No matter how important the game is for the team, both the team and the fans think it's a matter of course for top players to use this system.
Dù trận đấu có quan trọng đến đâu đối với đội, cả đội và người hâm mộ đều cho rằng việc các cầu thủ hàng đầu sử dụng chế độ này là “chuyện đương nhiên”.
根付く
ねづく
N2動詞
中(思想、习惯、文化等)扎根,固定下来。
ENFor ideas, customs, or culture to take root and become established.
VIBén rễ, ăn sâu (dùng cho ý tưởng, phong tục, văn hóa).
No matter how important the game is from the team's perspective, both the team and fans think it's natural for top players to use this system.
Đối với đội bóng, dù trận đấu có quan trọng đến đâu, cả đội và người hâm mộ đều cho rằng việc các cầu thủ hàng đầu sử dụng chế độ này là chuyện đương nhiên.
メジャーリーグの「父親リスト」も、日本人にとっては少し驚く文化かもしれません。
美国职业棒球大联盟的“父亲名单”,对日本人来说可能是一种有点令人惊讶的文化。
The Major League's 'paternity list' might be a slightly surprising culture from a Japanese person's perspective.
“Danh sách nghỉ sinh của cha” của Giải bóng chày Major League có lẽ là một nét văn hóa hơi đáng ngạc nhiên đối với người Nhật.
The news about Ohtani and the MLB's 'paternity list' system is not just a baseball story, but also a good opportunity to think about our way of working and our relationship with family.
Tin tức về tuyển thủ Ohtani và chế độ “danh sách nghỉ sinh của cha” của MLB không chỉ là câu chuyện về bóng chày, mà còn là một cơ hội tốt để chúng ta suy nghĩ về cách làm việc và mối quan hệ với gia đình.
It is a special leave system that allows a player to miss games for up to three days when his child is born. His salary is paid during this leave.
Đó là một chế độ nghỉ phép đặc biệt cho phép cầu thủ có thể nghỉ thi đấu tối đa 3 ngày khi con của họ chào đời. Lương vẫn được trả trong thời gian nghỉ phép này.
ポイント
• 子供の誕生時に利用できる
· 孩子出生时可以使用
· Available when a child is born
· Có thể sử dụng khi con chào đời
• 最大3日間の休暇
· 最多三天假期
· Up to 3 days of leave
· Nghỉ phép tối đa 3 ngày
• 休暇中も給料が支払われる
· 休假期间工资照发
· Salary is paid during the leave
· Lương vẫn được trả trong thời gian nghỉ
Q2. 記事によると、男性の育児参加について、日本とアメリカの文化にはどのような違いがありますか?
根据文章,关于男性参与育儿,日本和美国的文化有什么不同?
According to the article, what are the cultural differences between Japan and the U.S. regarding men's participation in childcare?
Theo bài viết, có sự khác biệt văn hóa nào giữa Nhật Bản và Mỹ về việc nam giới tham gia chăm sóc con cái?
In U.S. Major League Baseball, a culture of valuing family has taken root, and it is considered 'natural' for players to take leave for childcare. In contrast, in Japan, it is not yet common for men to take time off work for childcare, and the rate of paternity leave uptake is low.
Trong Giải bóng chày Major League của Mỹ, văn hóa coi trọng gia đình đã ăn sâu và việc cầu thủ nghỉ để chăm sóc con được coi là 'chuyện đương nhiên'. Ngược lại, ở Nhật Bản, việc nam giới nghỉ làm để chăm sóc con cái vẫn chưa phổ biến và tỷ lệ nghỉ phép chăm con còn thấp.
ポイント
• アメリカでは育児のための休みは「当たり前」
· 在美国,为育儿休假是“理所当然的”
· In the U.S., taking leave for childcare is 'a matter of course'
· Ở Mỹ, nghỉ phép chăm con là 'chuyện đương nhiên'
• 日本では育児のための休みはまだ「一般的ではない」
· 在日本,为育儿休假还“不普遍”
· In Japan, taking leave for childcare is 'not yet common'
· Ở Nhật, nghỉ phép chăm con 'vẫn chưa phổ biến'
• 文化として根付いているかどうかの違い
· 是否已成为一种根深蒂固的文化的差异
· The difference lies in whether it is an established cultural norm
· Sự khác biệt nằm ở chỗ nó có bén rễ thành văn hóa hay không
It conveys the message that while professional success is important, time with family is equally important. It also gives us a good opportunity to reconsider the balance between work and family, and our own ways of working.
Bài viết truyền tải thông điệp rằng mặc dù thành công trong công việc là quan trọng, nhưng thời gian bên gia đình cũng quan trọng không kém. Nó cũng mang lại một cơ hội tốt để chúng ta xem xét lại sự cân bằng giữa công việc và gia đình, cũng như cách làm việc của chính mình.
ポイント
• 仕事と家族の時間の両方が大切
· 工作和家庭时间都重要
· Both work and family time are important
· Cả thời gian cho công việc và gia đình đều quan trọng
• 仕事と家族のバランスを考える
· 思考工作与家庭的平衡
· Thinking about work-life balance
· Suy nghĩ về sự cân bằng giữa công việc và gia đình
• 働き方や家族との関係を見直す
· 重新审视工作方式和家庭关系
· Re-evaluating ways of working and family relationships
· Xem xét lại cách làm việc và mối quan hệ gia đình