He sent a moving message on his own social media, saying, 'From now on, I will support her from the closest position as she fulfills her dreams once again as 'Ami Kimura'.'
Anh ấy đã gửi một thông điệp cảm động trên mạng xã hội của mình: 'Từ nay về sau, tôi sẽ ở ngay bên cạnh để cổ vũ cho hình ảnh cô ấy một lần nữa thực hiện ước mơ với tư cách là 'Kimura Ami'.'
This season, Kimura was one of the key players who led her team, the Denso Iris, to their first-ever league championship.
Mùa giải này, tuyển thủ Kimura là một trong những cầu thủ chủ chốt đã dẫn dắt đội Denso Iris mà cô đang thi đấu giành chức vô địch giải đấu lần đầu tiên trong lịch sử đội.
She will continue to use her pre-marriage name 'Ami Kimura' for domestic games in Japan, and use her new surname for international competitions. This allows her to cherish the career she has built as 'Ami Kimura' while also representing her new family status.
Vì cô ấy sẽ tiếp tục sử dụng tên thời con gái là 'Kimura Ami' trong các trận đấu trong nước Nhật Bản, và sử dụng họ mới trong các giải đấu quốc tế. Bằng cách này, cô ấy có thể trân trọng sự nghiệp đã xây dựng với cái tên 'Kimura Ami', đồng thời cũng thể hiện vai trò mới trong gia đình.
ポイント
• 国内試合では旧姓の「木村亜美」を使う
· 在国内比赛中使用旧姓“木村亚美”
· Uses her maiden name 'Ami Kimura' for domestic games
· Sử dụng họ cũ 'Kimura Ami' cho các trận đấu trong nước
• 国際大会では新しい姓を使う
· 在国际比赛中使用新姓氏
· Uses her new surname for international competitions
· Sử dụng họ mới cho các giải đấu quốc tế
• キャリアと新しい家族の立場を両立させるため
· 为了兼顾职业生涯和新家庭的身份
· To balance her career and her new family status
· Để cân bằng giữa sự nghiệp và vai trò mới trong gia đình
Q2. 日本の「夫婦同姓」とは、どのようなルールですか?
日本的“夫妇同姓”是一个什么样的规定?
What kind of rule is Japan's 'fufu-dosei' (same surname for married couples)?
Quy định 'vợ chồng cùng họ' (fufu-dosei) của Nhật Bản là quy định như thế nào?
It is a rule stipulated by Japanese law that requires a married couple to choose either the husband's or the wife's surname and use the same surname. According to the article, about 95% of couples choose the husband's surname.
Đó là một quy định được pháp luật Nhật Bản đặt ra, yêu cầu các cặp vợ chồng đã kết hôn phải chọn họ của chồng hoặc vợ và phải sử dụng cùng một họ. Theo bài báo, khoảng 95% các cặp đôi chọn họ của người chồng.
ポイント
• 日本の法律で定められている
· 由日本法律规定
· Stipulated by Japanese law
· Được quy định bởi pháp luật Nhật Bản
• 結婚した夫婦は同じ名字を使わなければならない
· 已婚夫妇必须使用相同的姓氏
· Married couples must use the same surname
· Vợ chồng đã kết hôn phải sử dụng cùng một họ
• 約95%の夫婦が夫の姓を選んでいる
· 约95%的夫妇选择丈夫的姓氏
· About 95% of couples choose the husband's surname
· Khoảng 95% các cặp đôi chọn họ của người chồng