Is there anyone in your life who makes you think, 'I am who I am today thanks to this person'? In Japan, a person who has helped you grow or given you a great opportunity is sometimes called an 'onjin' (benefactor).
Trong cuộc đời bạn, có ai mà bạn nghĩ rằng 'nhờ có người này mà mới có tôi của ngày hôm nay' không? Ở Nhật, người đã giúp đỡ mình trưởng thành hay cho mình cơ hội lớn có thể được gọi là 'ân nhân'.
However, under Coach Tanaka's guidance, the team passed the preliminaries for the first time and went on to achieve the historic result of reaching the top 8.
Tuy nhiên, dưới sự chỉ đạo của huấn luyện viên Tanaka, đội đã lần đầu tiên vượt qua vòng loại và hơn nữa còn để lại kết quả mang tính lịch sử là lọt vào top 8.
When an official organization like the Japan Football Association makes an announcement, they use expressions like 'Mr. Koji Tanaka has passed away (seikyo)' to show respect for his achievements.
Khi một tổ chức chính thức như Hiệp hội bóng đá Nhật Bản thông báo, họ sẽ dùng cách diễn đạt như 'Ông Koji Tanaka đã từ trần' để thể hiện sự kính trọng đối với công lao của ông.
敬意
けいい
N2名詞
中敬意
ENrespect, honor
VISự kính trọng
彼の功績への敬意を示します。
彼(かれ)の功(こう)績(せき)への敬(けい)意(い)を示(しめ)します。
以示对他功绩的敬意。
...to show respect for his achievements.
...để thể hiện sự kính trọng đối với công lao của ông.
Because in 1995, he led the U-20 Japan national team to pass the World Youth Championship preliminaries for the first time, which they had never done before, and achieved the historic result of reaching the top 8.
Bởi vì vào năm 1995, ông đã dẫn dắt đội tuyển U-20 Nhật Bản lần đầu tiên vượt qua vòng loại giải World Youth Championship, điều mà trước đó họ chưa từng làm được, và đạt được kết quả lịch sử là lọt vào top 8.
ポイント
• 1995年、20歳以下の日本代表監督だった
· 1995年,担任U-20日本国家队教练
· Was the coach of the U-20 Japan national team in 1995
· Là huấn luyện viên đội tuyển U-20 Nhật Bản năm 1995
• ワールドユースの予選を初めて突破した
· 首次突破世界青年足球锦标赛预选赛
· Passed the World Youth Championship preliminaries for the first time
· Lần đầu tiên vượt qua vòng loại World Youth Championship
• ベスト8に入る歴史的な結果を残した
· 取得了进入八强的历史性成绩
· Achieved the historic result of reaching the top 8
· Đạt được kết quả lịch sử lọt vào top 8
Q2. 記事によると、「死去」と「逝去」にはどのような違いがありますか?
根据文章,“死去”和“逝去”有什么区别?
According to the article, what is the difference between 'shikyo' and 'seikyo'?
Theo bài viết, có sự khác biệt nào giữa 'shikyo' và 'seikyo'?
'Shikyo' is a general term to report someone's death, whereas 'seikyo' is a more polite word used to express respect for the deceased.
'Shikyo' là một từ thông thường để thông báo về việc một người đã qua đời, trong khi 'seikyo' là một từ lịch sự hơn, được sử dụng với tấm lòng kính trọng đối với người đã khuất.
ポイント
• 「死去」は一般的な言葉
· “死去”是普通用语
· 'Shikyo' is a general term
· 'Shikyo' là một từ thông thường
• 「逝去」は尊敬の気持ちを込めた丁寧な言葉
· “逝去”是带有敬意的礼貌用语
· 'Seikyo' is a polite term that includes respect
· 'Seikyo' là một từ lịch sự bao hàm sự kính trọng