According to a certain survey, about 70% of people seem to think that when a celebrity causes a private problem, they should "take responsibility and quit their job."
Theo một cuộc khảo sát, khoảng 70% người cho rằng khi một người nổi tiếng gây ra vấn đề cá nhân, họ nên "chịu trách nhiệm và từ bỏ công việc."
関連表現: 〜によれば 〜の話では
〜がきっかけで N2
表示某件事情成为起因或机会,从而引发了后面的变化或行动。
例文
志らくさんの意見がきっかけで、インターネット上ではこのニュースについて大きな議論が始まりました。
以志乐先生的意见为契机,网上开始了关于这则新闻的大讨论。
Triggered by Mr. Shiraku's opinion, a major discussion about this news began on the internet.
Ý kiến của ông Shiraku đã trở thành nguyên cớ, khởi đầu một cuộc tranh luận lớn trên mạng về tin tức này.
Because after the news broke that he was arrested by the police on suspicion of assaulting his teenage daughter, he immediately announced his resignation.
Bởi vì sau khi có tin tức ông bị cảnh sát bắt giữ vì nghi ngờ hành hung con gái tuổi teen, ông đã ngay lập tức tuyên bố từ chức.
ポイント
• 娘への暴力の疑い
· 涉嫌对女儿施暴
· Suspicion of violence against his daughter
· Nghi ngờ bạo lực với con gái
• 警察に逮捕されたというニュース
· 被警方逮捕的消息
· News of his arrest by the police
· Tin tức bị cảnh sát bắt giữ
• ニュースの直後に辞任した
· 消息传出后立即辞职
· Resigned immediately after the news
· Từ chức ngay sau khi có tin tức
Q2. 落語家の立川志らくさんは、監督の辞任についてどう考え、何をしようとしましたか?
落语家立川志乐对教练的辞职有什么看法,并试图做什么?
What was Rakugo performer Tatekawa Shiraku's opinion on the manager's resignation, and what did he try to do?
Nghệ sĩ Rakugo Tatekawa Shiraku nghĩ gì về việc huấn luyện viên từ chức và đã cố gắng làm gì?
He thought it was just a family quarrel and that losing his entire job was too severe a punishment. He was also worried that the daughter would be emotionally scarred, so he called for collecting 10,000 "petitions" to ask the company to cancel the manager's resignation.
Ông cho rằng đây chỉ là một cuộc cãi vã gia đình và việc mất hết công việc là một hình phạt quá nặng. Ông cũng lo lắng rằng con gái sẽ bị tổn thương tâm lý, vì vậy ông đã kêu gọi thu thập 10.000 "đơn kiến nghị" để yêu cầu công ty hủy bỏ việc từ chức của huấn luyện viên.
ポイント
• 「ただの親子げんか」で「罰が重すぎる」という意見
· 认为这只是“家庭纠纷”,“惩罚过重”
· Opinion that it was a "mere family quarrel" and the "punishment was too severe"
· Ý kiến cho rằng đó là "chỉ là cãi vã gia đình" và "hình phạt quá nặng"
• 娘さんの将来を心配している
· 担心女儿的未来
· Worried about the daughter's future
· Lo lắng cho tương lai của cô con gái
• 辞任取り消しを求める嘆願書を1万人分集めようと呼びかけた
· 呼吁收集一万份请愿书以撤销辞职
· Called for collecting 10,000 petitions to cancel the resignation
· Kêu gọi thu thập 10.000 đơn kiến nghị để hủy bỏ việc từ chức
Q3. このニュースをきっかけに、インターネット上ではどのような議論が起こりましたか?
这则新闻在网上引发了什么样的讨论?
What kind of debate did this news spark on the internet?
Tin tức này đã làm dấy lên cuộc tranh luận như thế nào trên internet?
Two major debates arose: one supporting Mr. Shiraku's opinion that "society is too harsh on family issues," and the other strongly opposing it, stating that "violence is absolutely unacceptable for any reason."
Hai luồng tranh luận lớn đã nổ ra: một bên ủng hộ ý kiến của ông Shiraku rằng "xã hội quá khắt khe với các vấn đề gia đình", và một bên phản đối mạnh mẽ, cho rằng "dù với bất kỳ lý do gì, bạo lực cũng tuyệt đối không được chấp nhận."
ポイント
• 志らくさんに賛成する意見:「社会が厳しすぎる」
· 赞成志乐的意见:“社会过于苛刻”
· Opinion supporting Shiraku: "Society is too harsh"
· Ý kiến ủng hộ ông Shiraku: "Xã hội quá khắt khe"
• 志らくさんに反対する意見:「暴力は絶対にだめ」
· 反对志乐的意见:“暴力是绝对不可以的”
· Opinion opposing Shiraku: "Violence is absolutely unacceptable"
· Ý kiến phản đối ông Shiraku: "Bạo lực tuyệt đối không thể chấp nhận"