Nagatomo is shouldering the important role of easing the tension of the young players participating in the World Cup for the first time and uniting the team.
Cầu thủ Nagatomo đang gánh vác vai trò quan trọng là làm giảm căng thẳng cho các cầu thủ trẻ lần đầu tham dự World Cup và hợp nhất cả đội.
The reason Coach Moriyasu highly evaluates him as 'World Cup standard' is not just his soccer skills, but also his personality and experience.
Việc huấn luyện viên Moriyasu đánh giá cao anh ấy là "tiêu chuẩn World Cup" không chỉ vì kỹ thuật bóng đá, mà tính cách và kinh nghiệm cũng là một trong những lý do.
The reason Coach Moriyasu highly evaluates him as 'World Cup standard' is not just his soccer skills, but also his personality and experience.
Việc huấn luyện viên Moriyasu đánh giá cao anh ấy là "tiêu chuẩn World Cup" không chỉ vì kỹ thuật bóng đá, mà tính cách và kinh nghiệm cũng là một trong những lý do.
The reason Coach Moriyasu highly evaluates him as 'World Cup standard' is not just his soccer skills, but also his personality and experience.
Việc huấn luyện viên Moriyasu đánh giá cao anh ấy là "tiêu chuẩn World Cup" không chỉ vì kỹ thuật bóng đá, mà tính cách và kinh nghiệm cũng là một trong những lý do.
The reason Coach Moriyasu highly evaluates him as 'World Cup standard' is not just his soccer skills, but also his personality and experience.
Việc huấn luyện viên Moriyasu đánh giá cao anh ấy là "tiêu chuẩn World Cup" không chỉ vì kỹ thuật bóng đá, mà tính cách và kinh nghiệm cũng là một trong những lý do.
関連表現: 〜ばかりでなく 〜のみならず 〜上に
〜としては N2
表示“作为...”、“从...的立场来看”,用于阐明身份、立场或资格。
例文
これは、日本のフィールドプレーヤーとしては過去最多タイの記録です。
这作为日本的非守门员球员来说,是史上最多的并列记录。
As for a Japanese field player, this is a record for the most appearances, tying the previous record.
Đây là kỷ lục ngang bằng với số lần ra sân nhiều nhất trong quá khứ đối với một cầu thủ sân cỏ của Nhật Bản.
Because by telling jokes and dressing humorously, he eased the tense atmosphere before departure and had the effect of lightening the team's pressure.
Bởi vì bằng cách nói đùa và ăn mặc thú vị, anh ấy đã làm dịu đi không khí căng thẳng (piripiri) trước khi khởi hành và có tác dụng làm giảm áp lực cho cả đội.
ポイント
• 「闘魂」ハチマキと冗談で笑いを起こした
· 用“斗魂”头巾和玩笑引人发笑
· Caused laughter with a 'Fighting Spirit' headband and jokes
· Gây cười bằng băng đô "Đấu hồn" và những câu nói đùa
• 出発前のピリピリした空気を和やかなものに変えた
· 将出发前紧张的气氛变得和睦
· Changed the tense pre-departure atmosphere into a harmonious one
· Thay đổi không khí căng thẳng trước khi khởi hành thành một không khí hòa nhã
Q2. スポーツでは若さが有利とされながら、なぜ39歳の長友選手は代表に選ばれたのですか?
尽管在体育界年轻被认为是一种优势,为什么39岁的长友选手还是被选入了国家队?
Although youth is considered an advantage in sports, why was 39-year-old Nagatomo chosen for the national team?
Mặc dù tuổi trẻ được coi là một lợi thế trong thể thao, tại sao cầu thủ Nagatomo 39 tuổi vẫn được chọn vào đội tuyển quốc gia?
It's not just his soccer skills; he was highly evaluated for his extensive experience, this being his fourth World Cup, and his personality as a 'mood maker' who brightens the team's atmosphere. His experience is considered valuable for young players learning to cope with pressure.
Không chỉ vì kỹ thuật bóng đá, anh ấy còn được đánh giá cao vì kinh nghiệm phong phú với lần thứ tư tham dự World Cup, và vì phẩm chất con người của anh ấy với vai trò là một "người tạo không khí" làm cho bầu không khí của đội trở nên vui vẻ. Kinh nghiệm của anh được coi là quý giá để các cầu thủ trẻ học cách đối phó với áp lực.
ポイント
• 4回目のW杯出場という豊富な経験
· 第四次参加世界杯的丰富经验
· Extensive experience from his fourth World Cup appearance
· Kinh nghiệm phong phú từ lần thứ tư tham dự World Cup
• チームの雰囲気を良くする「ムードメーカー」としての人間性
· 作为能改善团队气氛的“气氛营造者”的个人魅力
· Personality as a 'mood maker' who improves the team's atmosphere
· Phẩm chất con người với vai trò là "người tạo không khí" cải thiện bầu không khí của đội
• 若い選手にプレッシャーへの対応方法を教えられる価値
· 能够教给年轻选手如何应对压力的价值
· The value of being able to teach younger players how to handle pressure
· Giá trị của việc có thể dạy các cầu thủ trẻ cách xử lý áp lực