A bad event that causes a loss of public trust is called a "scandal" (fushouji), and when a company is involved in a scandal, its subsequent response becomes very important.
Những sự việc tồi tệ làm mất đi uy tín xã hội được gọi là "vụ bê bối" (fushouji), và khi một công ty gây ra bê bối, cách xử lý sau đó trở nên rất quan trọng.
If two or three people had been double-checking by asking, "Did you really send it?" and "Is the data still there?", they should have been able to notice the mistake much earlier.
Nếu có 2, 3 người kiểm tra chéo lẫn nhau bằng các câu hỏi như "Đã thực sự gửi chưa?", "Dữ liệu còn không?", thì lẽ ra họ đã có thể nhận ra lỗi sớm hơn.
First, for the winners whose data remains, in addition to the original prize, they will apparently triple the number of winners and send out additional prizes.
Đầu tiên, đối với những người trúng thưởng mà dữ liệu vẫn còn, nghe nói ngoài món quà ban đầu, họ sẽ tăng số lượng người trúng thưởng lên gấp 3 lần và gửi thêm quà.
There were two main reasons. The first was a "configuration error" in the system for managing application data, which caused the winners' data to be automatically deleted. The second was an "inadequate checking system," meaning the mechanism for confirming if there were any problems was not sufficient.
Có hai nguyên nhân chính. Thứ nhất là "lỗi cài đặt" của hệ thống quản lý dữ liệu đăng ký, khiến dữ liệu người trúng thưởng bị tự động xóa. Thứ hai là "sự thiếu sót trong hệ thống kiểm tra", tức là cơ chế xác nhận xem có vấn đề gì không đã không đầy đủ.
ポイント
• システムの「設定ミス」
· 系统的“设置错误”
· "Configuration error" in the system
· "Lỗi cài đặt" của hệ thống
• 「チェック体制の不備」
· “检查体系不完善”
· "Inadequate checking system"
· "Sự thiếu sót trong hệ thống kiểm tra"
Q2. この問題に対して、テレビ東京はどのような対応をしましたか?
针对这个问题,东京电视台采取了什么措施?
What measures did TV Tokyo take in response to this problem?
Đài TV Tokyo đã có những biện pháp đối ứng nào cho vấn đề này?
TV Tokyo officially apologized. For winners whose data still exists, they will send additional prizes on top of the original one. For those whose data was deleted, they announced they would reopen applications and give a 3,000 yen QUO Card as an apology.
Đài TV Tokyo đã chính thức xin lỗi. Đối với những người trúng thưởng mà dữ liệu vẫn còn, họ sẽ gửi thêm quà tặng ngoài món quà ban đầu. Đối với những người mà dữ liệu đã bị xóa, họ thông báo sẽ tuyển lại và tặng thẻ QUO trị giá 3000 yên như một lời xin lỗi.
ポイント
• 公式に謝罪
· 正式道歉
· Official apology
· Chính thức xin lỗi
• データがある人にはプレゼントを追加で送る
· 为数据尚存的人追加发送奖品
· Send additional prizes to people whose data exists
· Gửi thêm quà cho người còn dữ liệu
• データがない人には再募集し、お詫びとしてQUOカードを贈る
· 为数据已删除的人重新招募并赠送QUO卡作为道歉
· Reopen applications for people whose data is gone and give a QUO card as an apology
· Tuyển lại và tặng thẻ QUO như một lời xin lỗi cho người đã bị mất dữ liệu