It is said that they were active in various fields such as TV show hosting, acting, and news casting, not just singing and dancing, and renewed the image of 'idols' in Japan.
Người ta nói rằng họ không chỉ hoạt động trong lĩnh vực ca hát và nhảy múa, mà còn trong nhiều lĩnh vực khác như dẫn chương trình truyền hình, diễn viên, phát thanh viên tin tức, và đã làm mới hình ảnh của 'thần tượng' Nhật Bản.
配信
はいしん
N2名詞・する動詞
中(网络)直播,传送。
ENStreaming, distribution (of content online).
VIPhát trực tuyến, truyền phát (nội dung qua mạng).
It is said that they were active not only in singing and dancing, but also in various fields such as TV show hosting, acting, and news casting, and renewed the image of 'idols' in Japan.
Người ta nói rằng họ không chỉ hoạt động trong lĩnh vực ca hát và nhảy múa, mà còn trong nhiều lĩnh vực khác như dẫn chương trình truyền hình, diễn viên, phát thanh viên tin tức, và đã làm mới hình ảnh của 'thần tượng' Nhật Bản.
関連表現: 〜ばかりでなく 〜のみならず 〜上に
〜と言われている N3
表示“据说...”、“人们说...”,用于引用普遍的看法或传闻。
例文
日本の「アイドル」のイメージを新しくしたと言われています。
据说他们更新了日本“偶像”的形象。
It is said that they renewed the image of 'idols' in Japan.
Họ được cho là đã làm mới hình ảnh của 'thần tượng' Nhật Bản.
'Hiatus' is a temporary break from group activities with the possibility of resuming in the future, whereas 'disbandment' means the group completely ceases to exist with no possibility of resuming.
'Tạm ngưng hoạt động' là tạm thời nghỉ các hoạt động của nhóm và có khả năng sẽ tái hoạt động trong tương lai, trong khi 'giải tán' có nghĩa là nhóm hoàn toàn tan rã và không có khả năng tái hợp.
ポイント
• 「活動休止」は一時的な休みで、再開の可能性がある。
· “暂停活动”是暂时性的休息,有重新开始的可能。
· 'Hiatus' is a temporary break with the possibility of resumption.
· 'Tạm ngưng hoạt động' là nghỉ tạm thời, có khả năng tái hợp.
• 「解散」は完全な終わりで、グループがなくなること。
· “解散”是完全的结束,团体将不复存在。
· 'Disbandment' is a complete end where the group ceases to exist.
· 'Giải tán' là kết thúc hoàn toàn, nhóm sẽ không còn tồn tại.
Q2. 嵐が最後のコンサートでファンにした、特別なプレゼントとは何でしたか?
岚在最后的演唱会上送给粉丝的特别礼物是什么?
What was the special gift that Arashi gave to their fans at their final concert?
Món quà đặc biệt mà Arashi dành cho người hâm mộ trong buổi hòa nhạc cuối cùng là gì?
When they sang their debut song 'A・RA・SHI,' they changed the rap part to special lyrics just for that day, sending a message of gratitude for the past 21 years.
Khi hát ca khúc đầu tay 'A・RA・SHI', họ đã thay đổi phần rap thành lời bài hát đặc biệt chỉ dành cho ngày hôm đó, để gửi gắm thông điệp cảm ơn cho 21 năm qua.
ポイント
• デビュー曲「A・RA・SHI」のラップの歌詞を変更した。
· 更改了出道歌曲《A・RA・SHI》的说唱部分歌词。
· They changed the rap lyrics of their debut song 'A・RA・SHI'.
· Đã thay đổi lời rap của ca khúc đầu tay 'A・RA・SHI'.
• 21年間の感謝を伝えるための特別な内容だった。
· 内容是为了传达21年来的感谢而特别准备的。
· The content was special, intended to convey their gratitude for 21 years.
· Nội dung đặc biệt nhằm truyền tải lòng biết ơn trong suốt 21 năm.