Mr. Tatsuhiro Hirooka stated a harsh opinion about manager Fujikawa, saying, "He should develop a bigger capacity (become more broad-minded) as a manager."
Ông Tatsuhiro Hirooka đã đưa ra một ý kiến nghiêm khắc về huấn luyện viên Fujikawa rằng: “Với tư cách là một huấn luyện viên, cậu ấy nên mở rộng khí chất của mình”.
関連表現: 〜たほうがいい 〜なければならない
〜として N3
表示“作为…”,用于指出人或事物的立场、资格、身份或种类。
例文
日本の会社員の約7割が、理想の上司の条件として「感情的にならないこと」を挙げています。
大约7成的日本公司职员,把“不情绪化”作为理想上司的条件。
About 70% of Japanese office workers cite "not being emotional" as a condition for an ideal boss.
Khoảng 70% nhân viên văn phòng Nhật Bản đã nêu “không hành động theo cảm tính” là một điều kiện của một người sếp lý tưởng.
Because he could not accept the result of the "replay review," which re-checked the umpire's call via video, and he protested strongly to the umpire despite it being forbidden by the rules.
Bởi vì ông không thể chấp nhận kết quả của “xem lại băng ghi hình” (replay review) để xác nhận lại phán quyết của trọng tài, và đã phản đối mạnh mẽ với trọng tài mặc dù điều đó bị luật cấm.
ポイント
• リプレー検証の結果に納得できなかったこと
· 无法接受回放验证的结果
· Could not accept the result of the replay review
· Không thể chấp nhận kết quả của việc xem lại băng ghi hình
• ルールで禁止されている抗議をしたこと
· 进行了规则所禁止的抗议
· He protested in a way that is forbidden by the rules
· Đã thực hiện hành vi phản đối bị cấm trong luật
Q2. 記事の中で説明されている「器が大きい人」とは、どのような人のことですか?
文章中解释的“器量大的人”指的是什么样的人?
According to the explanation in the article, what kind of person is a "person with a big vessel" (utsuwa ga ookii hito)?
Người “có khí chất lớn” (utsuwa ga ookii hito) được giải thích trong bài viết là người như thế nào?
It refers to a person who is broad-minded and calm. The article mentions that "not getting emotional" is cited as a condition for an ideal boss, and explains that leaders are expected to make calm judgments.
Đó là người có tấm lòng rộng lượng và bình tĩnh. Bài viết đề cập rằng “không hành động theo cảm tính” được coi là một điều kiện của một người sếp lý tưởng, và giải thích rằng người lãnh đạo được yêu cầu phải có những phán đoán bình tĩnh.
ポイント
• 心が広くて冷静な人
· 心胸宽广、冷静的人
· A broad-minded and calm person
· Người có tấm lòng rộng lượng và bình tĩnh
• 感情的にならず、冷静な判断ができるリーダー
· 不情绪化、能做出冷静判断的领导者
· A leader who does not get emotional and can make calm judgments
· Một nhà lãnh đạo không hành động theo cảm tính và có thể đưa ra những phán đoán bình tĩnh
Q3. なぜ野球界の「大御所」である広岡氏の言葉は、大きな影響力を持つと記事で説明されていますか?
为什么文章解释说,棒球界的“泰斗”广冈先生的话具有很大的影响力?
Why does the article explain that the words of Mr. Hirooka, a "great authority" (ogosho) in the baseball world, have a great influence?
Tại sao bài viết lại giải thích rằng lời nói của ông Hirooka, một “cây đa cây đề” (ogosho) trong làng bóng chày, lại có sức ảnh hưởng lớn?
Because he has a wonderful track record of leading his team to become Japan's champion four times as a manager, and he is a special figure who has shaped the history of Japanese baseball. Therefore, his words are taken not as mere criticism, but as a message filled with expectations for his juniors.
Bởi vì ông có một thành tích tuyệt vời là đã 4 lần dẫn dắt đội bóng của mình đến chức vô địch Nhật Bản với tư cách là huấn luyện viên, và là một sự tồn tại đặc biệt đã làm nên lịch sử bóng chày Nhật Bản. Do đó, lời nói của ông không được coi là một lời chỉ trích đơn thuần, mà được đón nhận như một thông điệp chứa đựng sự kỳ vọng dành cho hậu bối.
ポイント
• 監督として素晴らしい実績を持っていること
· 作为教练拥有辉煌的成就
· Having a wonderful track record as a manager
· Có thành tích xuất sắc với tư cách là huấn luyện viên
• 日本の野球の歴史を作ってきた特別な存在であること
· 是创造了日本棒球历史的特殊存在
· Being a special figure who has shaped the history of Japanese baseball
· Là một sự tồn tại đặc biệt đã làm nên lịch sử bóng chày Nhật Bản