When the word 'enjo' is used in sports news, especially baseball, it refers to 'a pitcher giving up many runs in a short amount of time.'
Khi từ "enjō" (viêm thượng) được dùng trong tin tức thể thao, đặc biệt là bóng chày, nó chỉ "tình trạng cầu thủ ném bóng bị ghi rất nhiều điểm trong một thời gian ngắn".
不調
ふちょう
N3名詞
中状态不好,不顺利
ENPoor condition, slump, not going well
VITrạng thái không tốt, không thuận lợi
誰にでも「絶不調の日」はありますよね。
誰(だれ)にでも「絶(ぜっ)不(ふ)調(ちょう)の日(ひ)」はありますよね。
谁都会有“状态极差的日子”吧。
Everyone has 'really off days,' don't they?
Ai cũng có những "ngày trạng thái cực kỳ tồi tệ" phải không?
For example, it describes a situation where a lot of criticism gathers, such as 'An inappropriate comment by a celebrity got flamed on social media.'
Ví dụ, nó biểu thị tình huống tập trung nhiều lời chỉ trích, như trong câu "Phát ngôn không phù hợp của một người nổi tiếng nào đó đã bị ném đá trên mạng xã hội".
The article suggests that the 'absence' of two people—the team's star player, Ohtani, and the regular catcher, Smith, with whom he usually forms a battery—may have put great pressure on him.
Bài viết cho rằng hai "sự vắng mặt" – đó là cầu thủ ngôi sao của đội Ohtani và cầu thủ bắt bóng chính Smith, người thường bắt cặp với anh – không có trong trận đấu, điều này có thể đã tạo ra áp lực lớn cho anh ấy.
ポイント
• スター選手の大谷選手がいなかったこと
· 明星球员大谷选手的缺席
· The absence of star player Ohtani
· Sự vắng mặt của cầu thủ ngôi sao Ohtani
• いつも組んでいる正捕手がいなかったこと
· 平时搭档的主力捕手的缺席
· The absence of the usual regular catcher
· Sự vắng mặt của cầu thủ bắt bóng chính quen thuộc
• 2つの「不在」がプレッシャーになった可能性があること
· 两个“缺席”可能造成了压力
· The possibility that these two 'absences' created pressure
· Hai "sự vắng mặt" này có thể đã gây ra áp lực
Q2. 野球のニュースで「炎上」という言葉が使われる時、それはどのような状況を指しますか?
在棒球新闻中,“炎上”这个词被使用时,指的是什么样的情况?
When the word 'enjō' (炎上) is used in baseball news, what kind of situation does it refer to?
Khi từ "enjō" (炎上) được sử dụng trong tin tức bóng chày, nó dùng để chỉ tình huống như thế nào?
It refers to a situation where a pitcher gives up a lot of runs in a short amount of time. It's used with the image of the situation getting progressively worse, like a fire spreading.
Nó chỉ tình trạng một cầu thủ ném bóng bị ghi rất nhiều điểm trong một khoảng thời gian ngắn. Nó được sử dụng với hình ảnh tình hình ngày càng trở nên tồi tệ, giống như một ngọn lửa lan rộng.
ポイント
• 投手が点をたくさん取られること
· 投手被大量得分
· A pitcher giving up many runs
· Cầu thủ ném bóng bị ghi nhiều điểm
• 短い時間で起こること
· 在短时间内发生
· Happening in a short amount of time
· Xảy ra trong thời gian ngắn
• 状況がどんどん悪くなるイメージ
· 情况不断恶化的印象
· The image of a situation getting worse and worse
· Hình ảnh tình hình ngày càng tồi tệ