前几天,传来了在韩国选秀节目《Sing Again 4》中备受瞩目的歌手金允率(Kim Yun-sol)以27岁之龄去世的“噩耗”。
The other day, the "sad news" arrived that the singer Kim Yun-sol, who had been gaining attention on the Korean audition show 'Sing Again 4', had passed away at the age of 27.
Gần đây, đã có "tin buồn" rằng ca sĩ Kim Yun-sol, người đang được chú ý trong chương trình thử giọng 'Sing Again 4' của Hàn Quốc, đã qua đời ở tuổi 27.
Because it is a poetic and gentle "euphemism" used to avoid the direct word "to die." This expression contains feelings of respect for the deceased and a desire to ease the sadness of those left behind.
Bởi vì đó là một "cách nói giảm nói tránh" nhẹ nhàng và đầy chất thơ để tránh dùng từ trực tiếp là "chết". Cách diễn đạt này chứa đựng sự tôn trọng đối với người đã khuất và mong muốn làm dịu đi nỗi buồn của những người ở lại.
ポイント
• 「死ぬ」という直接的な言葉を避けるため
· 为了避免使用“死”这个直接的词语
· To avoid the direct word "to die"
· Để tránh dùng từ trực tiếp "chết"
• 「婉曲表現」という優しい言い方である
· 是一种叫做“委婉表达”的温和说法
· It is a gentle way of speaking called a "euphemism"
· Là một cách nói nhẹ nhàng gọi là "cách nói giảm nói tránh"
• 亡くなった人への尊敬や、残された人への配慮が込められている
· 蕴含了对逝者的尊敬和对生者的体谅
· It contains respect for the deceased and consideration for those left behind
· Chứa đựng sự tôn trọng người đã khuất và sự quan tâm đến những người ở lại
Q2. 記事で紹介されている「悲報」とは、どのような言葉ですか。
文章中介绍的“悲报”是一个什么样的词?
What kind of word is "悲報" (hihou) as introduced in the article?
Từ "悲報" (hihou) được giới thiệu trong bài viết là một từ như thế nào?
答えを見る ▾
「悲しい知らせ」という意味で、特に人の死に関するニュースで使われる、少しフォーマルな言葉です。
意思是“悲伤的消息”,是一个稍微有点正式的词,尤其常用于和死亡相关的新闻中。
It means "sad news" and is a slightly formal word used especially in news about a person's death.
Đó là một từ hơi trang trọng, có nghĩa là "tin buồn" và đặc biệt được sử dụng trong các tin tức liên quan đến cái chết của một người.
ポイント
• 「悲しい知らせ」という意味
· 意思是“悲伤的消息”
· Means "sad news"
· Có nghĩa là "tin buồn"
• 人の死に関するニュースでよく使われる
· 常用于有关死亡的新闻
· Often used in news about a person's death
· Thường được dùng trong tin tức liên quan đến cái chết của một người
• 少しフォーマルな言葉
· 是一个稍微正式的词
· A slightly formal word
· Là một từ hơi trang trọng
Q3. 記事によると、韓国で歌手を目指す若者が直面する厳しい現実とは何ですか。
根据文章,在韩国想成为歌手的年轻人面临着怎样的严酷现实?
According to the article, what is the harsh reality that young people aiming to become singers in Korea face?
Theo bài viết, thực tế khắc nghiệt mà những người trẻ muốn trở thành ca sĩ ở Hàn Quốc phải đối mặt là gì?
The competition is extremely fierce. For example, over 50,000 people might apply for a single audition at a major agency, and it's said that only about 1 in 10 groups can continue their activities for more than 5 years after debuting. Also, many young artists feel so much pressure that they need mental support.
Đó là sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Ví dụ, một buổi thử giọng của công ty lớn có thể có hơn 50.000 người đăng ký, và người ta nói rằng chỉ có khoảng 1 trong 10 nhóm có thể tiếp tục hoạt động hơn 5 năm sau khi ra mắt. Ngoài ra, nhiều nghệ sĩ trẻ cảm thấy áp lực lớn đến mức họ cần được hỗ trợ về mặt tinh thần.
ポイント
• オーディションの競争が非常に激しい
· 选拔竞争非常激烈
· Audition competition is extremely fierce
· Cạnh tranh thử giọng vô cùng khốc liệt
• デビュー後も長く活動を続けるのが難しい
· 出道后很难长期活动
· It is difficult to continue activities for a long time after debuting
· Khó có thể hoạt động lâu dài sau khi ra mắt
• 大きな精神的プレッシャー(心のサポートが必要)
· 巨大的精神压力(需要心理支持)
· Great mental pressure (needing mental support)
· Áp lực tinh thần lớn (cần hỗ trợ tâm lý)