About 50 million Japanese soccer fans are counting on the coach's 'skill' to see if he can turn this crisis into an opportunity.
Khoảng 50 triệu người hâm mộ bóng đá Nhật Bản đang kỳ vọng vào 'tài nghệ' của huấn luyện viên, xem liệu ông có thể biến khó khăn này thành cơ hội hay không.
Because Kubo is the ace player known as the 'core of the offense,' and his scoring ability is so high that he is involved in about 25% of the team's goals. Without him, the team's offensive power significantly decreases, making it a big problem.
Bởi vì cầu thủ Kubo là cầu thủ át chủ bài được mệnh danh là 'hạt nhân tấn công' của đội, và khả năng ghi bàn của anh ấy rất cao, góp phần vào khoảng 25% số bàn thắng của đội. Nếu không có anh ấy, sức tấn công của đội sẽ giảm đi đáng kể, vì vậy đây là một vấn đề lớn.
ポイント
• 久保選手はチームの「攻撃の核」(エース)であること。
· 久保选手是球队的“进攻核心”(王牌)。
· Kubo is the team's 'core of the offense' (the ace).
· Kubo là 'hạt nhân tấn công' (át chủ bài) của đội.
• 彼がいるかいないかで、チームの得点力が大きく変わること。
· 有没有他,球队的得分能力会大不相同。
· The team's scoring ability changes significantly depending on whether he plays or not.
· Khả năng ghi bàn của đội thay đổi đáng kể tùy thuộc vào việc có anh ấy hay không.
Q2. エース選手が不在という難しい状況で、監督の「手腕」とは具体的に何をすることですか?
在王牌选手缺席的困难情况下,教练的“本领”具体指的是做什么?
In the difficult situation of the ace player being absent, what specifically does the coach's 'skill' (shuwan) refer to doing?
Trong tình huống khó khăn khi vắng mặt cầu thủ át chủ bài, 'tài nghệ' (shuwan) của huấn luyện viên cụ thể là làm những gì?
The coach's 'skill' refers to the ability to make appropriate judgments and lead the team in this situation. Specifically, it means deciding who will play in place of Kubo and making a decision on how to change the entire team's fighting style (tactics).
'Tài nghệ' của huấn luyện viên là khả năng đưa ra những phán đoán phù hợp và dẫn dắt đội bóng trong tình huống này. Cụ thể, đó là quyết định xem ai sẽ ra sân thay cho Kubo và quyết định thay đổi cách chơi (chiến thuật) của toàn đội.
ポイント
• 代わりの選手を決めること。
· 决定替代选手。
· Deciding on a replacement player.
· Quyết định cầu thủ thay thế.
• チーム全体の戦術を考え直すこと。
· 重新考虑整个团队的战术。
· Rethinking the entire team's tactics.
· Suy nghĩ lại về chiến thuật của toàn đội.
• 難しい状況でチームを導く判断力・能力。
· 在困难情况下领导团队的判断力和能力。
· The judgment and ability to lead the team in a difficult situation.
· Năng lực và khả năng phán đoán để dẫn dắt đội trong tình huống khó khăn.