That's precisely why some people expressed the opinion that he was 'unnecessary,' saying things like, 'He's not young anymore, so he's not needed for the national team.'
Chính vì vậy mà đã có một số người đưa ra ý kiến “thuyết không cần thiết”, tức là cho rằng anh ấy không còn cần thiết nữa, với lý do “vì không còn trẻ nên không cần cho đội tuyển quốc gia nữa”.
When those young players feel anxious, the team's atmosphere improves greatly when an experienced veteran like Nagatomo encourages them by saying, 'It's okay!'
Khi những cầu thủ trẻ như vậy cảm thấy bất an, một cầu thủ kỳ cựu giàu kinh nghiệm như Nagatomo lên tiếng “Không sao đâu!” sẽ làm cho bầu không khí của đội trở nên tốt hơn rất nhiều.
In fact, there's a survey result showing that about 7 out of 10 people (68%) answered that 'the words of family or partners became the biggest support' during difficult times.
Thực tế, có một kết quả khảo sát cho thấy khoảng 7 trong 10 người (68%) đã trả lời rằng “lời nói của gia đình và bạn đời đã trở thành chỗ dựa lớn nhất” trong những lúc khó khăn.
That's precisely why some people expressed the opinion that he was 'unnecessary,' saying he wasn't needed for the national team because he's not young anymore.
Chính vì vậy mà đã có một số người đưa ra ý kiến “thuyết không cần thiết”, tức là cho rằng anh ấy không còn cần thiết nữa.
関連表現: 〜から 〜ので 〜せいだ
〜だけで(は)ない N3
表示“不仅仅是...”、“不只是...”。用于否定一个限定,并暗示还有其他因素或方面。
例文
これは、ただサッカーが上手いだけではできない、大切な役割です。
这是一个光靠足球踢得好是无法完成的重要任务。
This is an important role that cannot be fulfilled just by being good at soccer.
Đây là một vai trò quan trọng mà không thể chỉ hoàn thành bằng việc giỏi bóng đá.
あなたの価値は、試合に出るとか、点を取るとか、そういう数字だけで決まるものじゃない。
你的价值,不是只由出场比赛、进球得分这些数字决定的。
Your value isn't something that's decided only by numbers, like playing in a match or scoring a goal.
Giá trị của bạn không phải là thứ được quyết định chỉ bằng những con số như ra sân thi đấu hay ghi bàn.
Because the average retirement age for professional soccer players in Japan is about 26, while Nagatomo is 36, some people thought he was 'no longer needed for the national team because he's not young anymore.'
Bởi vì tuổi nghỉ hưu trung bình của cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp Nhật Bản là khoảng 26 tuổi, trong khi Nagatomo đã 36 tuổi, lớn hơn, nên có người cho rằng "anh ấy không còn trẻ nữa nên không cần thiết cho đội tuyển quốc gia".
ポイント
• 長友選手が36歳であること
· 长友选手已经36岁
· Nagatomo is 36 years old
· Nagatomo đã 36 tuổi
• サッカー選手の平均引退年齢より10歳年上であること
· 比足球运动员的平均退役年龄大10岁
· He is 10 years older than the average retirement age for soccer players
· Lớn hơn 10 tuổi so với tuổi nghỉ hưu trung bình của cầu thủ bóng đá
Q2. 長友選手は、なぜ自分の役割を「空気清浄機」と表現したのですか?
长友选手为什么把自己的作用比作“空气净化器”?
Why did Nagatomo describe his role as an 'air purifier'?
Tại sao Nagatomo lại ví von vai trò của mình như một chiếc "máy lọc không khí"?
It means that when the team's atmosphere turns bad due to losing a match or disagreements, he takes on the role of cleaning that 'dirty air,' dispelling the anxiety of younger players, and improving the team's mood.
Nó có nghĩa là khi bầu không khí của đội trở nên tồi tệ do thua trận hoặc bất đồng ý kiến, anh ấy sẽ đảm nhận vai trò làm sạch "bầu không khí ô nhiễm" đó, xua tan sự lo lắng của các cầu thủ trẻ và cải thiện bầu không khí của đội.
ポイント
• チームの悪い雰囲気を良くする役割
· 改善团队不良氛围的作用
· The role of improving the team's bad atmosphere
· Vai trò cải thiện bầu không khí tồi tệ của đội
• 若い選手の不安を取り除くこと
· 消除年轻球员的不安
· Removing the anxiety of young players
· Loại bỏ sự bất an của các cầu thủ trẻ
Q3. 厳しい意見に負けない長友選手の強い心の支えとなっているものは何ですか?
支撑着长友选手不被严厉意见打倒的强大内心的是什么?
What is the source of Nagatomo's strong mental support that helps him not to be defeated by harsh opinions?
Điều gì là chỗ dựa tinh thần vững chắc giúp Nagatomo không gục ngã trước những ý kiến khắt khe?
It's the presence of his wife, Airi Taira. Her words, telling him that 'your value isn't decided just by results or numbers from matches,' have become a great source of strength for him.
Đó là sự tồn tại của vợ anh, Taira Airi. Lời nói của cô ấy rằng "giá trị của anh không phải do kết quả trận đấu hay những con số quyết định" đã trở thành sức mạnh to lớn cho anh.
ポイント
• 妻(平愛梨さん)の存在
· 他的妻子(平爱梨)的存在
· The presence of his wife (Airi Taira)
· Sự hiện diện của người vợ (Taira Airi)
• 「価値は数字だけではない」という妻の言葉
· 妻子说的“价值不仅仅是数字”这句话
· His wife's words: 'Value is not just about numbers'
· Lời nói của vợ: "Giá trị không chỉ là những con số"