When the problem of not having enough players for this important position becomes clearly visible, it is called 'ukibori ni naru' (to be brought into relief).
Việc vấn đề thiếu cầu thủ cho vị trí quan trọng này trở nên rõ ràng được gọi là 'ukibori ni naru'.
層が薄い
そうがうすい
N2表現
中后备力量薄弱,人才短缺
ENto have a lack of depth (in personnel), thin roster
In your workplace or school group, have you ever had an experience where work just wouldn't proceed smoothly because one key member was absent? Actually, a similar problem occurred in the recent Japan national soccer team's match.
Ở nơi làm việc hay trong nhóm ở trường của bạn, bạn đã bao giờ trải qua việc chỉ vì một thành viên chủ chốt nghỉ mà công việc không thể tiến triển tốt đẹp chưa? Thực ra, trong trận đấu gần đây của đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản, một vấn đề tương tự cũng đã xảy ra.
関連表現: 〜みたいだ 〜らしい
〜かねない N2
接在动词的ます形后,表示“有可能会发生不好的事情”。带有负面的推测。
例文
これがチームの大きな弱点になりかねないと言われる理由です。
这就是为什么说这可能会成为球队的一大弱点的原因。
This is the reason why it's said that this could become a major weakness for the team.
Đây là lý do tại sao người ta nói rằng điều này có thể trở thành một điểm yếu lớn của đội.
Like an orchestra conductor, it's a position that can be called the 'heart of the team,' reading the flow of the game and deciding where to pass.
Giống như một nhạc trưởng của dàn nhạc, đó là một vị trí có thể được gọi là 'trái tim của đội bóng', đọc diễn biến trận đấu và quyết định chuyền bóng đến đâu.
It was because the team's central player, defensive midfielder Hidemasa Morita, did not play, so the 'build-up' play for constructing attacks did not function well.
Đó là vì cầu thủ trung tâm của đội, tiền vệ trụ Hidemasa Morita, đã không thi đấu, khiến cho lối chơi 'build-up' để xây dựng tấn công không hoạt động tốt.
ポイント
• 中心選手(守田選手)が不在だったこと
· 核心球员(守田选手)缺席
· The absence of a key player (Morita)
· Sự vắng mặt của cầu thủ chủ chốt (Morita)
• 攻撃を組み立てる「ビルドアップ」が機能しなかったこと
· 组织进攻的“build-up”战术失灵
· The 'build-up' for constructing attacks didn't function
· Lối chơi 'build-up' để xây dựng tấn công không hoạt động
Q2. 記事で使われている「層が薄い」とは、どのような状態のことですか?
文章中使用的“層が薄い”指的是一种什么样的状态?
What kind of situation does the phrase 'sō ga usui' (thin layer) refer to in the article?
Cụm từ 'sō ga usui' (lực lượng mỏng) được sử dụng trong bài viết nói về tình trạng như thế nào?
It refers to a situation where there are few or no people to replace a key person in a certain position or role. The article explains it using the example of a restaurant with only one chef.
Nó nói đến tình trạng ở một vị trí hay vai trò nào đó, không có hoặc có rất ít người có thể thay thế cho người chủ chốt. Bài viết giải thích bằng ví dụ về một nhà hàng chỉ có một đầu bếp.
ポイント
• 代わりの人がいない、または少ない状態
· 没有或很少有替代人员的状态
· A state of having no or few replacements
· Tình trạng không có hoặc có ít người thay thế
• 特定のポジションや役割における人材不足
· 特定职位或角色的人才短缺
· Lack of personnel in a specific position or role
· Thiếu nhân sự ở một vị trí hoặc vai trò cụ thể