In fact, in a survey of the TV industry, about 45% of producers answered that they 'have had experiences where the atmosphere on set worsened because of using an influencer on a show.'
Thực tế, trong một cuộc khảo sát của ngành truyền hình, khoảng 45% nhà sản xuất đã trả lời rằng họ 'từng có kinh nghiệm không khí tại trường quay trở nên tồi tệ hơn do sử dụng influencer trong chương trình'.
This is because in the world of social media where they are always active, there aren't many strict hierarchical relationships or rules about greetings.
Bởi vì trong thế giới mạng xã hội nơi họ thường hoạt động, không có nhiều quy tắc về quan hệ trên dưới hay chào hỏi nghiêm ngặt.
視聴者
しちょうしゃ
N3名詞
中观看电视或收听广播的人。观众,听众。
ENA person who watches television or listens to the radio. An audience, a viewer.
VINgười xem truyền hình hoặc nghe đài. Khán giả, thính giả.
TV stations are thinking that by having popular influencers appear, they can get young viewers to watch their programs too.
Các đài truyền hình đang nghĩ rằng bằng cách mời những người có ảnh hưởng nổi tiếng xuất hiện, họ có thể thu hút cả những khán giả trẻ xem chương trình.
優先
ゆうせん
N3名詞, する動詞
中优先考虑或处理某事。
ENTo give priority to something; to treat something as more important.
According to Higashi-bukuro, among them (influencers) are people who don't even greet and who lack commitment to their work.
Theo ông Higashi-bukuro, trong số họ (những người có ảnh hưởng) có những người 'không chào hỏi' và 'không đủ sự chuẩn bị cho công việc'.
関連表現: 〜によれば 〜の話では
〜ことで N3
表示原因或方法、手段。通过做某事,导致了某个结果。
例文
人気インフルエンサーに出演してもらうことで、若い視聴者にも番組を見てほしいと考えているのです。
电视台方面是希望通过让高人气网红出演,来吸引年轻观众也观看节目。
TV stations are thinking that by having popular influencers appear, they can get young viewers to watch their programs too.
Các đài truyền hình đang nghĩ rằng bằng cách mời những người có ảnh hưởng nổi tiếng xuất hiện, họ có thể thu hút cả những khán giả trẻ xem chương trình.
違う文化で育ったインフルエンサーが入ってきたことで、問題が起きています。
由于在不同文化中成长的网红的加入,问题正在发生。
Problems are occurring due to the fact that influencers who grew up in a different culture have entered the scene.
Vấn đề đang nảy sinh do việc những người có ảnh hưởng lớn lên trong một nền văn hóa khác đã tham gia vào.
関連表現: 〜ために 〜によって
〜を通して N3
表示“通过(某种媒介或经验)”。也用来表示“在(整个期间)”。
例文
今回は、芸能界のニュースを通して、日本の「礼儀」や文化について考えてみました。
这次,我们通过演艺圈的新闻,思考了日本的“礼仪”和文化。
This time, we thought about Japanese 'etiquette' and culture through the news from the entertainment world.
Lần này, chúng ta đã cùng suy ngẫm về 'lễ nghi' và văn hóa Nhật Bản thông qua tin tức của giới giải trí.
Because there are influencers who do not show a professional attitude, such as not greeting people and lacking commitment to their work. This clashes with the culture of the entertainment industry, which values etiquette and hierarchy.
Vì có những người có ảnh hưởng không thể hiện thái độ chuyên nghiệp, chẳng hạn như không chào hỏi và thiếu sự chuẩn bị cho công việc. Điều này không phù hợp với văn hóa của giới giải trí, nơi rất coi trọng lễ nghi và quan hệ trên dưới.
ポイント
• 挨拶をしない
· 不打招呼
· Not greeting
· Không chào hỏi
• 仕事への覚悟が足りない
· 对工作缺乏思想准备
· Lack of commitment to work
· Thiếu sự chuẩn bị cho công việc
• 芸能界の文化と合わない
· 与演艺圈文化不符
· Clashes with the entertainment industry's culture
· Không phù hợp với văn hóa giới giải trí
Q2. テレビ局は、なぜ問題を起こすことがあるインフルエンサーを番組に呼びたいのですか?
电视台为什么想邀请有时会引起问题的网红上节目呢?
Why do TV stations want to invite influencers to their shows, even though they sometimes cause problems?
Tại sao các đài truyền hình lại muốn mời những người có ảnh hưởng, dù đôi khi họ gây ra vấn đề, tham gia chương trình?
It's because young people, in particular, are watching less TV and increasingly getting information from social media instead. TV stations hope to attract young viewers by having popular influencers appear on their shows.
Đó là vì giới trẻ, đặc biệt, ngày càng ít xem TV và thay vào đó lấy thông tin từ mạng xã hội. Các đài truyền hình hy vọng sẽ thu hút khán giả trẻ bằng cách mời những người có ảnh hưởng nổi tiếng xuất hiện trên chương trình của họ.
ポイント
• 若い人たちがテレビを見なくなった
· 年轻人不看电视了
· Young people stopped watching TV
· Người trẻ không còn xem TV
• 情報はテレビよりSNSで得る
· 从SNS获取信息而非电视
· Get information from social media, not TV
· Lấy thông tin từ mạng xã hội thay vì TV
• 若い視聴者に見てもらいたい
· 希望吸引年轻观众
· Want to attract young viewers
· Muốn thu hút khán giả trẻ