It all started when a professional baseball manager commented on his strict guidance to a player, saying it was 'tough love,' which became an issue.
Sự việc bắt đầu khi một huấn luyện viên bóng chày chuyên nghiệp phát biểu về sự chỉ đạo nghiêm khắc đối với cầu thủ rằng đó là “yêu cho roi cho vọt”, và điều đó đã trở thành vấn đề.
In response to this news, the actor posted an opinion on X (formerly Twitter) to the effect that 'there were many more strict leaders in the past.'
Đối với tin tức này, diễn viên đó đã đăng một ý kiến trên X (trước đây là Twitter) với nội dung rằng “ngày xưa có nhiều người chỉ đạo nghiêm khắc hơn nhiều”.
Because his opinion was very different from the common modern Japanese view that violence is unacceptable for any reason. The background is a societal change where strict coaching, once permitted as 'tough love,' is no longer tolerated.
Bởi vì ý kiến của anh ấy khác biệt lớn so với suy nghĩ phổ biến của Nhật Bản hiện đại là không chấp nhận bạo lực dù với bất kỳ lý do gì. Bối cảnh đằng sau là sự thay đổi của xã hội, nơi mà sự chỉ đạo nghiêm khắc, từng được cho phép như là “yêu cho roi cho vọt”, giờ đây không còn được chấp nhận nữa.
ポイント
• 俳優の意見が、暴力を許さない現代の考え方と違っていたこと。
· 演员的意见与不容忍暴力的现代观念不同。
· The actor's opinion differed from the modern view that does not tolerate violence.
· Ý kiến của diễn viên khác với suy nghĩ hiện đại không chấp nhận bạo lực.
• 昔は許された厳しい指導(愛のむち)が、今では許されないという社会の変化があったこと。
· 社会观念发生了变化,过去被允许的严厉指导(爱之鞭)现在已不被接受。
· There has been a societal change where strict coaching ('tough love'), once permitted, is no longer acceptable.
· Đã có sự thay đổi xã hội, nơi sự chỉ đạo nghiêm khắc (yêu cho roi cho vọt) từng được cho phép nay không còn được chấp nhận nữa.
Q2. この記事で説明されている「コンプライアンス」とは、具体的にどのようなことですか?
这篇文章中解释的“合规(compliance)”具体是指什么?
What specifically is 'compliance' as explained in this article?
“Sự tuân thủ” (compliance) được giải thích trong bài viết này cụ thể là gì?
It means 'to properly observe laws, social rules, and ethics.' The article gives examples like violent coaching in sports, which was common in the past but is now seen as a problem due to changes in compliance awareness.
Đó là “việc tuân thủ đúng đắn pháp luật, các quy tắc xã hội và đạo đức”. Bài viết đưa ra ví dụ về việc chỉ đạo mang tính bạo lực trong thể thao, điều vốn bình thường trong quá khứ, nay đã bị xem là vấn đề do sự thay đổi trong ý thức tuân thủ của thời hiện đại.
ポイント
• 法律や社会のルール、倫理を守ること。
· 遵守法律、社会规则和伦理。
· Observing laws, social rules, and ethics.
· Tuân thủ pháp luật, các quy tắc xã hội và đạo đức.
• 時代とともに社会のルールや人々の考え方が変わることを示す例として使われていること。
· 它被用作一个例子,说明社会规则和人们的观念会随着时代而改变。
· It is used as an example to show that social rules and people's ways of thinking change with the times.
· Nó được sử dụng như một ví dụ cho thấy các quy tắc xã hội và cách suy nghĩ của con người thay đổi theo thời gian.