Popular celebrity Ano announced on social media that she would be stepping down from her own TV program, 'Ano Channel,' a show named after her, which sent a great shock through her fanbase.
Nghệ sĩ nổi tiếng "Ano" đã thông báo trên mạng xã hội rằng cô sẽ rút khỏi chương trình truyền hình mang tên mình, tức là chương trình riêng "Ano Channel", đã gây ra một cú sốc lớn cho người hâm mộ.
On social media, Ano clearly wrote about her feeling of distrust towards the people making the program, in other words, the feeling that she 'can't trust them anymore.'
Ano đã viết rõ trên mạng xã hội về cảm giác không tin tưởng đối với những người làm chương trình, tức là cảm giác "không thể tin được nữa".
宣言
せんげん
N2名詞, サ変
中公开表明自己的意见或意图。
ENA declaration; to state one's opinion or intention publicly.
VITuyên bố, công bố rõ ràng ý kiến hoặc ý định của mình.
After Ano's mentioned name was broadcast, about 80% of the online comments were criticisms like 'That's rude' or 'That's terrible,' causing a huge online firestorm.
Sau khi tên mà Ano nhắc đến bị phát sóng, trên mạng đã xảy ra một vụ "bùng cháy" lớn với khoảng 80% là những lời chỉ trích như "thật bất lịch sự", "thật tồi tệ".
誤解
ごかい
N3名詞, サ変
中错误地理解、领会。
ENMisunderstanding; to interpret something incorrectly.
Have you ever had the experience in a conversation with friends where only a part of what you said was relayed to others, leading to a misunderstanding?
Bạn đã bao giờ có kinh nghiệm bị hiểu lầm khi nói chuyện với bạn bè, chỉ một phần những gì bạn nói được truyền đạt lại cho người khác chưa?
信頼
しんらい
N3名詞, サ変
中相信并依靠。
ENTrust; reliance; to believe in and rely on someone or something.
Because even though there was an agreement with the program staff to 'bleep out the name,' this promise was broken, and a certain celebrity's name was broadcast as is.
Bởi vì mặc dù đã có lời hứa với nhân viên chương trình là sẽ "dùng tiếng 'bíp' để che tên", nhưng lời hứa đó không được giữ và tên của một nghệ sĩ nào đó đã bị phát sóng nguyên văn.
ポイント
• 「ピー音を入れる」という約束が破られた
· “加哔音”的约定被打破了
· The promise to 'add a bleep sound' was broken
· Lời hứa "chèn tiếng bíp" đã bị phá vỡ
• タレントの名前がそのまま放送された
· 艺人的名字被直接播出了
· The celebrity's name was broadcast as is
· Tên của nghệ sĩ đã bị phát sóng nguyên văn
Q2. この問題に対する世間の反応は、どのように変化しましたか?
公众对这个问题的反应是如何变化的?
How did the public's reaction to this issue change?
Phản ứng của công chúng đối với vấn đề này đã thay đổi như thế nào?
At first, there was a lot of criticism towards Ano-chan for saying the name, causing an online firestorm with comments like 'That's rude.' However, after she exposed the behind-the-scenes story on social media that 'there was a promise to bleep it,' the public opinion shifted, and many voices started defending her, saying 'the TV station is terrible.'
Ban đầu, có rất nhiều chỉ trích nhắm vào Ano-chan vì đã nói ra cái tên đó, gây ra một vụ "bùng cháy" trên mạng với những bình luận như "thật bất lịch sự". Tuy nhiên, sau khi cô ấy tiết lộ sự thật đằng sau trên mạng xã hội rằng "đã có lời hứa sẽ chèn tiếng bíp", dư luận đã thay đổi, và nhiều tiếng nói bênh vực cô, cho rằng "đài truyền hình thật tồi tệ".
ポイント
• 当初はあのちゃんへの批判が多かった
· 起初对Ano酱的批评很多
· Initially, there was a lot of criticism towards Ano-chan
· Ban đầu có nhiều chỉ trích nhắm vào Ano-chan
• SNSでの暴露後、テレビ局への批判とあのちゃんへの擁護に変わった
· 在社交网络上揭露内幕后,舆论转向批评电视台和支持Ano酱
· After the exposure on social media, the reaction shifted to criticizing the TV station and defending Ano-chan
· Sau khi sự thật được tiết lộ trên mạng xã hội, phản ứng đã chuyển sang chỉ trích đài truyền hình và bênh vực Ano-chan