However, it wasn't just voices of sadness. Positive comments like "I want to support the three members on their new paths" and "I'm looking forward to the activities of the remaining five" were seen just as much.
Tuy nhiên, không chỉ có những tiếng nói buồn bã. Cũng có thể thấy những bình luận tích cực tương tự như "Tôi muốn ủng hộ con đường mới của ba người" và "Tôi cũng mong chờ hoạt động của năm người còn lại".
Today, let's look at this slightly special Japanese culture and the feelings of fans through the news about the popular group XY.
Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu về văn hóa Nhật Bản hơi đặc biệt này và tâm trạng của người hâm mộ thông qua tin tức về nhóm nhạc nổi tiếng XY.
関連表現: 〜によって 〜を通じて
~からこそ N3
强调理由,表示“正因为…所以才…”。用于强调某个特定的原因是导致某种结果的决定性因素。
例文
そんなすごい人が作っているグループだからこそ、今回のニュースはファンに大きな驚きを与えたのです。
正因为是由如此厉害的人创建的组合,所以这次的新闻才给粉丝们带来了巨大的震惊。
Precisely because it's a group created by such an amazing person, this news came as a huge surprise to the fans.
Chính vì là một nhóm được tạo ra bởi một người tuyệt vời như vậy, nên tin tức lần này đã gây ra sự ngạc nhiên lớn cho người hâm mộ.
Especially since there had just recently been the surprise of a "shocking entry" where the former popular idol Yuya Tegoshi joined the group without any prior notice.
Đặc biệt là gần đây vừa mới có một bất ngờ là "sự gia nhập bất ngờ" khi cựu thần tượng nổi tiếng Yuya Tegoshi tham gia vào nhóm mà không báo trước.
It's to give it a positive meaning, that they are finishing their activities in the group and moving on to a new path, just like graduating from school to take the next step. It is perceived as a "new beginning" rather than an "end."
Đó là để gửi gắm một ý nghĩa tích cực, rằng cũng giống như tốt nghiệp trường học để bước sang giai đoạn tiếp theo, họ kết thúc hoạt động trong nhóm để tiến tới một con đường mới. Nó được xem là một "khởi đầu mới" chứ không phải là một "kết thúc".
ポイント
• 前向きな意味を込めるため
· 为了赋予积极的意义
· To give it a positive meaning
· Để gửi gắm ý nghĩa tích cực
• 「終わり」ではなく「新しい始まり」という考え方
· “新的开始”而非“结束”的观念
· The idea of a "new beginning," not an "end"
· Quan niệm là một "khởi đầu mới" chứ không phải "kết thúc"
Q2. XYのメンバー3人の卒業発表に対して、ファンはどのような反応をしましたか?
对于XY三名成员宣布毕业,粉丝们有什么样的反应?
What was the fans' reaction to the announcement of the three XY members' graduation?
Phản ứng của người hâm mộ trước thông báo tốt nghiệp của ba thành viên XY là gì?
There were voices of sadness from fans, such as "I can't believe it," but at the same time, many positive comments supporting the members' future were also seen, like "I want to support the three on their new paths" and "I'm looking forward to the activities of the remaining five."
Có những tiếng nói buồn bã từ người hâm mộ như "Không thể tin được", nhưng đồng thời cũng có nhiều bình luận tích cực ủng hộ tương lai của các thành viên, chẳng hạn như "Tôi muốn ủng hộ con đường mới của cả ba" và "Tôi mong chờ hoạt động của năm người còn lại".
ポイント
• 悲しみの声と驚きの声
· 悲伤和惊讶的声音
· Voices of sadness and surprise
· Những tiếng nói buồn bã và ngạc nhiên
• メンバーの未来を応援する前向きな声
· 支持成员未来的积极声音
· Positive voices supporting the members' future
· Những tiếng nói tích cực ủng hộ tương lai của các thành viên