This is a verdict that means, 'You are guilty, but if you live earnestly for a set period, for example three years, you do not have to go to prison.'
Đây là một bản án có nghĩa là 'bạn có tội, nhưng nếu bạn sống nghiêm túc trong một khoảng thời gian nhất định, ví dụ như ba năm, bạn sẽ không phải vào tù.'
Defendant Hazuki may have felt it was 'unfair' that he was the only one caught and fired from the team, even though there were other players using drugs.
Bị cáo Hazuki có lẽ đã cảm thấy 'bất công' khi chỉ mình anh ta bị bắt và bị đuổi khỏi đội, dù có những cầu thủ khác cũng sử dụng ma túy.
関連表現: 〜だろう 〜に違いない
〜によると N3
表示信息的来源,意为“根据…”。常与表示传闻的“~そうだ”或“~とのことだ”一起使用。
例文
報道によると、警察はすでに他の2人の選手についても調査を進めているそうです。
据报道,警方似乎已经在对另外两名选手进行调查。
According to reports, the police are apparently already proceeding with an investigation into two other players.
Theo các bản tin, cảnh sát dường như đã đang tiến hành điều tra về hai cầu thủ khác.
Because they were seeking 'gallery tickets' to watch the trial of former professional baseball player Ryutaro Hazuki. Since he was a player for a popular team, there was high public interest in the case.
Bởi vì họ đang tìm 'vé dự khán' để xem phiên tòa của cựu cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp Ryutaro Hazuki. Vì anh là cầu thủ của một đội nổi tiếng nên vụ việc này được công chúng rất quan tâm.
ポイント
• 元プロ野球選手の裁判を見るため
· 为了观看前职业棒球选手的审判
· To watch the trial of a former pro baseball player
· Để xem phiên tòa của cựu cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp
The words were, "Besides me, there were other players on the team using drugs." This statement raised the possibility that the incident could escalate from an individual's problem to a problem for the entire team.
Đó là lời nói: "Ngoài tôi ra, trong đội còn có những cầu thủ khác cũng sử dụng ma túy." Phát ngôn này đã làm dấy lên khả năng vụ việc có thể trở thành vấn đề của toàn đội chứ không chỉ là vấn đề cá nhân.
ポイント
• 自分以外にも薬物使用者がいたと発言した
· 声称除了自己以外还有其他药物使用者
· Stated that there were other drug users besides himself
· Phát biểu rằng có người khác cũng sử dụng ma túy ngoài mình
• 事件がチーム全体の問題になる可能性
· 事件可能成为整个团队的问题
· The possibility of the incident becoming a team-wide problem
· Khả năng vụ việc trở thành vấn đề của toàn đội