He became popular for speaking his honest opinions as a player, such as "If I were the player, I'd shoot here," which other commentators don't often say.
Anh ấy trở nên nổi tiếng vì nói ra những ý kiến thật lòng với tư cách cầu thủ, chẳng hạn như "Nếu tôi là cầu thủ, tôi sẽ sút ở đây", điều mà các bình luận viên khác không hay nói.
関連表現: 〜など 〜とか
〜(かの)ような N2
表示比喻,意思是“好像…一样”。用于描述某事物看起来或感觉起来像另一事物,即使实际上并非如此。
例文
本田さんの解説は、まるで彼自身がピッチに立っているかのような、熱い気持ちが伝わってきます。
本田先生的解说,能让人感受到他那仿佛亲身站在球场上一般的热情。
Mr. Honda's commentary conveys such passion, it's as if he himself were standing on the pitch.
Phần bình luận của anh Honda truyền tải một cảm xúc nồng nhiệt, cứ như thể chính anh đang đứng trên sân cỏ vậy.
彼は約5年間、カンボジアという国の代表チームで監督のような仕事をしていました。
他大约5年间,在柬埔寨国家队做着类似主教练的工作。
For about 5 years, he was doing a job like that of a manager for the national team of a country called Cambodia.
Trong khoảng 5 năm, anh ấy đã làm một công việc giống như huấn luyện viên cho đội tuyển quốc gia của một đất nước tên là Campuchia.
Because his commentary is unique. Unlike typical commentary, he shares "honest opinions as a player" that other commentators wouldn't say, so fans feel he meets their expectation of "wanting to hear commentary from a player's perspective."
Vì phần bình luận của anh ấy rất độc đáo. Khác với bình luận thông thường, anh ấy nói ra "những ý kiến thật lòng với tư cách cầu thủ" mà các bình luận viên khác không nói, vì vậy người hâm mộ cho rằng anh ấy đáp ứng được kỳ vọng "muốn nghe bình luận từ góc nhìn của cầu thủ".
ポイント
• 解説がユニークだから
· 因为解说很独特
· Because his commentary is unique
· Vì phần bình luận độc đáo
• 選手としての正直な意見を話すから
· 因为他会说出作为球员的真实想法
· Because he gives honest opinions from a player's perspective
· Vì anh ấy nói ra ý kiến thật lòng của một cầu thủ
• 「選手から見た解説が聞きたい」というファンの期待にこたえるから
· 因为能回应粉丝“想听球员视角解说”的期待
· Because it meets fans' expectations of wanting to hear a player's viewpoint
· Vì đáp ứng được kỳ vọng của người hâm mộ muốn nghe bình luận từ góc nhìn cầu thủ
Q2. 記事によると、本田圭佑さんには「3つの顔」があるとされていますが、それは何ですか?
根据文章,本田圭佑被认为有“三张面孔”,具体是什么?
According to the article, Keisuke Honda is said to have "three faces." What are they?
Theo bài báo, Honda Keisuke được cho là có "ba bộ mặt". Đó là những gì?
The first is "soccer player," the second is "manager/coach," and the third is "businessman." While continuing as an active player for a team in Singapore, he also worked as a manager for the Cambodian national team and runs investments through his own company.
Thứ nhất là "cầu thủ bóng đá", thứ hai là "huấn luyện viên", và thứ ba là "doanh nhân". Trong khi tiếp tục là một cầu thủ chuyên nghiệp cho một đội ở Singapore, anh ấy còn làm công việc như một huấn luyện viên cho đội tuyển quốc gia Campuchia và còn tiến hành đầu tư thông qua công ty của riêng mình.
ポイント
• 1つ目の顔:サッカー選手(現役)
· 第一张面孔:足球运动员(现役)
· First face: Soccer player (active)
· Bộ mặt thứ nhất: Cầu thủ bóng đá (đang thi đấu)
• 2つ目の顔:監督(カンボジア代表)
· 第二张面孔:主教练(柬埔寨国家队)
· Second face: Manager (Cambodia national team)
· Bộ mặt thứ hai: Huấn luyện viên (đội tuyển Campuchia)
• 3つ目の顔:ビジネスマン(投資家)
· 第三张面孔:商人(投资家)
· Third face: Businessman (investor)
· Bộ mặt thứ ba: Doanh nhân (nhà đầu tư)