I will introduce a slightly sad and interesting story about how a junior's amazing words prompted a legendary boxer to decide to retire.
Tôi sẽ giới thiệu một câu chuyện có chút buồn và thú vị về việc một võ sĩ huyền thoại đã quyết định giải nghệ chỉ vì một câu nói đáng kinh ngạc của người đàn em.
後輩
こうはい
N3名詞
中在工作、学校等场合比自己晚进来的人;晚辈,后辈。
ENA junior; someone who started at a place like work or school after you.
VINgười vào sau, hậu bối (ở nơi làm việc, trường học, v.v.).
Hasegawa probably saw that his junior's new passion of 'excitement' was stronger than his own feeling of 'fear,' and felt it was time to pass the baton.
Có lẽ Hasegawa cũng nhận thấy rằng niềm đam mê mới mẻ 'háo hức' của người đàn em mạnh mẽ hơn cảm giác 'sợ hãi' bên trong mình, và cảm thấy đã đến lúc phải trao lại ngọn đuốc.
I will introduce a slightly sad and interesting story about how a junior's amazing words prompted a legendary boxer to decide to retire.
Tôi sẽ giới thiệu một câu chuyện có chút buồn và thú vị về việc một võ sĩ huyền thoại đã quyết định giải nghệ chỉ vì một câu nói đáng kinh ngạc của người đàn em.
関連表現: 〜おかげで 〜せいで 〜ために
〜にとって N3
表示“对于...来说”。用于从某个立场或角度进行评价或陈述。
例文
スポーツ選手にとって「引退(いんたい)」は、人生のとても大きな決断です。
对于运动员来说,“退役”是人生中一个非常重大的决断。
For athletes, 'retirement' is a very big decision in life.
Đối với vận động viên thể thao, 'giải nghệ' là một quyết định rất lớn trong cuộc đời.
It was because his junior, Naoya Inoue, said he 'couldn't sleep because he was excited' for the match, whereas Hasegawa himself felt he 'couldn't sleep because he was scared.' He was shocked by these words, felt a generational change, and this became the trigger for his retirement.
Bởi vì trong khi người đàn em Naoya Inoue nói rằng anh 'không ngủ được vì quá háo hức' cho trận đấu, thì bản thân anh lại cảm thấy 'không ngủ được vì sợ hãi'. Anh đã bị sốc bởi câu nói này, cảm nhận được sự chuyển giao thế hệ, và đó đã trở thành ngòi nổ cho quyết định giải nghệ của anh.
ポイント
• 後輩の井上選手は試合を「楽しみ」にしていたこと
· 后辈井上选手对比赛感到“期待”
· His junior, Inoue, was 'excited' for the match
· Người đàn em Inoue 'háo hức' chờ trận đấu
• 自分は試合を「怖い」と感じていたこと
· 他自己对比赛感到“害怕”
· He himself felt 'scared' of the match
· Bản thân anh lại cảm thấy 'sợ hãi' trận đấu
• 世代交代を感じ、それが引退の「引き金」になったこと
· 感受到世代交替,这成为了退役的“导火索”
· He felt a generational change, which became the 'trigger' for his retirement
· Cảm nhận được sự chuyển giao thế hệ, điều đó đã trở thành 'ngòi nổ' cho việc giải nghệ
Q2. 長谷川選手の引退話の「オチ」とは何ですか?
长谷川选手退役故事的“包袱”是什么?
What is the 'ochi' (punchline) of Hasegawa's retirement story?
'Ochi' (phần kết gây cười) trong câu chuyện giải nghệ của Hasegawa là gì?
The punchline is that he was told he would get a 30 million yen commercial deal if he retired, but after he actually retired, not a single commercial job came.
Phần kết là: mặc dù anh được cho biết sẽ có một hợp đồng quảng cáo trị giá 30 triệu yên nếu giải nghệ, nhưng sau khi anh thực sự giải nghệ, không có một công việc quảng cáo nào đến cả.
ポイント
• 引退後に3000万円のCMの仕事が来ると言われていた
· 被告知退役后会有3000万日元的广告工作
· He was told he would get a 30 million yen commercial deal after retiring
· Anh được cho biết sẽ có hợp đồng quảng cáo 30 triệu yên sau khi giải nghệ
• 実際にはCMの仕事は一本も来なかった
· 实际上一个广告工作也没有来
· In reality, not a single commercial job came
· Thực tế là không có một công việc quảng cáo nào đến