However, nowadays, more people are changing to different companies (changing jobs) or becoming freelancers to start their own business at a time when they are making a big change in their career.
Tuy nhiên, hiện nay, vào thời điểm thay đổi lớn trong sự nghiệp, số người chuyển sang công ty khác (chuyển việc) hoặc trở thành người làm nghề tự do để bắt đầu công việc của riêng mình đang tăng lên.
In the case of announcers, if they become freelancers, there is a possibility that they can choose their own work and their salary may be higher than when they were company employees.
Trong trường hợp của phát thanh viên, khi trở thành người làm nghề tự do, có khả năng họ có thể tự chọn công việc và lương có thể cao hơn so với khi còn là nhân viên công ty.
For example, if three announcers who were in charge of a popular program with a 5% audience rating quit, it's possible that the number of people watching that program will decrease.
Ví dụ, nếu 3 phát thanh viên phụ trách một chương trình nổi tiếng có tỷ lệ người xem là 5% nghỉ việc, cũng có khả năng số người xem chương trình đó sẽ giảm.
It is very unusual that people of various age groups, from experienced veterans to young people, are quitting.
Việc những người ở nhiều độ tuổi khác nhau, từ những người kỳ cựu có kinh nghiệm lâu năm đến những người trẻ tuổi, đang nghỉ việc là một điều rất hiếm thấy.
In the case of announcers, if they become freelancers, there is a possibility that they can choose their own work and their salary may be higher than when they were company employees.
Trong trường hợp của phát thanh viên, khi trở thành người làm nghề tự do, có khả năng họ có thể tự chọn công việc và lương có thể cao hơn so với khi còn là nhân viên công ty.
It's because the way of thinking about 'how to work' in Japan has changed, and more people are choosing new career paths, such as becoming freelancers, instead of just continuing to work for one company. By becoming a freelancer, they may be able to choose their own work and earn a higher salary.
Đó là vì quan niệm về 'cách làm việc' ở Nhật Bản đã thay đổi, và ngày càng có nhiều người lựa chọn con đường sự nghiệp mới như trở thành người làm nghề tự do, thay vì chỉ tiếp tục làm việc cho một công ty. Khi trở thành người làm nghề tự do, họ có khả năng tự chọn công việc và mức lương có thể cao hơn.
ポイント
• 働き方に対する考え方の変化
· 对工作方式看法的变化
· Change in mindset towards work styles
· Sự thay đổi trong quan niệm về cách làm việc
• フリーランスという選択肢の増加
· 自由职业者选项的增加
· Increase in the option of becoming a freelancer
· Sự gia tăng lựa chọn làm nghề tự do
• より自由な働き方や高い給料の可能性
· 更自由的工作方式和更高工资的可能性
· Possibility of more freedom in work and higher salaries
· Khả năng có cách làm việc tự do hơn và lương cao hơn
Q2. 有名なアナウンサーが辞めると、テレビ局にはどのような問題が起こる可能性がありますか?
当一位著名的播音员辞职时,电视台可能会出现什么问题?
What problems might occur for a TV station when a famous announcer quits?
Khi một phát thanh viên nổi tiếng nghỉ việc, đài truyền hình có thể gặp phải những vấn đề gì?
When a famous announcer, who is said to be the 'face' of the company, leaves, it could tarnish the program's image or cause a drop in audience ratings.
Khi một phát thanh viên nổi tiếng, được coi là 'bộ mặt' của công ty, ra đi, hình ảnh của chương trình có thể bị xấu đi hoặc tỷ lệ người xem có thể giảm sút.
ポイント
• 番組のイメージが悪くなる可能性
· 节目形象可能变差
· Potential for the program's image to worsen
· Khả năng hình ảnh chương trình bị xấu đi
• 視聴率が下がる可能性
· 收视率可能下降
· Potential for audience ratings to drop
· Khả năng tỷ lệ người xem giảm