This kind of "co-starring," where Japanese players take the lead in both defense and offense, is a dream-like sight for the fans.
Việc các cầu thủ Nhật Bản trở thành nhân vật chính trong cả phòng ngự và tấn công như thế này, sự "cùng diễn" này, là một cảnh tượng như trong mơ đối với người hâm mộ.
Today, I'll give an easy-to-understand explanation of the news about two Japanese players having great success in America, Shohei Ohtani and Yoshinobu Yamamoto!
Hôm nay, tôi sẽ giải thích một cách dễ hiểu về tin tức của hai tuyển thủ Nhật Bản đang hoạt động rất thành công ở Mỹ, đó là Ohtani Shohei và Yamamoto Yoshinobu!
Pitcher Yamamoto suppresses the opponent's offense with great pitching (defense), and in the meantime, Ohtani scores with a home run (offense).
Cầu thủ ném bóng Yamamoto dùng những cú ném tuyệt vời để chặn đứng đợt tấn công của đối phương (phòng ngự), trong khi đó Ohtani ghi điểm bằng một cú home run (tấn công).
連続
れんぞく
N3名詞, スル動詞
中连续
ENConsecutive, continuous
VILiên tục
22人連続アウトってどういうこと?
22人(にん)連(れん)続(ぞく)アウトってどういうこと?
连续22人出局是什么意思?
What does '22 consecutive outs' mean?
22 người bị loại liên tiếp nghĩa là sao?
期待に応える
きたいにこたえる
N2表現
中不负期望,满足期待
ENTo meet expectations
VIĐáp ứng kỳ vọng
この試合は、まさにその期待に応えるものでした。
この試(し)合(あい)は、まさにその期(き)待(たい)に応(こた)えるものでした。
这场比赛正是满足了那份期待。
This game was one that truly met those expectations.
Trận đấu này chính là thứ đã đáp ứng được kỳ vọng đó.
This kind of "co-starring," where Japanese players take the lead in both defense and offense, is a dream-like sight for the fans.
Việc các cầu thủ Nhật Bản trở thành nhân vật chính trong cả phòng ngự và tấn công như thế này, sự "cùng diễn" này, là một cảnh tượng như trong mơ đối với người hâm mộ.
関連表現: 〜として 〜に対して
〜おかげで N3
表示因为某个好的原因而带来了好的结果。带有感谢的心情。意思是“多亏了……”。
例文
この素晴らしい投球のおかげで、チームは安心して攻撃できました。
多亏了这精彩的投球,队伍才能安心地进攻。
Thanks to this wonderful pitching, the team was able to attack with confidence.
Nhờ có những cú ném bóng tuyệt vời này mà cả đội đã có thể yên tâm tấn công.
関連表現: 〜せいで 〜ために
〜こそ N3
用于强调前面的名词,表示“正是…才…”。后面常跟有转折或对比的内容。
例文
試合の最初こそ1点を失いましたが、その後は別人のようでした。
虽然比赛一开始确实丢了1分,但那之后他判若两人。
It's true that he gave up one run at the very beginning of the game, but after that, he was like a different person.
Đúng là lúc đầu trận đấu anh ấy đã mất 1 điểm, nhưng sau đó thì anh ấy như trở thành một người khác.
Because they were able to see a "co-starring" performance where Japanese players were the main characters in both defense and offense: pitcher Yamamoto suppressed the opponent's offense with great pitching, while Ohtani hit a home run to score.
Bởi vì người hâm mộ đã được chứng kiến một màn "cùng diễn", nơi các cầu thủ Nhật Bản trở thành nhân vật chính trong cả phòng ngự và tấn công: cầu thủ ném bóng Yamamoto chặn đứng đợt tấn công của đối phương, trong khi đó Ohtani ghi điểm bằng một cú home run.
ポイント
• 日本人選手二人が同じチームで活躍した
· 两名日本选手在同一支队伍中大放异彩
· Two Japanese players performed well on the same team
· Hai cầu thủ Nhật Bản cùng tỏa sáng trong cùng một đội
• 守備(山本投手)と攻撃(大谷選手)の両方で主役になった
· 在防守(山本投手)和进攻(大谷选手)两方面都成为了主角
· They were the main characters in both defense (Yamamoto) and offense (Ohtani)
· Trở thành nhân vật chính trong cả phòng ngự (Yamamoto) và tấn công (Ohtani)
Q2. この試合で、山本由伸投手はどのようなすごい記録を達成しましたか?
在这场比赛中,山本由伸投手达成了怎样惊人的记录?
What amazing record did pitcher Yoshinobu Yamamoto achieve in this game?
Trong trận đấu này, cầu thủ ném bóng Yamamoto Yoshinobu đã đạt được kỷ lục đáng kinh ngạc nào?
Although he gave up one run at the beginning of the game, he then retired 22 consecutive opposing batters. This means he didn't allow a single hit for about two hours.
Mặc dù đã để mất 1 điểm ở đầu trận, nhưng sau đó anh ấy đã loại liên tiếp 22 cầu thủ của đối phương. Điều này có nghĩa là trong khoảng 2 tiếng đồng hồ, anh ấy không để đối phương đánh trúng bóng một lần nào.
ポイント
• 22人連続で相手を凡退させた
· 连续让22名对手出局
· Got 22 consecutive batters out
· Loại liên tiếp 22 cầu thủ đối phương
• 約2時間ヒットを打たれなかった
· 约2小时内没有被击出安打
· Didn't allow a hit for about 2 hours
· Không bị đánh trúng bóng trong khoảng 2 giờ