For Japanese curling players, winning this 'Japan Championship' was the closest and easiest path to becoming an Olympic representative.
Đối với các vận động viên bi đá trên băng của Nhật Bản, việc vô địch tại 'Giải vô địch Nhật Bản' này là con đường gần nhất và dễ dàng nhất để trở thành đại diện cho Olympic.
Loco Solare在过去的两届奥运会(2018年和2022年)上连续获得奖牌,是一支支撑着日本冰壶人气的队伍。
Loco Solare is a team that has supported the popularity of curling in Japan, having won medals in two consecutive Olympics (2018 and 2022).
Loco Solare là đội đã giành huy chương trong hai kỳ Olympic liên tiếp (2018 và 2022) và đã góp phần duy trì sự yêu thích môn bi đá trên băng ở Nhật Bản.
For Japanese curling players, winning this 'Japan Championship' was the closest and easiest path to becoming an Olympic representative.
Đối với các vận động viên bi đá trên băng của Nhật Bản, việc vô địch tại 'Giải vô địch Nhật Bản' này là con đường gần nhất và dễ dàng nhất để trở thành đại diện cho Olympic.
関連表現: 〜に対して 〜について
〜わけではない N3
表示“并非…”,对前述内容进行部分否定。不是完全否定,而是表示“不一定完全是那样”。
例文
ロコ・ソラーレのオリンピックへの道も、まだ完全に閉ざされたわけではありません。
Loco Solare通往奥运会的道路也并非完全被关闭。
Loco Solare's path to the Olympics is not completely closed yet.
Con đường đến Olympic của Loco Solare vẫn chưa hoàn toàn khép lại.
This is a situation like when the road you always run on for a marathon is suddenly under construction, and you have to take a longer, more difficult route.
Đây là một tình huống giống như khi con đường bạn luôn chạy marathon đột nhiên được thi công, và bạn phải đi một con đường dài hơn và vất vả hơn.
There are two main reasons. First, they were a powerhouse team that had won medals in two Olympics and were even called the 'absolute queens'. Second, winning this championship was the easiest path to becoming Olympic representatives, and losing it was seen as having a major impact on their future.
Có hai lý do chính. Thứ nhất, họ là một đội mạnh đã giành huy chương trong hai kỳ Olympic và thậm chí được gọi là 'nữ hoàng tuyệt đối'. Thứ hai, việc vô địch giải đấu này là con đường dễ dàng nhất để trở thành đại diện cho Olympic, và việc mất đi con đường đó được cho là sẽ ảnh hưởng lớn đến tương lai của họ.
ポイント
• オリンピックで2回メダルを取った「絶対女王」と呼ばれる強豪チームだったこと
· 她们是曾在奥运会上两次夺得奖牌、被称为“绝对女王”的强队
· They were a powerhouse team called the 'absolute queens' who had won medals in two Olympics.
· Họ là một đội mạnh được gọi là 'nữ hoàng tuyệt đối', đã giành huy chương trong hai kỳ Olympic.
• 優勝すればオリンピック代表への一番簡単な道だったが、それを失ったこと
· 虽然夺冠是通往奥运代表的最简单途径,但她们失去了这个机会
· Winning was the easiest path to the Olympics, but they lost it.
· Việc vô địch là con đường dễ dàng nhất đến Olympic, nhưng họ đã đánh mất nó.
First, they need to qualify for a final selection match called the 'Representative Playoff'. To do so, they must overcome a tougher path than before by achieving good results in international competitions over the next two and a half years to maintain a high world ranking for Japan, and also perform well in the next Japan Championship.
Trước hết, họ cần phải tham gia vào một trận đấu tuyển chọn cuối cùng gọi là 'Trận quyết định đại diện'. Để làm được điều đó, họ phải vượt qua một con đường chông gai hơn trước, bằng cách đạt thành tích tốt trong các giải đấu quốc tế trong khoảng hai năm rưỡi tới để duy trì thứ hạng thế giới cao cho Nhật Bản, và cũng phải đạt thành tích tốt trong Giải vô địch Nhật Bản tiếp theo.
ポイント
• 「代表決定戦」に出場して勝つ必要があること
· 需要参加并赢得“代表决定战”
· They need to participate in and win the 'Representative Playoff'.
· Cần phải tham gia và giành chiến thắng trong 'Trận quyết định đại diện'.
• 国際大会で良い成績を取り、日本の世界ランキングを高く保つこと
· 在国际比赛中取得好成绩,保持日本的高世界排名
· They must get good results in international competitions to keep Japan's world ranking high.
· Phải đạt thành tích tốt trong các giải đấu quốc tế để giữ thứ hạng thế giới của Nhật Bản ở mức cao.