Ms. Mayumi Shioda, famous as the "star" caster for TV Tokyo, announced she would be leaving the company in June, surprising viewers.
Cô Shioda Mayumi, nổi tiếng với vai trò là phát thanh viên "gương mặt đại diện" của TV Tokyo, đã thông báo sẽ rời công ty vào tháng 6, khiến khán giả bất ngờ.
活躍
かつやく
N3名詞, 動詞
中活跃,大显身手
ENTo be active, to flourish, to play an active part
At NHK and other TV stations as well, top-class announcers, known as aces, are becoming independent one after another, to the extent that the term "resignation rush" is being used.
Ở NHK và các đài truyền hình khác, các phát thanh viên hàng đầu được gọi là "át chủ bài" cũng lần lượt ra làm riêng, nhiều đến mức người ta dùng từ "làn sóng thôi việc".
地殻変動
ちかくへんどう
N2名詞
中地壳变动,(比喻)社会结构的根本性巨大变化
ENCrustal movement, (figuratively) a major, fundamental shift in the structure of society
VIBiến động vỏ Trái Đất, (nghĩa bóng) một sự thay đổi lớn, tận gốc rễ trong cấu trúc xã hội
Recently, the situation of announcers leaving their companies one after another is sometimes described in the news as a "societal crustal movement."
Gần đây, về tình hình các phát thanh viên lần lượt rời công ty, trên tin tức đôi khi có cách diễn đạt rằng đó là một "cuộc biến động vỏ Trái Đất của xã hội".
If you are a company employee, you can only work for one TV station, but if you become a freelancer, you can expand your range of activities, such as hosting a show on station A, working at an event for company B, or writing your own book.
Nếu là nhân viên công ty thì chỉ có thể làm việc cho một đài truyền hình, nhưng nếu trở thành người làm tự do, bạn có thể mở rộng phạm vi hoạt động, chẳng hạn như làm MC cho chương trình của đài A, làm việc tại sự kiện của công ty B, hoặc tự viết sách.
Ms. Mayumi Shioda, famous as the "star" caster for TV Tokyo, announced she would be leaving the company in June, surprising viewers.
Cô Shioda Mayumi, nổi tiếng với vai trò là phát thanh viên "gương mặt đại diện" của TV Tokyo, đã thông báo sẽ rời công ty vào tháng 6, khiến khán giả bất ngờ.
At NHK and other TV stations as well, top-class announcers, known as aces, are becoming independent one after another, to the extent that the term "resignation rush" is being used.
Ở NHK và các đài truyền hình khác, các phát thanh viên hàng đầu được gọi là "át chủ bài" cũng lần lượt ra làm riêng, nhiều đến mức người ta dùng từ "làn sóng thôi việc".
If you become a freelancer, you can expand your range of activities, such as hosting a show on station A, working at an event for company B, or writing your own book.
Nếu trở thành người làm tự do, bạn có thể mở rộng phạm vi hoạt động, chẳng hạn như làm MC cho chương trình của đài A, làm việc tại sự kiện của công ty B, hoặc tự viết sách.
In the past, it was common for female announcers to resign due to marriage, a practice known as "kotobuki taisha." However, it's different recently. More people are choosing to leave their companies to become freelancers in order to work more freely or to expand their career opportunities by taking on various jobs.
Ngày xưa, người ta thường thấy các nữ phát thanh viên thôi việc vì lý do kết hôn, gọi là "kotobuki taisha", nhưng gần đây thì khác. Ngày càng có nhiều người chọn rời công ty để trở thành người làm nghề tự do nhằm làm việc thoải mái hơn hoặc mở rộng phạm vi sự nghiệp bằng cách thử sức với nhiều công việc khác nhau.
ポイント
• 昔の理由:結婚(寿退社)
· 过去的原因:结婚(寿退社)
· Past reason: Marriage (kotobuki taisha)
· Lý do ngày xưa: Kết hôn (Kotobuki taisha)
• 最近の理由:より自由な働き方、キャリアの幅を広げるため(フリーランスになる)
· 最近的原因:为了更自由的工作方式、拓宽职业道路(成为自由职业者)
· Recent reason: To have a more flexible work style, to expand career opportunities (becoming a freelancer)
· Lý do gần đây: Để có cách làm việc tự do hơn, để mở rộng phạm vi sự nghiệp (trở thành freelancer)
This is a metaphor meaning that the structure of society is undergoing a major, fundamental change. In this article, it is explained that the announcers' resignation rush is a symbolic event showing that the way of working in Japan as a whole is shifting from the idea of "lifetime employment" (working for one company for a long time) to the idea of actively choosing to "change jobs" for career advancement.
Đây là một phép ẩn dụ, có nghĩa là cấu trúc xã hội đang có sự thay đổi lớn từ gốc rễ. Trong bài báo này, điều đó được giải thích rằng làn sóng thôi việc của các phát thanh viên là một sự kiện mang tính biểu tượng, cho thấy cách làm việc của toàn Nhật Bản đang thay đổi từ quan niệm "làm việc suốt đời" (làm việc lâu dài cho một công ty) sang quan niệm tích cực chọn "chuyển việc" để thăng tiến trong sự nghiệp.
ポイント
• 社会の仕組みが根本から変わることの比喩
· 比喻社会结构发生根本性变化
· A metaphor for a fundamental change in the structure of society
· Phép ẩn dụ cho sự thay đổi tận gốc rễ của cấu trúc xã hội
• 「終身雇用」から「転職によるキャリアアップ」への働き方の変化を示している
· 表明工作方式从“终身雇佣”向“通过跳槽提升职业”的转变
· It shows the shift in work styles from "lifetime employment" to "career advancement through job changes"
· Cho thấy sự thay đổi trong cách làm việc từ "chế độ làm việc suốt đời" sang "thăng tiến sự nghiệp qua chuyển việc"