In the Japanese entertainment world, it's considered a "taboo" for a junior to publicly criticize a senior. Ano-chan intentionally broke that taboo and spoke her "true feelings" which were not in the script. This unexpectedness surprised the audience, and in Japanese variety shows, that is perceived as "funny."
Trong giới giải trí Nhật Bản, việc hậu bối công khai chỉ trích tiền bối được coi là một điều "cấm kỵ". Ano-chan đã cố tình phá vỡ điều cấm kỵ đó và nói ra "lòng thật" không có trong kịch bản. Sự bất ngờ đó đã làm khán giả ngạc nhiên, và trong các chương trình tạp kỹ của Nhật, điều đó được xem là "thú vị".
ポイント
• 後輩が先輩を批判するのはタブーであること
· 晚辈批评前辈是一种禁忌
· It's taboo for a junior to criticize a senior
· Việc hậu bối chỉ trích tiền bối là điều cấm kỵ
• タブーを破る意外性が驚きを生むこと
· 打破禁忌的意外性会带来惊喜
· The surprise of breaking a taboo creates shock
· Sự bất ngờ khi phá vỡ điều cấm kỵ tạo ra sự ngạc nhiên
• 台本にない「本音」が日本のバラエティでは魅力になること
· 无剧本的“真心话”是日本综艺的一大魅力
· Unscripted "true feelings" are a key appeal of Japanese variety shows
· "Lòng thật" không có trong kịch bản là một sức hấp dẫn của chương trình tạp kỹ Nhật Bản
Q2. 「忖度(そんたく)」とは何ですか。今回の出来事とどう関係していますか?
什么是“忖度”?它和这次的事件有什么关系?
What is "sontaku"? How is it related to this incident?
"Sontaku" là gì? Nó liên quan đến sự việc lần này như thế nào?
"Sontaku" is the act of guessing someone's feelings and doing what you think they want without being told. In this incident, a normal celebrity would have used "sontaku" and avoided naming their senior, Suzuki-san. However, Ano-chan did not use sontaku at all and honestly said the name, which highlighted her character and made it a hot topic.
"Sontaku" là việc phỏng đoán cảm xúc của đối phương và làm điều mà bạn nghĩ họ mong muốn dù không được nói ra. Trong sự việc lần này, một người nổi tiếng bình thường sẽ "sontaku" (đoán ý) tiền bối Suzuki và không nói ra tên. Tuy nhiên, Ano-chan đã hoàn toàn không làm vậy mà nói thật tên, điều này làm nổi bật cá tính của cô và khiến sự việc trở thành chủ đề bàn tán.
ポイント
• 忖度は相手の気持ちを推測して行動すること
· “忖度”是推测对方心情并采取行动
· Sontaku is acting based on surmising someone's feelings
· Sontaku là hành động dựa trên việc phỏng đoán ý của đối phương
• 普通のタレントなら忖度して先輩の名前は言わない
· 普通艺人会因“忖度”而不说出前辈的名字
· A normal celebrity would use sontaku and not say a senior's name
· Người nổi tiếng bình thường sẽ "sontaku" và không nói tên tiền bối
• あのちゃんは忖度しなかったため、話題になった
· Ano酱没有“忖度”,因此成为了话题
· Ano-chan did not use sontaku, which is why it became a topic
· Ano-chan đã không "sontaku", vì vậy sự việc đã trở thành chủ đề bàn tán