However, the minister did not give a concrete answer, in other words, a formal reply to the question, and instead repeated, "I will refrain from answering."
Tuy nhiên, bộ trưởng đã không đưa ra câu trả lời cụ thể, tức là câu trả lời chính thức cho câu hỏi, mà chỉ lặp đi lặp lại rằng "Tôi xin phép không trả lời".
"Won't this price increase become a heavy burden, especially for those seeking protection as refugees?"
"Việc tăng giá này, chẳng phải sẽ trở thành một gánh nặng lớn, đặc biệt là đối với những người đang tìm kiếm sự bảo vệ với tư cách là người tị nạn hay sao?"
Especially for people who are seeking protection in Japan because their home country is dangerous, a fee of several thousand yen is a large amount of money that affects whether they can make a living.
Đặc biệt, đối với những người đang tìm kiếm sự bảo hộ ở Nhật Bản vì quê hương của họ nguy hiểm, một khoản phí vài nghìn yên là một số tiền lớn liên quan đến việc họ có thể sinh sống được hay không.
Won't this price increase become a heavy burden, especially for those seeking protection as refugees?
Việc tăng giá này, chẳng phải sẽ trở thành một gánh nặng lớn, đặc biệt là đối với những người đang tìm kiếm sự bảo vệ với tư cách là người tị nạn hay sao?
Especially for people who are seeking protection in Japan because their home country is dangerous, a fee of several thousand yen is a large amount of money that affects whether they can make a living.
Đặc biệt, đối với những người đang tìm kiếm sự bảo hộ ở Nhật Bản vì quê hương của họ nguy hiểm, một khoản phí vài nghìn yên là một số tiền lớn liên quan đến việc họ có thể sinh sống được hay không.
関連表現: 〜に対して 〜について
〜かもしれない N3
表示“也许,可能”,用于表达说话人对某事物的推测,可能性不高。
例文
実は、政治の世界でも似たようなことがあるのかもしれません。
其实,在政治世界里可能也有类似的事情。
Actually, something similar might exist in the world of politics as well.
Thực ra, trong thế giới chính trị cũng có thể có những chuyện tương tự.
この手数料の値上げは、これだけたくさんの人の生活に影響するかもしれません。
这次手续费的涨价,可能会影响到这么多人的生活。
This fee increase may affect the lives of this many people.
Việc tăng lệ phí này có thể sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của rất nhiều người.
関連表現: 〜だろう 〜にちがいない
〜として N3
表示“作为...”,指出人或事物的资格、立场、身份或种类。
例文
この値上げは、特に難民として保護を求めている人たちにとって、大きな負担になるのではないですか?
这次涨价,对于那些作为难民寻求保护的人们来说,难道不会成为巨大的负担吗?
Won't this price increase become a heavy burden, especially for those seeking protection as refugees?
Việc tăng giá này, chẳng phải sẽ trở thành một gánh nặng lớn, đặc biệt là đối với những người đang tìm kiếm sự bảo vệ với tư cách là người tị nạn hay sao?
ビジネスの場などでは、答えられない情報を丁寧に断る言い方として使われることもあります。
在商务场合等,它有时也被用作礼貌地拒绝透露无法回答的信息的说法。
In business situations, it is sometimes used as a polite way to refuse to provide information that cannot be answered.
Trong các tình huống kinh doanh, nó đôi khi được sử dụng như một cách nói lịch sự để từ chối cung cấp thông tin không thể trả lời.
It's because when a Diet member asked about the fee increase, the Minister of Justice did not give a specific answer and repeatedly said, "I will refrain from answering," which caused other members to protest and interrupt the proceedings.
Đó là vì khi một nghị sĩ đặt câu hỏi về việc tăng lệ phí, Bộ trưởng Tư pháp đã không trả lời cụ thể mà lặp đi lặp lại câu "Tôi xin phép không trả lời", khiến các nghị sĩ khác phản đối và làm gián đoạn cuộc thảo luận.
ポイント
• 法務大臣が議員の質問に具体的に答えなかったため
· 法务大臣没有具体回答议员的提问
· The Minister of Justice did not specifically answer the Diet member's question
· Bộ trưởng Tư pháp đã không trả lời cụ thể câu hỏi của nghị sĩ
• 「お答えは差し控えます」という返答を繰り返したため
· 他重复了“我暂不回答”的回应
· He repeated the response, "I will refrain from answering"
· Ông đã lặp lại câu trả lời "Tôi xin phép không trả lời"
Q2. 大臣が質問に答えなかった理由として、記事ではどのような可能性が挙げられていますか?
关于大臣不回答提问的理由,文章中列举了哪些可能性?
What possible reasons does the article suggest for why the minister did not answer the question?
Bài báo đã đưa ra những khả năng nào cho lý do bộ trưởng không trả lời câu hỏi?
Three possibilities are mentioned: 1) The government's policy was not yet decided, 2) It was a diplomatic secret, 3) They had not consulted the UN agency in the first place and did not want to admit it.
Ba khả năng được đề cập: 1) Chính sách của chính phủ chưa được quyết định, 2) Đó là một bí mật ngoại giao, 3) Họ vốn đã không tham khảo ý kiến của cơ quan Liên Hợp Quốc và không muốn thừa nhận điều đó.
ポイント
• 政府の方針がまだ決まっていなかった可能性
· 政府的方针可能尚未确定
· The government's policy might not have been decided yet
· Khả năng chính sách của chính phủ chưa được quyết định
• 外交上の秘密だった可能性
· 可能是外交机密
· It might have been a diplomatic secret
· Khả năng đó là một bí mật ngoại giao
• 国連機関に相談していなかった可能性
· 可能根本没有咨询过联合国机构
· They might not have consulted the UN agency
· Khả năng họ đã không tham khảo ý kiến của cơ quan LHQ
Q3. この手数料の値上げ問題は、なぜ日本に住む外国人にとって重要なのですか?
为什么手续费涨价问题对居住在日本的外国人很重要?
Why is this issue of fee increases important for foreigners living in Japan?
Tại sao vấn đề tăng lệ phí này lại quan trọng đối với người nước ngoài sống ở Nhật Bản?
Because they already pay fees for things like renewing their residence cards, and this amount could become even higher in the future. Especially for economically vulnerable people like refugees, even a few thousand yen can have a big impact on their lives.
Bởi vì họ đã phải trả phí cho các thủ tục như gia hạn thẻ lưu trú, và số tiền này có thể sẽ còn cao hơn trong tương lai. Đặc biệt, đối với những người gặp khó khăn về kinh tế như người tị nạn, dù chỉ vài nghìn yên cũng có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của họ.
ポイント
• 在留カード更新などの手数料が将来値上がりする可能性があるから
· 因为在留卡更新等手续费将来可能会上涨
· Because fees for residence card renewals etc. may increase in the future
· Vì lệ phí gia hạn thẻ lưu trú, v.v. có thể tăng trong tương lai
• 難民など経済的に困難な人には大きな負担となるから
· 因为这对难民等经济困难的人来说将是巨大的负担
· Because it would be a heavy burden for economically vulnerable people like refugees
· Vì đó sẽ là một gánh nặng lớn cho những người gặp khó khăn về kinh tế như người tị nạn