Since not much time has passed since his marriage announcement in 2024 and the birth of his eldest daughter in 2025, this happy news was a surprise for many people.
Vì chưa bao lâu kể từ khi anh công bố kết hôn vào năm 2024 và con gái đầu lòng ra đời vào năm 2025, tin vui này là một bất ngờ đối với rất nhiều người.
According to a survey by the Cabinet Office, a Japanese government agency, about 70% of men in their 20s answered that they want to be actively involved in childcare.
Theo một cuộc khảo sát của Văn phòng Nội các, một cơ quan của chính phủ Nhật Bản, khoảng 70% nam giới ở độ tuổi 20 trả lời rằng họ muốn "tích cực tham gia chăm sóc con cái".
Because in Japan, few men take leave for childcare, only about 17% of the total. Therefore, the fact that a national star like Ohtani took leave was a surprise to many and was considered an event that would have a major impact on Japanese society.
Bởi vì ở Nhật Bản, số lượng nam giới nghỉ làm để chăm sóc con cái vẫn còn ít, chỉ chiếm khoảng 17% tổng số. Do đó, việc một ngôi sao quốc dân như tuyển thủ Ohtani nghỉ phép là một điều bất ngờ đối với nhiều người và được cho là một sự kiện có ảnh hưởng lớn đến xã hội Nhật Bản.
ポイント
• 日本では男性の育児休暇取得率が低いこと
· 在日本,男性休育儿假的比例很低
· The low rate of paternity leave uptake by men in Japan
· Tỷ lệ nam giới nghỉ phép chăm con ở Nhật Bản thấp
• 大谷選手が国民的なスターであること
· 大谷选手是国民级明星
· The fact that Ohtani is a national star
· Tuyển thủ Ohtani là một ngôi sao quốc dân
Q2. 大谷選手が休みを取ったことは、日本の社会にどのようなメッセージを送りましたか。
大谷选手休假这件事,向日本社会传达了什么样的信息?
What message did Ohtani's action of taking leave send to Japanese society?
Việc tuyển thủ Ohtani nghỉ phép đã gửi thông điệp gì đến xã hội Nhật Bản?
It sent a strong message that "it's okay to take time off to cherish your family." His action encouraged men who feel it is difficult to take leave due to company atmosphere or what others think, and it became an opportunity for society as a whole to think about the role of fathers and work styles.
Hành động đó đã gửi một thông điệp mạnh mẽ rằng "bạn có thể nghỉ ngơi để trân trọng gia đình". Hành động của anh đã khích lệ những người đàn ông cảm thấy khó xin nghỉ phép vì không khí công ty hay ánh mắt của người khác, và trở thành cơ hội để toàn xã hội suy nghĩ về vai trò của người cha và cách làm việc.
ポイント
• 家族のために休むことの肯定
· 肯定了可以为了家人而休息
· Affirmation of taking leave for family
· Sự khẳng định về việc nghỉ phép vì gia đình
• 働き方や父親の役割を考えるきっかけ
· 成为思考工作方式和父亲角色的契机
· An opportunity to rethink work styles and the role of fathers
· Cơ hội để suy nghĩ về cách làm việc và vai trò của người cha
Q3. 記事によると、日本の若い男性は子育てについてどのように考えていますか。
根据文章,日本的年轻男性对育儿持什么看法?
According to the article, what are the attitudes of young Japanese men towards childcare?
Theo bài viết, nam giới trẻ ở Nhật Bản có suy nghĩ như thế nào về việc chăm sóc con cái?
According to a survey by the Cabinet Office mentioned in the article, about 70% of men in their 20s want to be actively involved in childcare. However, the reality is that many still find it difficult to take leave due to reasons such as the company atmosphere.
Theo một cuộc khảo sát của Văn phòng Nội các được đề cập trong bài viết, khoảng 70% nam giới ở độ tuổi 20 cho biết họ "muốn tích cực tham gia chăm sóc con cái". Tuy nhiên, thực tế là nhiều người vẫn cảm thấy khó xin nghỉ phép vì những lý do như không khí trong công ty.
ポイント
• 約7割が積極的に子育てをしたいと考えている
· 约7成的人希望积极参与育儿
· About 70% want to be actively involved in childcare
· Khoảng 70% muốn tích cực tham gia chăm sóc con cái
• 休みを取りにくいと感じている現実もある
· 现实中也存在难以请假的情况
· There is also the reality of finding it difficult to take leave
· Thực tế là họ cũng cảm thấy khó xin nghỉ phép