In fact, the famous Japanese baseball player, Roki Sasaki, also faced a similar cultural difference, overcame it, and achieved great success.
Thực ra, cầu thủ bóng chày nổi tiếng của Nhật Bản, Sasaki Roki, cũng đã đối mặt với sự khác biệt văn hóa tương tự, vượt qua nó và đã có được thành công lớn.
Thanks to this honest reporting, he can take care of his body before a major injury occurs and can always face games in peak condition.
Nhờ việc báo cáo trung thực này, anh ấy có thể chăm sóc cơ thể trước khi bị chấn thương nặng và luôn có thể tham gia trận đấu trong tình trạng tốt nhất.
Thanks to this honest reporting, he can take care of his body before a major injury occurs and can always face games in peak condition.
Nhờ việc báo cáo trung thực này, anh ấy có thể chăm sóc cơ thể trước khi bị chấn thương nặng và luôn có thể tham gia trận đấu trong tình trạng tốt nhất.
関連表現: 〜せいで 〜ために
いかに〜か N2
用于强调程度之高,意为“多么…啊”。
例文
文化が違う場所で成功するために、コミュニケーションがいかに大切かを示しています。
这说明了为了在不同文化的地方取得成功,沟通是多么重要。
It shows just how important communication is in order to succeed in a place with a different culture.
Điều đó cho thấy giao tiếp quan trọng đến nhường nào để thành công ở một nơi có văn hóa khác biệt.
It's because he learned America's 'culture of self-reporting' and changed his mindset to immediately report to his trainer even the slightest discomfort in his body. As a result, he can prevent major injuries and always compete in peak condition.
Đó là vì anh đã học hỏi 'văn hóa tự khai báo' của Mỹ và thay đổi ý thức, báo cáo ngay cho huấn luyện viên ngay cả khi chỉ có một chút khó chịu trong cơ thể. Kết quả là, anh có thể phòng tránh được những chấn thương lớn và luôn có thể tham gia trận đấu với thể trạng tốt nhất.
ポイント
• アメリカの「自己申告文化」を学んだこと
· 学习了美国的“自我申报文化”
· Learning America's 'culture of self-reporting'
· Học hỏi 'văn hóa tự khai báo' của Mỹ
• 体の違和感をすぐに報告するように意識を変えたこと
· 改变了意识,会立刻报告身体的不适
· Changing his mindset to immediately report physical discomfort
· Thay đổi ý thức để báo cáo ngay những khó chịu của cơ thể
Q2. 記事で説明されている、日本の「言わない美徳」とはどのような考え方ですか。
文章中解释的日本的“不言说的美德”是怎样一种想法?
What kind of thinking is the Japanese 'virtue of not speaking' that is explained in the article?
Quan niệm 'Đức tính không nói ra' của Nhật Bản được giải thích trong bài viết là như thế nào?
It is a value in Japanese culture that considers it a good thing to endure silently without voicing one's own difficulties, so as not to worry others.
Đó là một giá trị quan của văn hóa Nhật Bản, cho rằng việc im lặng chịu đựng, không nói ra khó khăn của mình để không làm người khác lo lắng là một điều tốt.
ポイント
• 自分の困難を口に出さないこと
· 不言说自己的困难
· Not voicing one's own difficulties
· Không nói ra khó khăn của bản thân
• 静かに耐えることが良いとされる価値観
· 认为默默忍耐是好事的一种价值观
· A value system that considers enduring silently to be a good thing
· Quan niệm giá trị cho rằng im lặng chịu đựng là tốt