng phạm chủ mưu
• 反対尋問権がなかったこと
· 缺乏交叉盘问权
· Lack of the right to cross-examination
· Thiếu quyền đối chất
Q3. この記事の筆者は、このニュースから私たちが何を学ぶべきだと考えていますか?
这篇文章的作者认为我们应该从这则新闻中学到什么?
What does the author of this article think we should learn from this news?
Tác giả bài viết này nghĩ rằng chúng ta nên học được điều gì từ tin tức này?
The author believes that online words have much more power than we think, so it is important to understand the "weight of words" and to take responsibility for our own words when using social media.
Tác giả cho rằng lời nói trên mạng có sức mạnh lớn hơn chúng ta nghĩ, vì vậy điều quan trọng là phải hiểu "sức nặng của lời nói" và chịu trách nhiệm với lời nói của mình khi sử dụng mạng xã hội.
ポイント
• オンラインでの言葉の重みを理解すること
· 理解网络言论的分量
· Understanding the weight of online words
· Hiểu được sức nặng của lời nói trên mạng
• 自分の言葉に責任を持つこと
· 对自己的言论负责
· Taking responsibility for your own words
· Chịu trách nhiệm với lời nói của mình