She explained that the reason she didn't choose marriage was due to "adult matters," meaning there were complex reasons difficult to explain to a child...
Cô ấy nói rằng lý do cô không chọn hình thức kết hôn là vì "chuyện người lớn", tức là có những lý do phức tạp khó giải thích cho trẻ con...
According to a national survey, the number of "single-mother households," where a mother and child live alone, increased from about 750,000 in 1993 to about 1.23 million in 2019.
Theo khảo sát của nhà nước, số lượng "hộ gia đình mẹ đơn thân", nơi chỉ có mẹ và con chung sống, đã tăng từ khoảng 750.000 hộ vào năm 1993 lên đến khoảng 1.230.000 hộ vào năm 2019.
What impressed many people about this news was Ms. Ando's clear attitude of "respecting her child's choice," in other words, valuing her child's thoughts and feelings.
Điều khiến nhiều người khâm phục qua tin tức này là thái độ rõ ràng của cô Ando trong việc "tôn trọng sự lựa chọn của con", tức là coi trọng suy nghĩ và cảm xúc của con mình.
According to a national survey, the number of "single-mother households," where a mother and child live alone, increased from about 750,000 in 1993 to about 1.23 million in 2019.
Theo khảo sát của nhà nước, số lượng "hộ gia đình mẹ đơn thân" đã tăng từ khoảng 750.000 hộ vào năm 1993 lên đến khoảng 1.230.000 hộ vào năm 2019.
Her attitude of putting her child's feelings first, being honest about the father's existence instead of hiding it, and respecting her child's own choice to "want to meet" him.
Đó là thái độ luôn nghĩ cho cảm xúc của con lên hàng đầu, không giấu giếm mà nói sự thật về sự tồn tại của người cha, và tôn trọng sự lựa chọn muốn "gặp mặt" của chính đứa trẻ.
ポイント
• 子供の気持ちを一番に考える
· 将孩子的感受放在第一位
· Putting the child's feelings first
· Luôn nghĩ cho cảm xúc của con lên hàng đầu
• 父親の存在を隠さず、正直に話す
· 不隐瞒父亲的存在,诚实相告
· Being honest about the father's existence, not hiding it
· Không giấu giếm sự tồn tại của người cha, nói chuyện một cách trung thực
• 子供の選択を尊重する
· 尊重孩子的选择
· Respecting the child's choice
· Tôn trọng sự lựa chọn của con
Q2. 記事によると、日本の家族の形はここ30年でどのように変化しましたか?
根据文章,日本的家庭形式在过去30年里发生了怎样的变化?
According to the article, how has the form of families in Japan changed over the last 30 years?
Theo bài viết, hình thái gia đình ở Nhật Bản đã thay đổi như thế nào trong 30 năm qua?
It used to be considered "normal" to get married and have children, but that way of thinking has changed, and more people are choosing to raise children without being married. As a specific example, the number of single-mother households increased by more than 1.6 times over 26 years.
Trước đây, việc kết hôn và sinh con được coi là "điều đương nhiên", nhưng quan niệm đó đã thay đổi, và số người chọn sinh con mà không kết hôn đã tăng lên. Bài viết dẫn chứng cụ thể là số hộ gia đình mẹ đơn thân đã tăng hơn 1,6 lần trong 26 năm.
ポイント
• 「結婚が当たり前」という考え方の変化
· “结婚是理所当然”的观念发生变化
· Change in the idea that "marriage is a matter of course"
· Sự thay đổi trong quan niệm "kết hôn là điều đương nhiên"
• 結婚せずに子供を育てる選択肢の増加
· 不结婚也养育孩子的选择增加
· Increase in the choice to raise children without marrying
· Sự gia tăng lựa chọn nuôi con mà không kết hôn
• 母子世帯が1.6倍以上に増加
· 单亲母子家庭增加1.6倍以上
· Single-mother households increased by more than 1.6 times
· Số hộ gia đình mẹ đơn thân tăng hơn 1,6 lần