One of them, actress Tomomi Nishimura, spoke about her usual self (sugao), saying, "Ms. Nakamura was always bright like the sun and was someone who made everyone around her smile."
Một trong số đó, nữ diễn viên Tomomi Nishimura, đã nói về con người thường ngày của bà (bộ mặt thật): "Bà Nakamura lúc nào cũng rạng rỡ như mặt trời và là người luôn làm cho mọi người xung quanh mỉm cười."
In this way, the wake is not only for consoling the deceased's family but also becomes a precious time for those gathered to talk about their memories with the deceased.
Như vậy, lễ viếng không chỉ để an ủi gia đình người đã khuất mà còn là khoảng thời gian quý báu để những người có mặt cùng nhau chia sẻ kỷ niệm về người đó.
It doesn't literally mean "a friend who went to war," but is a metaphorical expression for "a companion who fought alongside you in the battles of work and life."
Nó không có nghĩa đen là "người bạn đã đi chiến tranh", mà là một biểu hiện ẩn dụ cho "người đồng đội đã cùng chiến đấu trong cuộc chiến công việc và cuộc sống".
In this way, the wake is not only for consoling the deceased's family but also becomes a precious time for those gathered to talk about their memories with the deceased.
Như vậy, lễ viếng không chỉ để an ủi gia đình người đã khuất mà còn là khoảng thời gian quý báu để những người có mặt cùng nhau chia sẻ kỷ niệm về người đó.
関連表現: 〜ばかりでなく 〜のみならず
〜ということではない N3
表示“并非是说...”、“并不意味着...”。用于否定前述内容,或表示前述内容不完全正确。
例文
どちらが正しいということではありません。
这并不是说哪一方是正确的。
It doesn't mean that one is right and the other is wrong.
Điều đó không có nghĩa là bên nào đúng bên nào sai.
Because he didn't want to see her in a weakened state and wanted to keep the image of her as the energetic and funny person she was in his memory.
Bởi vì ông không muốn nhìn thấy dáng vẻ yếu ớt của bà và muốn giữ lại trong ký ức hình ảnh bà Nakamura lúc còn khỏe mạnh và vui tính.
ポイント
• 弱った姿を見たくなかったから。
· 不想看到她虚弱的样子。
· He didn't want to see her weakened state.
· Không muốn nhìn thấy dáng vẻ yếu ớt của bà.
• 元気な時のイメージを大切にしたかったから。
· 想珍惜她健康时的形象。
· He wanted to cherish the image of her when she was healthy.
· Muốn trân trọng hình ảnh của bà khi còn khỏe mạnh.
Q2. この記事で説明されている「戦友」とは、どのような意味ですか。
在这篇文章中,被说明的“战友”是什么意思?
What does "sen'yū" (comrade-in-arms) mean as explained in this article?
"Chiến hữu" được giải thích trong bài viết này có nghĩa là gì?
It doesn't literally mean "a friend who went to war," but is a metaphorical expression for "a companion who fought alongside you in the battles of work and life."
Nó không có nghĩa đen là "người bạn đã đi chiến tranh", mà là một biểu hiện ẩn dụ cho "người đồng đội đã cùng chiến đấu trong cuộc chiến công việc và cuộc sống".
ポイント
• 文字通り戦争に行った友達ではない。
· 不是字面意义上一起上过战场的朋友。
· It's not literally a friend from war.
· Không phải là người bạn đi chiến tranh theo nghĩa đen.
• 仕事や人生を共に戦った仲間という比喩表現。
· 是比喻在工作和人生中共同奋斗的伙伴。
· It's a metaphor for a companion who fought through work and life together.
· Là một cách nói ẩn dụ chỉ người đồng đội cùng chiến đấu trong công việc và cuộc sống.