In the Japanese entertainment industry, there is a rule called "jōhō kaikin" (information embargo lift), where, for example, it's decided that "everyone will announce it all at once at 5:00 AM on December 18th."
Trong giới giải trí Nhật Bản, có một quy tắc gọi là "dỡ bỏ lệnh cấm thông tin" (jōhō kaikin), ví dụ như được quyết định rằng "mọi người hãy cùng nhau công bố đồng loạt vào lúc 5 giờ sáng ngày 18 tháng 12".
勘違い
かんちがい
N3名詞
中误会,弄错
ENmisunderstanding, wrong idea
VIsự hiểu lầm, phán đoán sai
読者はそれが全体のテーマだと勘違いしてしまいます。
読(どく)者(しゃ)はそれが全(ぜん)体(たい)のテーマだと勘(かん)違(ちが)いしてしまいます。
读者会误以为那是整个故事的主题。
Readers will misunderstand and think that is the theme of the entire work.
Độc giả sẽ hiểu lầm rằng đó là chủ đề của toàn bộ tác phẩm.
There are two reasons. First, a weekly magazine ran a "flying report" (an early scoop) about his novel being made into a movie before the official announcement. Second, the article's headline used the words "horrific bullying," giving an impression different from the work's actual theme.
Có hai lý do. Thứ nhất, một tạp chí tuần đã "đưa tin sớm" về việc tiểu thuyết của anh được chuyển thể thành phim trước khi có thông báo chính thức. Thứ hai, tiêu đề của bài báo đó đã sử dụng cụm từ "bắt nạt kinh hoàng", gây ấn tượng khác với chủ đề thực sự của tác phẩm.
ポイント
• フライング報道されたこと
· 被抢先报道
· The early scoop ("flying report")
· Bị đưa tin sớm
• 作品のテーマと異なる見出しを使われたこと
· 被使用了与作品主题不符的标题
· The use of a headline that differed from the work's theme
· Bị sử dụng tiêu đề khác với chủ đề của tác phẩm
Q2. 記事で説明されている「フライング報道」とは何ですか?また、なぜそれはなくならないのですか?
文章中解释的“抢先报道”是什么?为什么它不会消失?
What is the "flying report" (early scoop) explained in the article? And why does it not go away?
"Đưa tin sớm" (フライング報道) được giải thích trong bài viết là gì? Và tại sao nó không biến mất?
A "flying report" is when the media breaks the established "information embargo" rule and reports news before other outlets. It doesn't go away because in the competition between media, there is great value in being "first," as it attracts more readers' attention and leads to advertising revenue.
"Đưa tin sớm" là việc phá vỡ quy tắc "dỡ bỏ lệnh cấm thông tin" đã được định sẵn và đưa tin trước các phương tiện truyền thông khác. Nó không biến mất vì trong cuộc cạnh tranh giữa các phương tiện truyền thông, việc "về nhất" có giá trị lớn, giúp thu hút sự chú ý của nhiều độc giả hơn và dẫn đến doanh thu quảng cáo.
ポイント
• 情報解禁のルールを破って先に報道すること
· 打破信息解禁规则抢先报道
· Reporting first by breaking the information embargo
· Đưa tin trước bằng cách phá vỡ quy tắc dỡ bỏ lệnh cấm thông tin
• メディア間の競争と広告収入のため
· 因为媒体竞争和广告收入
· Because of media competition and advertising revenue
· Vì sự cạnh tranh giữa các phương tiện truyền thông và doanh thu quảng cáo
Q3. この記事は、ニュースの読者である私たちに何を伝えていますか?
这篇文章向作为新闻读者的我们传达了什么信息?
What message does this article convey to us, the readers of news?
Bài viết này truyền tải thông điệp gì đến chúng ta, những độc giả của tin tức?
It tells us that when reading the news, it's important not to just jump at the speed of information, but to pause and think about whether it is official information and what other media outlets are reporting.
Bài viết truyền tải rằng khi đọc tin tức, điều quan trọng là không chỉ chạy theo tốc độ của thông tin, mà cần dừng lại để suy nghĩ xem đó có phải là thông tin chính thức không, và các phương tiện truyền thông khác đang đưa tin như thế nào.
ポイント
• 情報の速さだけに飛びつかないこと
· 不要只追求信息的速度
· Don't just jump at the speed of information
· Đừng chỉ chạy theo tốc độ của thông tin
• 情報が公式か、多角的に確認すること
· 确认信息是否官方,并进行多方面核实
· Check if the information is official and verify from multiple angles
· Kiểm tra xem thông tin có chính thức không và xác nhận từ nhiều phía